(Top Banner Ad)
chromosome
C1
danh từ C1 Sinh học

chromosome

UK: /ˈkrəʊməˌsəʊm/ • US: /ˈkroʊməˌsoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm sắc thể NST
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A threadlike structure of nucleic acids and protein found in the nucleus of most living cells, carrying genetic information in the form of genes.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dạng sợi chứa axit nucleic và protein, được tìm thấy trong nhân của hầu hết các tế bào sống, mang thông tin di truyền dưới dạng gen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human cells normally contain 46 chromosomes arranged in 23 pairs."

    "Tế bào người bình thường chứa 46 nhiễm sắc thể được sắp xếp thành 23 cặp."

  • "Down syndrome is caused by an extra copy of chromosome 21."

    "Hội chứng Down là do có thêm một bản sao của nhiễm sắc thể 21."

  • "The number of chromosomes varies from species to species."

    "Số lượng nhiễm sắc thể khác nhau giữa các loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chromosomal Thuộc về nhiễm sắc thể
Noun chromatid Nhiễm sắc tử (một nửa của nhiễm sắc thể kép)
Noun karyotype Bộ nhiễm sắc thể (sắp xếp các nhiễm sắc thể trong tế bào)
Adjective monosomic Thể một (có một nhiễm sắc thể thay vì hai trong một cặp)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χρῶμα (khrôma)
Ancient Greek
σῶμα (sôma)
German (1888)
Chromosom
English
chromosome

Nguồn Gốc 'Thể Màu'

Từ 'chromosome' được nhà khoa học Đức Heinrich Waldeyer đặt ra vào năm 1888. Nó là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'khrôma' (có nghĩa là màu sắc) và 'sôma' (có nghĩa là thể/thân). Tên gọi này được chọn vì các cấu trúc này có khả năng hấp thụ thuốc nhuộm màu (stain) rất mạnh khi các nhà khoa học chuẩn bị mẫu vật dưới kính hiển vi, khiến chúng trở nên dễ dàng quan sát hơn các phần khác của tế bào.

Usage Note

Nghĩa của 'chromosome' chỉ đơn giản là vật mang thông tin di truyền. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc chỉ ra cấu trúc cụ thể trong tế bào đảm nhiệm chức năng này. Khi so sánh với 'gene' (gen), cần phân biệt rằng chromosome là cấu trúc lớn hơn, chứa nhiều gene bên trong nó.

Prepositions

in on

* `in`: chỉ vị trí bên trong tế bào hoặc sinh vật. Ví dụ: 'The chromosomes in human cells...' (Các nhiễm sắc thể trong tế bào người...). * `on`: chỉ vị trí của gene nằm trên nhiễm sắc thể. Ví dụ: 'The gene is located on chromosome 21' (Gen nằm trên nhiễm sắc thể 21).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromosome
  • homologous homologous chromosomes
    (Nhiễm sắc thể tương đồng)
  • defective defective chromosome
    (Nhiễm sắc thể bị lỗi/khiếm khuyết)
  • sex sex chromosome (X/Y)
    (Nhiễm sắc thể giới tính (X/Y))
Verb + chromosome
  • analyze analyze chromosomes
    (Phân tích các nhiễm sắc thể)
  • map map chromosomes
    (Lập bản đồ nhiễm sắc thể)
  • sequence sequence chromosomes
    (Giải trình tự nhiễm sắc thể)
Noun + chromosome (Types)
  • autosomal autosomal chromosome
    (Nhiễm sắc thể thường)
  • giant giant chromosome
    (Nhiễm sắc thể khổng lồ)

Idioms

  • The X and Y chromosomes

    Các nhiễm sắc thể quyết định giới tính (thường dùng để nói về sự khác biệt giới tính sinh học)

    "Differences in communication styles are often linked back to the X and Y chromosomes."

    (Sự khác biệt trong phong cách giao tiếp thường được liên kết trở lại với nhiễm sắc thể X và Y.)

  • It’s in his chromosomes

    Đó là bản chất di truyền (chỉ những đặc điểm hoặc hành vi ăn sâu, dường như không thể thay đổi được)

    "He’s stubborn; leadership seems to be in his chromosomes."

    (Anh ấy rất bướng bỉnh; dường như tố chất lãnh đạo đã nằm trong nhiễm sắc thể của anh ấy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromosome

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc dạng sợi chứa axit nucleic và protein, được tìm thấy trong nhân của hầu hết các tế bào sống, mang thông tin di truyền dưới dạng gen.

"Human cells normally contain 46 chromosomes arranged in 23 pairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the scientist was studying genetics, he needed to understand how a chromosome functions within a cell.
Vì nhà khoa học đang nghiên cứu di truyền học, ông ấy cần hiểu cách một nhiễm sắc thể hoạt động bên trong tế bào.
Phủ định
Although the chromosomal analysis was complete, the researchers did not find any abnormalities.
Mặc dù phân tích nhiễm sắc thể đã hoàn thành, các nhà nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ bất thường nào.
Nghi vấn
If the cell divides, will each daughter cell receive the correct number of chromosomes?
Nếu tế bào phân chia, mỗi tế bào con có nhận được số lượng nhiễm sắc thể chính xác không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist studied the chromosome under the microscope.
Nhà khoa học đã nghiên cứu nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi.
Phủ định
The lab didn't identify any chromosomal abnormalities in the sample.
Phòng thí nghiệm không xác định bất kỳ bất thường nhiễm sắc thể nào trong mẫu.
Nghi vấn
Does the cell contain the correct number of chromosomes?
Tế bào có chứa số lượng nhiễm sắc thể chính xác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood more about chromosomes, I would be able to explain genetic inheritance more clearly.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về nhiễm sắc thể, tôi có thể giải thích sự di truyền gen một cách rõ ràng hơn.
Phủ định
If the chromosomal abnormality weren't so severe, the child wouldn't experience such significant health problems.
Nếu sự bất thường nhiễm sắc thể không quá nghiêm trọng, đứa trẻ sẽ không gặp phải những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would geneticists be able to cure diseases if they better understood how chromosomes function?
Liệu các nhà di truyền học có thể chữa khỏi bệnh tật nếu họ hiểu rõ hơn về cách nhiễm sắc thể hoạt động không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chromosomal abnormality was detected during the prenatal screening.
Sự bất thường nhiễm sắc thể đã được phát hiện trong quá trình sàng lọc trước sinh.
Phủ định
The chromosome structure isn't being analyzed in this particular experiment.
Cấu trúc nhiễm sắc thể không được phân tích trong thí nghiệm cụ thể này.
Nghi vấn
Will the chromosomes be replicated accurately during cell division?
Liệu các nhiễm sắc thể có được nhân đôi chính xác trong quá trình phân chia tế bào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromosome".

Vai trò của Nhiễm sắc thể Giới tính

Trong sinh học, nhiễm sắc thể X và Y (sex chromosomes) là nhân tố quyết định giới tính sinh học của con người. Thông thường, một cá nhân có hai nhiễm sắc thể X (XX) là nữ, và một nhiễm sắc thể X cùng một nhiễm sắc thể Y (XY) là nam. Việc hiểu rõ cơ chế này đã cách mạng hóa lĩnh vực sinh sản và di truyền học.

Sàng lọc và Đạo đức Di truyền

Phân tích nhiễm sắc thể (ví dụ, kiểm tra bộ nhiễm sắc thể đồ karyotype) là một công cụ y tế quan trọng để xác định các rối loạn di truyền như Hội chứng Down (thừa nhiễm sắc thể 21). Điều này đặt ra các vấn đề đạo đức xã hội phức tạp liên quan đến sàng lọc trước sinh và tư vấn di truyền.