logogram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign or character representing a word or phrase.
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu hoặc chữ cái đại diện cho một từ hoặc cụm từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The symbol '#' is a logogram sometimes used to represent the word 'number'."
"Ký hiệu '#' là một logogram đôi khi được sử dụng để đại diện cho từ 'số'."
-
"Chinese characters are logograms."
"Chữ Hán là các logogram."
-
"Hieroglyphs are a form of logographic writing."
"Chữ tượng hình là một hình thức chữ viết logogram."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | logographic | thuộc về chữ biểu ý; thuộc về chữ ghi từ |
| Noun | logography | hệ thống chữ biểu ý; thuật viết chữ biểu ý |
| Noun | logographer | người viết chữ biểu ý (ít dùng); người viết lịch sử, biên niên sử (nghĩa cũ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Logogram là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa trong một hệ thống chữ viết, khác với các hệ thống chữ viết dựa trên âm vị (phoneme) như chữ cái Latinh. Ví dụ điển hình là các chữ Hán (Hanzi) trong tiếng Trung, mỗi chữ có thể đại diện cho một từ hoặc một morpheme (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Chinese Chinese logogram (chữ biểu ý Trung Quốc)
-
ancient ancient logogram (chữ biểu ý cổ đại)
-
complex complex logogram (chữ biểu ý phức tạp)
-
write write a logogram (viết một chữ biểu ý)
-
interpret interpret a logogram (giải thích/giải mã một chữ biểu ý)
-
use use logograms (sử dụng chữ biểu ý)
-
system a system of logograms (một hệ thống chữ biểu ý)
-
mastery mastery of logograms (sự thành thạo chữ biểu ý)
Idioms
-
a logographic writing system
một hệ thống chữ viết biểu ý
"Chinese is an example of a logographic writing system."
(Tiếng Trung là một ví dụ về hệ thống chữ viết biểu ý.)
-
to decipher logograms
giải mã các chữ biểu ý
"Archaeologists work to decipher ancient logograms."
(Các nhà khảo cổ học nỗ lực giải mã các chữ biểu ý cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logogram
nounMột ký hiệu hoặc chữ cái đại diện cho một từ hoặc cụm từ.
"The symbol '#' is a logogram sometimes used to represent the word 'number'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logogram".
