(Top Banner Ad)
logogram
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

logogram

UK: /ˈlɒɡəʊɡræm/ • US: /ˈlɔːɡoʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chữ biểu ý ký hiệu biểu ý logogram
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign or character representing a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu hoặc chữ cái đại diện cho một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symbol '#' is a logogram sometimes used to represent the word 'number'."

    "Ký hiệu '#' là một logogram đôi khi được sử dụng để đại diện cho từ 'số'."

  • "Chinese characters are logograms."

    "Chữ Hán là các logogram."

  • "Hieroglyphs are a form of logographic writing."

    "Chữ tượng hình là một hình thức chữ viết logogram."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective logographic thuộc về chữ biểu ý; thuộc về chữ ghi từ
Noun logography hệ thống chữ biểu ý; thuật viết chữ biểu ý
Noun logographer người viết chữ biểu ý (ít dùng); người viết lịch sử, biên niên sử (nghĩa cũ)

Synonyms

Related Words

phonogram (âm tự, ký tự biểu thị âm thanh)alphabet (bảng chữ cái)syllabary (bảng chữ cái âm tiết)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (logos)
Ancient Greek
γράμμα (gramma)
Modern English
logogram

Nguồn gốc từ 'logogram'

Từ 'logogram' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'logos' có nghĩa là 'từ' hoặc 'lời nói', và 'gramma' có nghĩa là 'cái gì đó được viết' hoặc 'chữ viết'. Ghép lại, nó mô tả một ký tự hoặc biểu tượng đại diện cho một từ hoặc một ý niệm hoàn chỉnh, thay vì chỉ một âm thanh.

Usage Note

Logogram là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa trong một hệ thống chữ viết, khác với các hệ thống chữ viết dựa trên âm vị (phoneme) như chữ cái Latinh. Ví dụ điển hình là các chữ Hán (Hanzi) trong tiếng Trung, mỗi chữ có thể đại diện cho một từ hoặc một morpheme (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logogram
  • Chinese Chinese logogram
    (chữ biểu ý Trung Quốc)
  • ancient ancient logogram
    (chữ biểu ý cổ đại)
  • complex complex logogram
    (chữ biểu ý phức tạp)
Verb + logogram
  • write write a logogram
    (viết một chữ biểu ý)
  • interpret interpret a logogram
    (giải thích/giải mã một chữ biểu ý)
  • use use logograms
    (sử dụng chữ biểu ý)
Noun + logogram (as part of a phrase)
  • system a system of logograms
    (một hệ thống chữ biểu ý)
  • mastery mastery of logograms
    (sự thành thạo chữ biểu ý)

Idioms

  • a logographic writing system

    một hệ thống chữ viết biểu ý

    "Chinese is an example of a logographic writing system."

    (Tiếng Trung là một ví dụ về hệ thống chữ viết biểu ý.)

  • to decipher logograms

    giải mã các chữ biểu ý

    "Archaeologists work to decipher ancient logograms."

    (Các nhà khảo cổ học nỗ lực giải mã các chữ biểu ý cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logogram

noun
Lật mặt

Một ký hiệu hoặc chữ cái đại diện cho một từ hoặc cụm từ.

"The symbol '#' is a logogram sometimes used to represent the word 'number'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logogram".

Chữ Hán: Ví dụ điển hình của logogram

Hệ thống chữ viết tiếng Trung (chữ Hán) là một trong những ví dụ nổi bật nhất về logogram còn tồn tại. Mỗi ký tự thường đại diện cho một từ hoặc một khái niệm hoàn chỉnh, không phải là một âm thanh cụ thể. Điều này giúp người nói các phương ngữ khác nhau của tiếng Trung vẫn có thể đọc hiểu cùng một văn bản.

Logogram trong các nền văn minh cổ đại

Nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng logogram trong hệ thống chữ viết của họ, chẳng hạn như chữ tượng hình của Ai Cập cổ đại hoặc chữ hình nêm của người Sumer. Những hệ thống này thường kết hợp logogram với các yếu tố âm vị để tạo nên sự phong phú và phức tạp trong cách diễn đạt.