(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alphabet
A1

alphabet

noun

Nghĩa tiếng Việt

bảng chữ cái mẫu tự
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alphabet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu theo một thứ tự cố định được sử dụng để biểu thị âm thanh của một ngôn ngữ.

Definition (English Meaning)

A set of letters or symbols in a fixed order used to represent the sounds of a language.

Ví dụ Thực tế với 'Alphabet'

  • "The English alphabet consists of 26 letters."

    "Bảng chữ cái tiếng Anh bao gồm 26 chữ cái."

  • "Children learn the alphabet in kindergarten."

    "Trẻ em học bảng chữ cái ở trường mẫu giáo."

  • "Words are arranged alphabetically in a dictionary."

    "Các từ được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái trong từ điển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alphabet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: alphabet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Alphabet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'alphabet' chỉ hệ thống chữ viết sử dụng các chữ cái. Nó khác với 'character set' (bộ ký tự), có thể bao gồm cả chữ cái, số và các ký hiệu khác. Nó cũng khác với 'ideogram' (chữ tượng hình) hoặc 'logogram' (chữ biểu ý), vốn là các ký hiệu đại diện cho một từ hoặc một khái niệm, chứ không phải âm thanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Khi sử dụng 'alphabet of', ta đề cập đến bảng chữ cái của một ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: 'the alphabet of the English language'. Khi sử dụng 'in the alphabet', ta đề cập đến vị trí của một chữ cái trong bảng chữ cái. Ví dụ: 'The letter A is the first in the alphabet'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alphabet'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the teacher explained the alphabet, the students started practicing writing the letters.
Sau khi giáo viên giải thích bảng chữ cái, học sinh bắt đầu luyện viết các chữ cái.
Phủ định
Even though he has learned the alphabet, he doesn't understand how to spell complex words.
Mặc dù anh ấy đã học bảng chữ cái, anh ấy vẫn không hiểu cách đánh vần các từ phức tạp.
Nghi vấn
If you want to read fluently, do you know the alphabet well enough?
Nếu bạn muốn đọc trôi chảy, bạn có biết bảng chữ cái đủ tốt không?

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The English alphabet, which many languages have borrowed from, is crucial for literacy.
Bảng chữ cái tiếng Anh, mà nhiều ngôn ngữ đã mượn, rất quan trọng đối với khả năng đọc viết.
Phủ định
The Cyrillic alphabet, which is used in Russia, is not the alphabet that English speakers typically learn first.
Bảng chữ cái Kirin, được sử dụng ở Nga, không phải là bảng chữ cái mà người nói tiếng Anh thường học đầu tiên.
Nghi vấn
Is the Greek alphabet, which is the origin of many mathematical symbols, the alphabet you are referring to?
Có phải bảng chữ cái Hy Lạp, nguồn gốc của nhiều ký hiệu toán học, là bảng chữ cái mà bạn đang đề cập đến không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the alphabet perfectly, I would be able to type much faster.
Nếu tôi biết bảng chữ cái một cách hoàn hảo, tôi có thể gõ nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If he didn't know the Greek alphabet, he wouldn't be able to read ancient texts.
Nếu anh ấy không biết bảng chữ cái Hy Lạp, anh ấy sẽ không thể đọc các văn bản cổ đại.
Nghi vấn
Would you understand the code if you knew the Morse alphabet?
Bạn có hiểu được mật mã nếu bạn biết bảng chữ cái Morse không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)