(Top Banner Ad)
alphabet
A1
noun A1 Ngôn ngữ học

alphabet

UK: /ˈælfəbɛt/ • US: /ˈælfəˌbɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bảng chữ cái mẫu tự
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of letters or symbols in a fixed order used to represent the sounds of a language.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu theo một thứ tự cố định được sử dụng để biểu thị âm thanh của một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The English alphabet consists of 26 letters."

    "Bảng chữ cái tiếng Anh bao gồm 26 chữ cái."

  • "Children learn the alphabet in kindergarten."

    "Trẻ em học bảng chữ cái ở trường mẫu giáo."

  • "Words are arranged alphabetically in a dictionary."

    "Các từ được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái trong từ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alphabetical / alphabetic theo thứ tự chữ cái
Adverb alphabetically một cách có thứ tự theo bảng chữ cái
Verb alphabetize sắp xếp theo thứ tự chữ cái
Noun alphabetization sự sắp xếp theo thứ tự chữ cái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
alphábētos (ἀλφάβητος)
Late Latin
alphabetum
Old French
alphabet
Middle English
alphabet

Từ 'Alpha' đến 'Beta'

Từ 'alphabet' trong tiếng Anh có một nguồn gốc rất thú vị. Nó không phải là một từ tự nghĩ ra mà được ghép từ tên của hai chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp: 'alpha' (α) và 'beta' (β). Người Hy Lạp cổ đại gọi bảng chữ cái của họ là 'alphábētos'. Điều này cũng tương tự như cách chúng ta đôi khi gọi bảng chữ cái tiếng Việt là 'bảng chữ cái a, b, c'.

Usage Note

Từ 'alphabet' chỉ hệ thống chữ viết sử dụng các chữ cái. Nó khác với 'character set' (bộ ký tự), có thể bao gồm cả chữ cái, số và các ký hiệu khác. Nó cũng khác với 'ideogram' (chữ tượng hình) hoặc 'logogram' (chữ biểu ý), vốn là các ký hiệu đại diện cho một từ hoặc một khái niệm, chứ không phải âm thanh.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'alphabet of', ta đề cập đến bảng chữ cái của một ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: 'the alphabet of the English language'. Khi sử dụng 'in the alphabet', ta đề cập đến vị trí của một chữ cái trong bảng chữ cái. Ví dụ: 'The letter A is the first in the alphabet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alphabet
  • Latin alphabet
    (bảng chữ cái La-tinh)
  • Roman alphabet
    (bảng chữ cái La Mã)
  • phonetic alphabet
    (bảng chữ cái phiên âm)
  • entire alphabet
    (toàn bộ bảng chữ cái)
Verb + alphabet
  • learn the alphabet
    (học bảng chữ cái)
  • recite the alphabet
    (đọc thuộc lòng bảng chữ cái)
  • master the alphabet
    (thành thạo bảng chữ cái)
Noun + alphabet
  • letter of the alphabet
    (chữ cái trong bảng chữ cái)

Idioms

  • alphabet soup

    một mớ hỗn độn các từ viết tắt khó hiểu.

    "The government report was just alphabet soup of agencies like the CIA, FBI, and NSA."

    (Bản báo cáo của chính phủ chỉ là một mớ hỗn độn các từ viết tắt của các cơ quan như CIA, FBI, và NSA.)

  • the ABCs of something

    những điều cơ bản, nền tảng của một lĩnh vực hay chủ đề nào đó.

    "This book explains the ABCs of personal finance."

    (Cuốn sách này giải thích những điều cơ bản về tài chính cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alphabet

noun
Lật mặt

Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu theo một thứ tự cố định được sử dụng để biểu thị âm thanh của một ngôn ngữ.

"The English alphabet consists of 26 letters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the teacher explained the alphabet, the students started practicing writing the letters.
Sau khi giáo viên giải thích bảng chữ cái, học sinh bắt đầu luyện viết các chữ cái.
Phủ định
Even though he has learned the alphabet, he doesn't understand how to spell complex words.
Mặc dù anh ấy đã học bảng chữ cái, anh ấy vẫn không hiểu cách đánh vần các từ phức tạp.
Nghi vấn
If you want to read fluently, do you know the alphabet well enough?
Nếu bạn muốn đọc trôi chảy, bạn có biết bảng chữ cái đủ tốt không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The English alphabet, which many languages have borrowed from, is crucial for literacy.
Bảng chữ cái tiếng Anh, mà nhiều ngôn ngữ đã mượn, rất quan trọng đối với khả năng đọc viết.
Phủ định
The Cyrillic alphabet, which is used in Russia, is not the alphabet that English speakers typically learn first.
Bảng chữ cái Kirin, được sử dụng ở Nga, không phải là bảng chữ cái mà người nói tiếng Anh thường học đầu tiên.
Nghi vấn
Is the Greek alphabet, which is the origin of many mathematical symbols, the alphabet you are referring to?
Có phải bảng chữ cái Hy Lạp, nguồn gốc của nhiều ký hiệu toán học, là bảng chữ cái mà bạn đang đề cập đến không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the alphabet perfectly, I would be able to type much faster.
Nếu tôi biết bảng chữ cái một cách hoàn hảo, tôi có thể gõ nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If he didn't know the Greek alphabet, he wouldn't be able to read ancient texts.
Nếu anh ấy không biết bảng chữ cái Hy Lạp, anh ấy sẽ không thể đọc các văn bản cổ đại.
Nghi vấn
Would you understand the code if you knew the Morse alphabet?
Bạn có hiểu được mật mã nếu bạn biết bảng chữ cái Morse không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alphabet".

Bài hát Bảng chữ cái (The Alphabet Song)

Ở các nước nói tiếng Anh, trẻ em thường học bảng chữ cái qua một bài hát rất phổ biến có tên là 'The Alphabet Song'. Giai điệu của nó giống hệt bài 'Twinkle, Twinkle, Little Star'. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa giáo dục thời thơ ấu và hầu như ai cũng thuộc lòng bài hát này.

Bảng chữ cái phiên âm NATO

Trong các ngành nghề đòi hỏi sự rõ ràng tuyệt đối khi giao tiếp qua radio như hàng không, quân đội hay cứu hộ, người ta sử dụng một bảng chữ cái đặc biệt gọi là Bảng chữ cái phiên âm NATO (NATO Phonetic Alphabet). Mỗi chữ cái được đại diện bằng một từ đã được quy ước (ví dụ: A là Alfa, B là Bravo, C là Charlie) để tránh nhầm lẫn giữa các âm tương tự nhau như 'B' và 'P' hay 'M' và 'N'.