(Top Banner Ad)
long shot
C1
Danh từ C1 Chung (thường dùng trong thể thao, kinh doanh, và đời sống)

long shot

UK: /ˈlɒŋ ˌʃɒt/ • US: /ˈlɔŋ ˌʃɑt/

Nghĩa tiếng Việt

khó có khả năng thành công cơ hội mong manh sự mạo hiểm điều khó xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that has only a small chance of succeeding.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó có rất ít cơ hội thành công; một sự mạo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a long shot, but it's worth trying."

    "Đây là một sự mạo hiểm, nhưng đáng để thử."

  • "Getting that job is a long shot, but I'm going to apply anyway."

    "Việc có được công việc đó là một điều khó xảy ra, nhưng dù sao tôi cũng sẽ nộp đơn."

  • "The company's survival is a long shot after the scandal."

    "Sự sống còn của công ty là rất khó sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun long shot Một điều không chắc chắn, có rất ít khả năng thành công.
Adjective long-shot Có rất ít khả năng thành công; đầy rủi ro.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong thể thao, kinh doanh, và đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Old English
scot
English
long shot

Nguồn gốc từ đua ngựa và cờ bạc

Cụm từ "long shot" có khả năng bắt nguồn từ thế kỷ 19, trong bối cảnh đua ngựa hoặc cờ bạc. Ban đầu, nó dùng để chỉ một con ngựa có rất ít cơ hội chiến thắng (odds dài), hoặc một ván cược có khả năng thành công thấp nhưng sẽ mang lại phần thưởng lớn nếu thắng. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ nỗ lực nào có xác suất thành công thấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà cơ hội thành công là rất thấp, gần như không thể. Nó nhấn mạnh sự rủi ro và không chắc chắn. So với 'gamble' (canh bạc), 'long shot' thường ngụ ý một dự đoán về kết quả hơn là một hành động chủ động. Trong khi 'gamble' có thể liên quan đến việc đặt cược tiền bạc, 'long shot' có thể áp dụng cho bất kỳ tình huống nào mà kết quả thành công là rất khó xảy ra.

Prepositions

at of

* **at a long shot:** Nhấn mạnh việc thử một điều gì đó dù biết cơ hội thành công rất thấp. Ví dụ: "He took a shot at a long shot, hoping to win the lottery." * **a long shot of winning:** Nói về cơ hội chiến thắng rất nhỏ. Ví dụ: "The team has a long shot of winning the championship this year."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long shot
  • a real a real long shot
    (một điều thật sự khó thành công)
  • a bit of a a bit of a long shot
    (một điều hơi khó thành công)
  • a definite a definite long shot
    (một điều chắc chắn khó thành công)
  • a wild a wild long shot
    (một điều vô cùng khó thành công (gần như điên rồ))
Verb + long shot
  • be be a long shot
    (là điều khó thành công)
  • take take a long shot
    (thử một điều khó thành công (với hy vọng nhỏ nhoi))
  • consider consider it a long shot
    (xem đó là điều khó thành công)
  • have have a long shot at something
    (có một cơ hội mong manh để đạt được điều gì đó)

Idioms

  • by a long shot

    hơn hẳn, hơn rất nhiều; chắc chắn rồi (dùng để nhấn mạnh sự khác biệt)

    "This is the best restaurant in town by a long shot."

    (Đây là nhà hàng ngon nhất thành phố, hơn hẳn những nơi khác.)

  • take a long shot

    thử làm điều gì đó dù biết cơ hội thành công rất thấp

    "It's a long shot, but we could try asking the mayor for help."

    (Biết là rất khó, nhưng chúng ta vẫn có thể thử nhờ thị trưởng giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long shot

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó có rất ít cơ hội thành công; một sự mạo hiểm.

"It's a long shot, but it's worth trying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes winning the lottery is a long shot.
Anh ấy tin rằng trúng xổ số là một điều khó có thể xảy ra.
Phủ định
I do not think that proposal is a long shot; it has potential.
Tôi không nghĩ rằng đề xuất đó là một điều khó có thể xảy ra; nó có tiềm năng.
Nghi vấn
Is investing in that new company a long shot?
Đầu tư vào công ty mới đó có phải là một điều khó có thể xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long shot".

Hy vọng vào người yếu thế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao (như bóng đá, đua ngựa) và chính trị, khái niệm "long shot" thường gắn liền với việc đặt niềm tin hoặc hy vọng vào những "ngựa ô" (underdogs) – những người hay đội được đánh giá thấp nhưng lại có khả năng tạo ra bất ngờ. Sự thành công của một "long shot" thường mang lại cảm xúc phấn khích và được xem là một câu chuyện truyền cảm hứng về việc vượt qua mọi khó khăn.

Cơ hội rủi ro cao, lợi nhuận lớn

"Long shot" cũng phản ánh tâm lý chấp nhận rủi ro để đạt được lợi ích lớn. Mặc dù xác suất thành công thấp, nhưng phần thưởng tiềm năng (tài chính hoặc danh tiếng) có thể rất hấp dẫn, khuyến khích mọi người thử vận may. Điều này thể hiện tinh thần mạo hiểm và đôi khi là sự lạc quan bất chấp khó khăn.