hail mary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In American football, a very long forward pass, typically thrown in desperation with little chance of success.
Vietnamese Meaning
Trong bóng bầu dục Mỹ, một đường chuyền dài về phía trước, thường được ném trong tuyệt vọng với rất ít cơ hội thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"With no timeouts left, the quarterback threw a Hail Mary pass into the end zone."
"Không còn quyền hội ý nào, hậu vệ ném một đường chuyền Hail Mary vào khu vực cuối sân."
-
"Facing bankruptcy, they launched a new product as a Hail Mary."
"Đối mặt với nguy cơ phá sản, họ tung ra một sản phẩm mới như một nỗ lực tuyệt vọng."
-
"It was a Hail Mary play, but it worked!"
"Đó là một pha chơi đầy may rủi, nhưng nó đã thành công!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hail mary | Một nỗ lực hoặc kế hoạch liều lĩnh, có rất ít cơ hội thành công nhưng là lựa chọn cuối cùng khi mọi thứ khác đã thất bại; một đường chuyền bóng bầu dục dài đầy rủi ro. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ban đầu dùng để chỉ lời cầu nguyện 'Kính Mừng Maria' (Hail Mary) trong Công giáo. Trong bóng bầu dục, nó ám chỉ một nỗ lực cuối cùng, có tính chất may rủi, khi không còn nhiều thời gian và cơ hội. Sự chuyển nghĩa này dựa trên hy vọng, dù mong manh, vào một điều kỳ diệu (tương tự như việc cầu nguyện).
Prepositions
Thường dùng 'with' để diễn tả tình huống hoặc cảm xúc đi kèm với hành động 'hail mary'. Ví dụ: 'He threw a Hail Mary with seconds left on the clock' (Anh ấy ném một đường chuyền Hail Mary khi chỉ còn vài giây trên đồng hồ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw a hail mary (thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng, tung một đường chuyền 'hail mary' (bóng bầu dục))
-
attempt attempt a hail mary (thử một nỗ lực cuối cùng, một giải pháp mạo hiểm)
-
resort to resort to a hail mary (phải dùng đến một giải pháp liều lĩnh, một chiêu cuối cùng)
-
desperate a desperate hail mary (một nỗ lực tuyệt vọng)
-
last-ditch a last-ditch hail mary (một cố gắng cuối cùng, một giải pháp cận kề phá sản)
Idioms
-
throw a Hail Mary
Thực hiện một nỗ lực cuối cùng đầy rủi ro và ít hy vọng thành công, thường là khi không còn lựa chọn nào khác.
"With only ten seconds left, the coach told the quarterback to throw a Hail Mary."
(Chỉ còn mười giây, huấn luyện viên bảo tiền vệ tung một đường chuyền 'Hail Mary'.)
-
a Hail Mary pass
Một đường chuyền bóng dài và rủi ro cao trong bóng bầu dục Mỹ, hoặc nói rộng hơn là một nỗ lực cuối cùng, may rủi.
"Our project was failing, so we made a Hail Mary pass with a completely new marketing strategy."
(Dự án của chúng tôi đang thất bại, vì vậy chúng tôi đã thực hiện một 'đường chuyền Hail Mary' với một chiến lược tiếp thị hoàn toàn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hail mary
Danh từTrong bóng bầu dục Mỹ, một đường chuyền dài về phía trước, thường được ném trong tuyệt vọng với rất ít cơ hội thành công.
"With no timeouts left, the quarterback threw a Hail Mary pass into the end zone."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The quarterback called a Hail Mary, which surprised everyone since there was plenty of time left on the clock. |
Hậu vệ dẫn bóng đã gọi một cú Hail Mary, điều này khiến mọi người ngạc nhiên vì vẫn còn nhiều thời gian trên đồng hồ. |
| Phủ định | The coach, who rarely encourages risky plays, did not suggest a Hail Mary on the final down. |
Huấn luyện viên, người hiếm khi khuyến khích những pha chơi mạo hiểm, đã không đề xuất một cú Hail Mary trong lượt cuối cùng. |
| Nghi vấn | Was that last play a Hail Mary, which the commentators are calling desperate? |
Pha chơi cuối cùng đó có phải là một cú Hail Mary không, thứ mà các bình luận viên đang gọi là tuyệt vọng? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team must try a hail mary pass to win the game. |
Đội phải thử một đường chuyền hail mary để thắng trận đấu. |
| Phủ định | The coach shouldn't call a hail mary with so much time left on the clock. |
Huấn luyện viên không nên gọi một pha hail mary khi còn quá nhiều thời gian trên đồng hồ. |
| Nghi vấn | Could they pull off a hail mary if they really needed to? |
Liệu họ có thể thực hiện thành công một pha hail mary nếu họ thực sự cần không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been practicing the hail mary pass for weeks before the championship game. |
Đội đã luyện tập đường chuyền hail mary trong nhiều tuần trước trận chung kết. |
| Phủ định | They hadn't been considering the hail mary until the last few seconds of the game. |
Họ đã không cân nhắc đến đường chuyền hail mary cho đến những giây cuối cùng của trận đấu. |
| Nghi vấn | Had the quarterback been planning to use the hail mary all along? |
Có phải tiền vệ đã lên kế hoạch sử dụng đường chuyền hail mary từ trước rồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hail mary".
