longevity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Long life; great duration of life.
Vietnamese Meaning
Tuổi thọ; sự sống lâu; thời gian tồn tại lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The secret to longevity may lie in a combination of diet and exercise."
"Bí quyết để sống lâu có thể nằm ở sự kết hợp giữa chế độ ăn uống và tập thể dục."
-
"Increased longevity is one of the key achievements of modern medicine."
"Tuổi thọ tăng lên là một trong những thành tựu quan trọng của y học hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Longevity thường được sử dụng để chỉ tuổi thọ trung bình của một người, một loài, hoặc sự tồn tại lâu dài của một vật thể, tổ chức. Nó nhấn mạnh đến khoảng thời gian sống hoặc tồn tại kéo dài hơn so với thông thường. So với 'life expectancy' (tuổi thọ dự kiến), 'longevity' mang tính tổng quát và khái niệm hơn, trong khi 'life expectancy' là một con số thống kê.
Prepositions
‘Longevity of’: Diễn tả tuổi thọ của ai hoặc cái gì. Ví dụ: ‘The longevity of the tortoise is remarkable.’ ‘Longevity in’: Thường dùng để chỉ sự sống lâu trong một điều kiện, môi trường cụ thể. Ví dụ: ‘Longevity in captivity.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great longevity (tuổi thọ cao)
-
remarkable remarkable longevity (tuổi thọ đáng kể/phi thường)
-
impressive impressive longevity (tuổi thọ ấn tượng)
-
human human longevity (tuổi thọ con người)
-
product product longevity (độ bền/tuổi thọ của sản phẩm)
-
achieve achieve longevity (đạt được tuổi thọ cao/sự trường thọ)
-
promote promote longevity (thúc đẩy sự trường thọ)
-
extend extend longevity (kéo dài tuổi thọ)
-
increase increase longevity (tăng tuổi thọ)
-
ensure ensure longevity (đảm bảo tuổi thọ/độ bền)
-
key to key to longevity (chìa khóa của sự trường thọ)
-
secrets of secrets of longevity (bí quyết trường thọ)
Idioms
-
The key to longevity
Chìa khóa của sự trường thọ (điều quan trọng nhất để sống lâu)
"Eating a balanced diet and exercising regularly is often cited as the key to longevity."
(Ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên thường được coi là chìa khóa của sự trường thọ.)
-
Secrets to longevity
Những bí quyết để trường thọ (những phương pháp hay thói quen giúp sống lâu)
"Many people are curious about the secrets to longevity in certain regions, like the 'Blue Zones'."
(Nhiều người tò mò về những bí quyết để trường thọ ở một số vùng nhất định, như 'Vùng Xanh'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
longevity
Danh từTuổi thọ; sự sống lâu; thời gian tồn tại lâu dài.
"The secret to longevity may lie in a combination of diet and exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longevity".
