(Top Banner Ad)
longevity
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Y học

longevity

UK: /lɒnˈdʒevəti/ • US: /lɑːnˈdʒevəti/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ sự trường thọ thọ mệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long life; great duration of life.

Vietnamese Meaning

Tuổi thọ; sự sống lâu; thời gian tồn tại lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The secret to longevity may lie in a combination of diet and exercise."

    "Bí quyết để sống lâu có thể nằm ở sự kết hợp giữa chế độ ăn uống và tập thể dục."

  • "Increased longevity is one of the key achievements of modern medicine."

    "Tuổi thọ tăng lên là một trong những thành tựu quan trọng của y học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun longevity Tuổi thọ, sự trường thọ
Adjective long Dài, lâu
Adjective longevous Sống lâu, trường thọ
Verb prolong Kéo dài, gia hạn
Noun length Chiều dài, độ dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longus (long) + aevum (age) = longaevitas (long age, old age)
Old French
longevité
English
longevity

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'longevity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ. Nó được tạo thành từ 'longus' có nghĩa là 'dài' và 'aevum' có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'tuổi'. Kết hợp lại, 'longaevitas' mang ý nghĩa 'tuổi thọ dài' hay 'sự trường thọ'. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'longevité' trước khi du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự sống lâu hay độ bền bỉ.

Usage Note

Longevity thường được sử dụng để chỉ tuổi thọ trung bình của một người, một loài, hoặc sự tồn tại lâu dài của một vật thể, tổ chức. Nó nhấn mạnh đến khoảng thời gian sống hoặc tồn tại kéo dài hơn so với thông thường. So với 'life expectancy' (tuổi thọ dự kiến), 'longevity' mang tính tổng quát và khái niệm hơn, trong khi 'life expectancy' là một con số thống kê.

Prepositions

of in

‘Longevity of’: Diễn tả tuổi thọ của ai hoặc cái gì. Ví dụ: ‘The longevity of the tortoise is remarkable.’ ‘Longevity in’: Thường dùng để chỉ sự sống lâu trong một điều kiện, môi trường cụ thể. Ví dụ: ‘Longevity in captivity.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longevity
  • great great longevity
    (tuổi thọ cao)
  • remarkable remarkable longevity
    (tuổi thọ đáng kể/phi thường)
  • impressive impressive longevity
    (tuổi thọ ấn tượng)
  • human human longevity
    (tuổi thọ con người)
  • product product longevity
    (độ bền/tuổi thọ của sản phẩm)
Verb + longevity
  • achieve achieve longevity
    (đạt được tuổi thọ cao/sự trường thọ)
  • promote promote longevity
    (thúc đẩy sự trường thọ)
  • extend extend longevity
    (kéo dài tuổi thọ)
  • increase increase longevity
    (tăng tuổi thọ)
  • ensure ensure longevity
    (đảm bảo tuổi thọ/độ bền)
Noun phrase with longevity
  • key to key to longevity
    (chìa khóa của sự trường thọ)
  • secrets of secrets of longevity
    (bí quyết trường thọ)

Idioms

  • The key to longevity

    Chìa khóa của sự trường thọ (điều quan trọng nhất để sống lâu)

    "Eating a balanced diet and exercising regularly is often cited as the key to longevity."

    (Ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên thường được coi là chìa khóa của sự trường thọ.)

  • Secrets to longevity

    Những bí quyết để trường thọ (những phương pháp hay thói quen giúp sống lâu)

    "Many people are curious about the secrets to longevity in certain regions, like the 'Blue Zones'."

    (Nhiều người tò mò về những bí quyết để trường thọ ở một số vùng nhất định, như 'Vùng Xanh'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longevity

Danh từ
Lật mặt

Tuổi thọ; sự sống lâu; thời gian tồn tại lâu dài.

"The secret to longevity may lie in a combination of diet and exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longevity".

Khoa học và Sức khỏe hiện đại

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'longevity' (trường thọ) thường gắn liền với những tiến bộ trong khoa học y tế, dinh dưỡng và lối sống lành mạnh. Các nghiên cứu về gen, chế độ ăn uống (như Địa Trung Hải), tập thể dục và quản lý căng thẳng được coi là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ con người. Nhiều người tin rằng việc chủ động chăm sóc sức khỏe có thể giúp họ sống lâu hơn và có chất lượng cuộc sống tốt hơn khi về già.

Khu vực 'Vùng Xanh' (Blue Zones)

Một khái niệm phổ biến liên quan đến 'longevity' là 'Blue Zones' (Vùng Xanh). Đây là những khu vực trên thế giới (như Okinawa ở Nhật Bản, Sardinia ở Ý, Ikaria ở Hy Lạp) nơi người dân có tỷ lệ sống trăm tuổi cao hơn đáng kể so với mức trung bình. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng lối sống, chế độ ăn uống, cộng đồng gắn kết và mục đích sống rõ ràng là những yếu tố chung đóng góp vào tuổi thọ đặc biệt của cư dân ở các vùng này.