transience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of lasting only for a short time; impermanence.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc sự thật chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tính tạm thời, tính phù du, tính chóng tàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transience of life is a common theme in poetry."
"Tính phù du của cuộc đời là một chủ đề phổ biến trong thơ ca."
-
"She was acutely aware of the transience of happiness."
"Cô ấy nhận thức sâu sắc về tính phù du của hạnh phúc."
-
"The artist explored themes of transience and decay in his work."
"Người nghệ sĩ khám phá các chủ đề về sự phù du và suy tàn trong tác phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | transient | thoáng qua, tạm thời, phù du (không ở lâu một chỗ) |
| Noun | transient | người tạm trú, người du mục, người ở không cố định |
| Adjective | transitory | phù du, nhất thời, không bền vững (thường dùng cho các trạng thái, cảm xúc) |
| Noun | transit | sự quá cảnh, sự vận chuyển, sự đi qua |
| Verb | transit | đi qua, quá cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'transience' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ngắn ngủi và không bền vững của một điều gì đó, đặc biệt là những thứ mà con người ta thường mong muốn có được lâu dài (ví dụ: danh tiếng, niềm vui, sắc đẹp). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'shortness' hoặc 'briefness'. Nó cũng thường xuất hiện trong các bối cảnh triết học hoặc văn học để suy ngẫm về bản chất của cuộc sống và thời gian.
Prepositions
‘Transience of’ được dùng để chỉ tính chất phù du của một sự vật, hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'the transience of youth' (sự phù du của tuổi trẻ). ‘Transience in’ thường ít gặp hơn nhưng có thể được dùng để chỉ sự tạm thời trong một trạng thái hoặc điều kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent transience (tính phù du cố hữu, sự chóng vánh vốn có)
-
fleeting fleeting transience (sự phù du nhanh chóng, tính chóng tàn)
-
brief brief transience (sự phù du ngắn ngủi, khoảnh khắc ngắn ngủi)
-
poignant poignant transience (tính phù du đầy xúc động/sầu muộn)
-
reflect reflect transience (phản ánh tính phù du/chóng tàn)
-
emphasize emphasize transience (nhấn mạnh sự phù du/nhất thời)
-
capture capture the transience (ghi lại/nắm bắt sự phù du)
-
contemplate contemplate the transience (chiêm nghiệm về sự phù du)
-
transience of life the transience of life (sự phù du của cuộc đời)
-
transience of beauty the transience of beauty (vẻ đẹp phù du/chóng tàn)
-
transience of human existence the transience of human existence (sự phù du của kiếp người)
Idioms
-
the transience of life
sự phù du, vô thường của cuộc đời
"Many ancient philosophies ponder the transience of life and the inevitability of change."
(Nhiều triết lý cổ đại suy ngẫm về sự phù du của cuộc đời và tính tất yếu của sự thay đổi.)
-
a sense of transience
một cảm giác phù du, cảm giác về sự không bền vững
"The old ruins evoke a strong sense of transience, reminding us that nothing lasts forever."
(Những tàn tích cổ xưa gợi lên một cảm giác phù du mạnh mẽ, nhắc nhở chúng ta rằng không gì tồn tại mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transience
nounTrạng thái hoặc sự thật chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tính tạm thời, tính phù du, tính chóng tàn.
"The transience of life is a common theme in poetry."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we understand the transient nature of youth, we will appreciate it more. |
Nếu chúng ta hiểu được bản chất phù du của tuổi trẻ, chúng ta sẽ trân trọng nó hơn. |
| Phủ định | If you don't accept the transience of life, you will not find peace. |
Nếu bạn không chấp nhận sự phù du của cuộc sống, bạn sẽ không tìm thấy bình yên. |
| Nghi vấn | Will we value our relationships more if we recognize their transience? |
Liệu chúng ta có trân trọng các mối quan hệ của mình hơn nếu chúng ta nhận ra tính chất phù du của chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transience".
