(Top Banner Ad)
mortality
C1
noun C1 Nhân khẩu học, Y học, Triết học

mortality

UK: /mɔːˈtæləti/ • US: /mɔːrˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất phải chết tỷ lệ tử vong cái chết (trên quy mô lớn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being subject to death; the condition of being mortal.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phải chịu cái chết; tình trạng phải chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Infant mortality rates have decreased significantly in recent years."

    "Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."

  • "We all have to face our own mortality."

    "Tất cả chúng ta đều phải đối mặt với cái chết của chính mình."

  • "The high mortality rate was a cause for concern."

    "Tỷ lệ tử vong cao là một nguyên nhân đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj mortal phải chết, hữu tử; gây chết người
Noun mortal người phàm, người phải chết
Adv mortally một cách chết người, nguy hiểm đến tính mạng; rất dữ dội
Verb mortify làm nhục, làm bẽ mặt; kiềm chế dục vọng
Noun mortification sự làm nhục, sự xấu hổ; sự kiềm chế bản thân
Adj immortal bất tử, vĩnh cửu
Noun immortal vị thần, người bất tử; tác phẩm bất hủ
Noun immortality sự bất tử, sự bất diệt, sự vĩnh cửu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Y học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mer-
Latin
mors, mortis
Latin
mortalis
Latin
mortalitas
Old French
mortalité
Middle English
mortalite
English
mortality

Nguồn gốc của từ 'Mortality'

Từ 'mortality' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ từ 'mortalis' có nghĩa là 'phải chết', 'thuộc về cái chết', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'mors' (cái chết). Điều này phản ánh một sự thật cơ bản về cuộc sống con người: chúng ta đều hữu hạn và phải đối mặt với cái chết. Khái niệm này đã tồn tại trong ngôn ngữ và tư tưởng từ rất lâu đời, nhắc nhở về tính chất phù du của sự sống.

Usage Note

Từ 'mortality' thường được sử dụng để nói về tỷ lệ tử vong trong một quần thể cụ thể, hoặc để diễn tả sự hữu hạn của cuộc sống. Nó khác với 'death' (cái chết) ở chỗ 'mortality' nhấn mạnh vào tính chất chung, phổ quát của việc phải chết, trong khi 'death' chỉ một sự kiện cụ thể.

Prepositions

rate from due to

'mortality rate': tỷ lệ tử vong. Ví dụ: The infant mortality rate is decreasing. 'mortality from': tỷ lệ tử vong do. Ví dụ: Mortality from heart disease is high. 'mortality due to': tỷ lệ tử vong do. Ví dụ: Mortality due to cancer is increasing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortality
  • high high mortality
    (tỷ lệ tử vong cao)
  • low low mortality
    (tỷ lệ tử vong thấp)
  • infant infant mortality
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
  • child child mortality
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ em)
  • maternal maternal mortality
    (tỷ lệ tử vong ở bà mẹ (khi sinh nở))
  • global global mortality
    (tỷ lệ tử vong toàn cầu)
  • crude crude mortality
    (tỷ suất tử thô)
  • excess excess mortality
    (tử vong vượt mức bình thường)
  • premature premature mortality
    (tử vong sớm (trước tuổi thọ trung bình))
Verb + mortality
  • reduce reduce mortality
    (giảm tỷ lệ tử vong)
  • increase increase mortality
    (tăng tỷ lệ tử vong)
  • lower lower mortality
    (hạ thấp tỷ lệ tử vong)
  • face face mortality
    (đối mặt với cái chết, sự hữu hạn của đời người)
  • escape escape mortality
    (thoát khỏi cái chết (nghĩa bóng, không thể xảy ra đối với người phàm))
Mortality + Noun
  • rate mortality rate
    (tỷ lệ tử vong)
  • statistics mortality statistics
    (thống kê tử vong)
  • data mortality data
    (dữ liệu tử vong)
  • study mortality study
    (nghiên cứu về tử vong)
  • burden mortality burden
    (gánh nặng tử vong (mất mát, thiệt hại do tử vong gây ra))

Idioms

  • face one's own mortality

    đối mặt với sự thật rằng mình sẽ chết, nhận thức được sự hữu hạn của cuộc đời mình

    "After the near-fatal accident, he was forced to face his own mortality."

    (Sau tai nạn suýt chết, anh ấy buộc phải đối mặt với sự hữu hạn của đời mình.)

  • a sense of mortality

    ý thức về sự hữu hạn của đời người, cảm giác rằng cuộc đời là ngắn ngủi và sẽ kết thúc

    "Visiting the ancient cemetery gave her a profound sense of mortality."

    (Việc thăm nghĩa trang cổ kính đã mang lại cho cô ấy một cảm giác sâu sắc về sự hữu hạn của đời người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortality

noun
Lật mặt

Trạng thái phải chịu cái chết; tình trạng phải chết.

"Infant mortality rates have decreased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mortality rates are higher in areas with poor sanitation.
Tỷ lệ tử vong cao hơn ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém.
Phủ định
Is he mortal?
Anh ta có phải là người phàm không?
Nghi vấn
Are we all mortal?
Tất cả chúng ta đều là người phàm phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think less about mortality in their youth.
Ngày xưa, người ta thường ít nghĩ về sự hữu hạn của cuộc đời khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to be so concerned with his mortal body.
Anh ấy đã từng không quá lo lắng về thân thể hữu hạn của mình.
Nghi vấn
Did they use to ignore the concept of mortality?
Có phải họ đã từng bỏ qua khái niệm về sự hữu hạn của cuộc đời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortality".

Memento Mori

Trong văn hóa phương Tây, 'Memento Mori' là một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết'. Đây là một chủ đề nghệ thuật và triết học cổ xưa, thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc và văn học. Nó nhắc nhở con người về sự phù du của cuộc sống và sự không thể tránh khỏi của cái chết, khuyến khích họ sống có ý nghĩa và trân trọng từng khoảnh khắc.

Ngày Các Thánh và Lễ Các Đẳng

Tại nhiều nước phương Tây theo Kitô giáo, tháng 11 bắt đầu với Ngày Các Thánh (All Saints' Day, 1/11) và Lễ Các Đẳng (All Souls' Day, 2/11). Đây là những ngày để tưởng nhớ và cầu nguyện cho những người đã khuất. Các nghi lễ này thể hiện sự đối mặt tập thể với 'mortality' và niềm tin vào sự sống sau cái chết, củng cố mối liên kết giữa người sống và người đã khuất, cũng như khía cạnh tâm linh của sự chết chóc.