lop
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Low German
lobben
English
lop
Collocations (Từ đi kèm)
Verb + Adverbial Particle
-
off lop off (cắt lìa, chặt đứt (một phần))
-
down lop down (chặt đổ (cây))
Verb + Noun Object
-
branches lop branches (chặt tỉa cành cây)
-
tree lop a tree (cắt tỉa một cái cây)
-
limbs lop limbs (chặt tỉa các cành lớn)
Idioms
-
to lop off something
cắt giảm, loại bỏ một phần (thường là không cần thiết hoặc không mong muốn)
"We need to lop off some unnecessary expenses from the budget."
(Chúng ta cần cắt giảm một số chi phí không cần thiết khỏi ngân sách.)
-
lop-sided
không cân đối, lệch một bên; không công bằng, chênh lệch lớn (kết quả, tỷ số)
"The vote was completely lop-sided, with 90% in favor."
(Cuộc bỏ phiếu hoàn toàn chênh lệch, với 90% ủng hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lop
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lop".
Ý nghĩa của việc 'lop' trong làm vườn
Hành động 'lop' (cắt tỉa) cây cối là một phần quan trọng của nghề làm vườn và lâm nghiệp ở nhiều nền văn hóa. Việc cắt bỏ các cành cây chết, bệnh tật hoặc mọc lộn xộn không chỉ giúp cây khỏe mạnh hơn, phát triển tốt hơn mà còn tạo hình thẩm mỹ cho cây và cảnh quan. Đây là một kỹ thuật cần thiết để duy trì sức sống và năng suất của cây ăn quả, cây cảnh.
Cắt bỏ những gì không cần thiết
Trong nhiều ngữ cảnh, hành động 'lop' không chỉ ám chỉ việc cắt bỏ cành cây mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ là loại bỏ những phần thừa thãi, không cần thiết để làm cho mọi thứ hiệu quả hơn, gọn gàng hơn. Ví dụ, trong kinh doanh, 'to lop off expenses' là cắt giảm chi phí để tinh gọn ngân sách, hoặc trong giao tiếp, 'to lop off unnecessary details' là loại bỏ các chi tiết rườm rà để đi thẳng vào vấn đề chính.
