(Top Banner Ad)
lopper
B2
noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp

lopper

UK: /ˈlɒpər/ • US: /ˈlɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

kéo cắt cành kéo tỉa cành lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for pruning or cutting small branches.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để tỉa cành hoặc cắt các cành nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a lopper to trim the overgrown branches of the apple tree."

    "Anh ấy đã dùng kéo cắt cành để tỉa những cành cây táo mọc um tùm."

  • "The gardener reached for his lopper to remove the dead branches."

    "Người làm vườn với lấy chiếc kéo cắt cành để loại bỏ những cành cây chết."

  • "A good lopper can cut through branches up to two inches thick."

    "Một chiếc kéo cắt cành tốt có thể cắt được những cành dày đến hai inch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lop Cắt tỉa, xén bớt (cành cây, nhánh cây)
Noun lopping Hành động cắt tỉa cành cây; cành cây bị cắt
Adjective lopped Đã bị cắt tỉa, bị xén bớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
lop
English
lopper

Nguồn gốc của "lopper"

Từ "lopper" xuất phát từ động từ "lop" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "cắt tỉa cành cây". Hậu tố "-er" được thêm vào để chỉ một công cụ hoặc người thực hiện hành động đó. Vì vậy, "lopper" là một dụng cụ dùng để cắt tỉa cành cây.

Usage Note

Lopper là một loại kéo cắt cành lớn, thường có tay cầm dài để tăng lực cắt và giúp người dùng tiếp cận các cành ở vị trí cao hơn. Nó khác với kéo cắt tỉa (pruning shears) ở kích thước và khả năng cắt cành lớn hơn. Cũng cần phân biệt với cưa (saw), vốn được dùng để cắt các cành lớn hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lopper
  • heavy-duty heavy-duty loppers
    (Kéo cắt cành lớn, loại nặng (chuyên dùng cho cành to))
  • long-handled long-handled loppers
    (Kéo cắt cành cán dài)
  • sharp sharp loppers
    (Kéo cắt cành sắc bén)
  • bypass bypass loppers
    (Kéo cắt cành kiểu bypass (lưỡi trượt qua nhau))
Verb + lopper
  • use use loppers
    (Sử dụng kéo cắt cành)
  • grab grab the loppers
    (Lấy/cầm kéo cắt cành)
  • sharpen sharpen the loppers
    (Mài sắc kéo cắt cành)
Noun + lopper (compounds)
  • garden garden loppers
    (Kéo cắt cành làm vườn)
  • tree tree loppers
    (Kéo cắt cành cây)

Idioms

  • a pair of loppers

    Một cái kéo cắt cành (dụng cụ, thường dùng số nhiều hoặc 'a pair of')

    "He bought a new pair of loppers for pruning the fruit trees."

    (Anh ấy đã mua một chiếc kéo cắt cành mới để tỉa cây ăn quả.)

  • take the loppers to something

    Dùng kéo cắt cành để cắt tỉa cái gì đó (thường là quyết liệt, mạnh tay)

    "The overgrown bush needed someone to take the loppers to it."

    (Cái bụi cây um tùm đó cần người dùng kéo cắt cành để tỉa bớt.)

  • get the loppers out

    Lấy kéo cắt cành ra (để bắt đầu công việc tỉa cây)

    "It's spring, time to get the loppers out and tidy up the garden."

    (Đã đến mùa xuân rồi, đến lúc lấy kéo cắt cành ra và dọn dẹp khu vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lopper

noun
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để tỉa cành hoặc cắt các cành nhỏ.

"He used a lopper to trim the overgrown branches of the apple tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lopper".

Nghệ thuật tỉa cây và làm vườn

Trong văn hóa phương Tây, việc làm vườn và tỉa cây, bao gồm cả việc sử dụng "lopper" để cắt cành, không chỉ là công việc duy trì mà còn là một sở thích phổ biến và nghệ thuật. Nó tượng trưng cho sự chăm sóc, nuôi dưỡng và duy trì vẻ đẹp của cảnh quan, đặc biệt trong các khu vườn hoa hồng, vườn cây ăn quả hoặc cây cảnh.

Tầm quan trọng của việc cắt tỉa

Việc cắt tỉa bằng "lopper" là một phần thiết yếu của nghề làm vườn và lâm nghiệp. Nó giúp loại bỏ cành cây chết hoặc bệnh tật, khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh, cải thiện hình dáng và năng suất của cây. Đây là một kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ, thể hiện sự hiểu biết về thực vật và chu kỳ tự nhiên.