(Top Banner Ad)
loutish
C1
adjective C1 Tính cách và hành vi

loutish

UK: /ˈlaʊtɪʃ/ • US: /ˈlaʊtɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vô học thô lỗ cục mịch vô ý tứ kém duyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the characteristics of a lout; clumsy, stupid, and boorish.

Vietnamese Meaning

Có những đặc điểm của một kẻ thô lỗ; vụng về, ngu ngốc và cục mịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His loutish behavior at the party embarrassed everyone."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc đã làm mọi người xấu hổ."

  • "He was a loutish young man with no manners."

    "Anh ta là một thanh niên thô lỗ, không có chút phép tắc nào."

  • "I can't stand his loutish friends."

    "Tôi không thể chịu nổi những người bạn thô lỗ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lout người thô lỗ, cục mịch
Adjective loutish thô lỗ, cục mịch
Adverb loutishly một cách thô lỗ, cục mịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
loute
Old English
lūtan

Nguồn gốc của 'loutish'

Từ 'loutish' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lūtan', có nghĩa là 'cúi xuống, khuất phục'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự thô lỗ, cục mịch do thiếu hiểu biết hoặc thiếu sự kiểm soát bản thân. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã được mở rộng để mô tả hành vi thô lỗ, vô duyên và thiếu tôn trọng người khác.

Usage Note

Từ 'loutish' dùng để mô tả một người có hành vi thô lỗ, thiếu tế nhị, và thường gây khó chịu cho người khác. Nó mạnh hơn 'rude' (bất lịch sự) và gần nghĩa với 'boorish' (cục mịch) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự vụng về và thiếu suy nghĩ hơn là cố ý gây hấn. Khác với 'uncouth' (kém duyên), 'loutish' thường đi kèm với hành động cụ thể hơn là chỉ dáng vẻ bề ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loutish
  • utterly utterly loutish behaviour
    (hành vi hoàn toàn thô lỗ)
  • downright downright loutish manners
    (cách cư xử hoàn toàn thô lỗ)
Verb + loutish
  • behave behave in a loutish manner
    (cư xử một cách thô lỗ)

Idioms

  • There are no specific idioms with "loutish"

    Không có thành ngữ cụ thể nào với từ "loutish"

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loutish

adjective
Lật mặt

Có những đặc điểm của một kẻ thô lỗ; vụng về, ngu ngốc và cục mịch.

"His loutish behavior at the party embarrassed everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so loutish at the party, she would have agreed to go on a date with him.
Nếu anh ta không quá thô lỗ tại bữa tiệc, cô ấy đã đồng ý hẹn hò với anh ta.
Phủ định
If they hadn't acted in such a loutish manner during the meeting, they might not have lost the client's trust.
Nếu họ không hành xử một cách thô lỗ như vậy trong cuộc họp, họ có lẽ đã không mất lòng tin của khách hàng.
Nghi vấn
Would she have forgiven his loutish behavior if he had apologized sincerely?
Liệu cô ấy có tha thứ cho hành vi thô lỗ của anh ta nếu anh ta đã xin lỗi chân thành không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be loutish when he was a teenager, but he has matured since then.
Anh ấy từng thô lỗ khi còn là thiếu niên, nhưng anh ấy đã trưởng thành hơn kể từ đó.
Phủ định
She didn't use to tolerate loutish behavior, and she still doesn't.
Cô ấy đã không từng tha thứ cho hành vi thô lỗ, và cô ấy vẫn không tha thứ.
Nghi vấn
Did he use to act in a loutish manner before he received etiquette training?
Có phải anh ta từng cư xử một cách thô lỗ trước khi được đào tạo về nghi thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loutish".

Hành vi không được chấp nhận

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'loutish' thường bị coi là không chấp nhận được, đặc biệt trong các tình huống xã giao hoặc chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc nói chuyện lớn tiếng, cắt ngang người khác, hoặc thiếu tôn trọng không gian cá nhân.