(Top Banner Ad)
lout
C1
noun C1 Xã hội học, Hành vi

lout

UK: /laʊt/ • US: /laʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ vô học tên côn đồ thằng mất dạy đồ lưu manh đồ du côn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncouth and aggressive man or boy.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông hoặc con trai thô lỗ, cục cằn và hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a drunken lout and started smashing up the furniture."

    "Hắn ta trở thành một gã say xỉn cục cằn và bắt đầu đập phá đồ đạc."

  • "The louts were shouting and swearing in the street."

    "Những gã côn đồ đang la hét và chửi thề trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loutish thô lỗ, cục cằn, vô lễ (dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một 'lout')
Adverb loutishly một cách thô lỗ, cục cằn, vô lễ
Noun loutishness sự thô lỗ, cục cằn, vô lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (possible)
lúta
Middle English (obsolete verb)
louten
English (noun)
lout

Nguồn Gốc Của Lout

Từ 'lout' có lẽ bắt nguồn từ động từ 'louten' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là cúi đầu hoặc làm những cử chỉ vụng về. Động từ này có thể lại có mối liên hệ với từ 'lúta' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), cũng mang nghĩa tương tự. Qua thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển từ hành động 'cúi đầu/vụng về' sang chỉ một người có cử chỉ thô lỗ, cục mịch và thiếu văn hóa.

Usage Note

Từ 'lout' mang sắc thái tiêu cực mạnh, miêu tả một người thiếu lịch sự, thiếu giáo dục, thường gây ồn ào và có xu hướng bạo lực. Khác với 'boor' (người thô lỗ, quê mùa) vốn chỉ sự thiếu tinh tế, 'lout' nhấn mạnh đến sự hung hăng và thái độ thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lout
  • clumsy a clumsy lout
    (một kẻ thô kệch, vụng về)
  • oafish an oafish lout
    (một kẻ ngốc nghếch, cục mịch)
  • uncouth an uncouth lout
    (một kẻ thô lỗ, vô văn hóa)
Verb + lout (hoặc cụm từ)
  • call to call someone a lout
    (gọi ai đó là kẻ thô lỗ)
  • behave to behave like a lout
    (cư xử như một kẻ thô lỗ)

Idioms

  • Don't be a lout!

    Đừng có thô lỗ/vô lễ!

    "Stop shouting and pushing, don't be a lout!"

    (Dừng la hét và xô đẩy đi, đừng có thô lỗ như thế!)

  • He's nothing but a lout.

    Hắn ta chẳng khác gì một kẻ thô lỗ.

    "He never helps anyone and always makes rude comments; he's nothing but a lout."

    (Hắn ta chẳng bao giờ giúp đỡ ai và luôn nói những lời thô lỗ; hắn ta chẳng khác gì một kẻ thô lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lout

noun
Lật mặt

Một người đàn ông hoặc con trai thô lỗ, cục cằn và hung hăng.

"He became a drunken lout and started smashing up the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lout who always shouts at the waiters.
Anh ta là một kẻ thô lỗ, người luôn quát mắng bồi bàn.
Phủ định
The restaurant, where loutish behavior is not tolerated, is a quiet and peaceful place.
Nhà hàng, nơi hành vi thô lỗ không được dung thứ, là một nơi yên tĩnh và thanh bình.
Nghi vấn
Is he the lout whose car is blocking the entrance?
Có phải anh ta là kẻ thô lỗ mà xe của anh ta đang chặn lối vào không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not act like a lout.
Anh ta không nên cư xử như một kẻ thô lỗ.
Phủ định
You must not be loutish in front of your grandparents.
Bạn không được thô lỗ trước mặt ông bà của bạn.
Nghi vấn
Could he be a lout and get away with it?
Liệu anh ta có thể là một kẻ thô lỗ và thoát tội không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps acting like a lout, she will end the relationship.
Nếu anh ta cứ tiếp tục hành xử như một kẻ thô lỗ, cô ấy sẽ kết thúc mối quan hệ.
Phủ định
If you don't stop being so loutish, you won't be invited back.
Nếu bạn không ngừng cư xử thô lỗ như vậy, bạn sẽ không được mời quay lại.
Nghi vấn
Will people respect him if he continues to be a lout?
Liệu mọi người có tôn trọng anh ta nếu anh ta tiếp tục là một kẻ thô lỗ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a customer behaves like a lout in the restaurant, the manager asks them to leave.
Nếu một khách hàng cư xử như một kẻ thô lỗ trong nhà hàng, người quản lý sẽ yêu cầu họ rời đi.
Phủ định
When someone is loutish, people don't usually want to associate with them.
Khi ai đó thô lỗ, mọi người thường không muốn giao du với họ.
Nghi vấn
If someone acts like a lout, does the bartender refuse to serve them?
Nếu ai đó hành động như một kẻ thô lỗ, người pha chế có từ chối phục vụ họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lout; he never offers his seat to the elderly.
Anh ta là một kẻ thô lỗ; anh ta không bao giờ nhường ghế cho người lớn tuổi.
Phủ định
Never had I seen such loutish behavior until I met him.
Chưa bao giờ tôi thấy hành vi thô lỗ như vậy cho đến khi tôi gặp anh ta.
Nghi vấn
Should he behave in a loutish manner again, will the manager intervene?
Nếu anh ta cư xử một cách thô lỗ nữa, liệu người quản lý có can thiệp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lout when he drinks too much.
Anh ta là một kẻ thô lỗ khi uống quá nhiều.
Phủ định
She does not behave loutishly at the dinner table.
Cô ấy không cư xử thô lỗ ở bàn ăn.
Nghi vấn
Do they consider him a lout?
Họ có coi anh ta là một kẻ thô lỗ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lout's behavior was unacceptable at the formal dinner.
Hành vi của tên vô lại đó là không thể chấp nhận được tại bữa tối trang trọng.
Phủ định
That lout's actions weren't considered acceptable by anyone.
Những hành động của tên vô lại đó không được ai chấp nhận.
Nghi vấn
Was that lout's car the one parked illegally outside?
Có phải chiếc xe của tên vô lại đó đã đỗ trái phép bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lout".

Kỳ Vọng Về Sự Lịch Sự

'Lout' thường được dùng để chỉ những người không tuân thủ các quy tắc xã giao cơ bản, thiếu lịch sự và tôn trọng người khác. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi thô lỗ (loutish behavior) được xem là dấu hiệu của việc thiếu giáo dục hoặc kém văn minh, đặc biệt trong các không gian công cộng hoặc khi giao tiếp xã hội.

Hình Mẫu Tiêu Cực Trong Xã Hội

Một 'lout' thường mang hình ảnh tiêu cực trong xã hội, gợi lên sự khó chịu và coi thường. Việc bị gọi là 'lout' ám chỉ rằng người đó có hành vi không được chấp nhận, không đáng kính trọng, thường là người ồn ào, thô thiển, thiếu tế nhị trong lời nói và hành động.