(Top Banner Ad)
low-end apartment
Bất động sản, Phong cách sống

low-end apartment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-end ở phân khúc thấp, giá rẻ, chất lượng vừa phải (trong một loạt các sản phẩm hoặc dịch vụ)
Noun apartment căn hộ

Subject Area

Bất động sản, Phong cách sống

Nguồn Gốc

Cụm từ 'low-end apartment' khá hiện đại, xuất hiện khi thị trường bất động sản phát triển và có sự phân loại rõ rệt về chất lượng và giá cả các căn hộ. 'Low-end' chỉ những sản phẩm ở phân khúc thấp hơn về giá và chất lượng so với các lựa chọn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-end apartment
  • Typical low-end apartment
    (căn hộ giá rẻ điển hình)
  • Small low-end apartment
    (căn hộ giá rẻ nhỏ)
  • Affordable low-end apartment
    (căn hộ giá rẻ, vừa túi tiền)
Verb + low-end apartment
  • Rent a low-end apartment
    (thuê một căn hộ giá rẻ)
  • Live in a low-end apartment
    (sống trong một căn hộ giá rẻ)
  • Buy a low-end apartment
    (mua một căn hộ giá rẻ)

Idioms

  • Living paycheck to paycheck in a low-end apartment

    Sống chật vật từng tháng trong một căn hộ giá rẻ (ý chỉ cuộc sống khó khăn về tài chính)

    "Many young adults are living paycheck to paycheck in a low-end apartment."

    (Nhiều người trẻ đang sống chật vật từng tháng trong một căn hộ giá rẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-end apartment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-end apartment".

Sự Phân Tầng Xã Hội

Ở nhiều quốc gia, việc sống trong một 'low-end apartment' thường phản ánh một vị trí nhất định trong xã hội và mức thu nhập. Nó có thể liên quan đến những cơ hội hạn chế hơn về giáo dục, việc làm và các dịch vụ công cộng.