low-end apartment
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + low-end apartment
-
Typical low-end apartment (căn hộ giá rẻ điển hình)
-
Small low-end apartment (căn hộ giá rẻ nhỏ)
-
Affordable low-end apartment (căn hộ giá rẻ, vừa túi tiền)
Verb + low-end apartment
-
Rent a low-end apartment (thuê một căn hộ giá rẻ)
-
Live in a low-end apartment (sống trong một căn hộ giá rẻ)
-
Buy a low-end apartment (mua một căn hộ giá rẻ)
Idioms
-
Living paycheck to paycheck in a low-end apartment
Sống chật vật từng tháng trong một căn hộ giá rẻ (ý chỉ cuộc sống khó khăn về tài chính)
"Many young adults are living paycheck to paycheck in a low-end apartment."
(Nhiều người trẻ đang sống chật vật từng tháng trong một căn hộ giá rẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-end apartment
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-end apartment".
Sự Phân Tầng Xã Hội
Ở nhiều quốc gia, việc sống trong một 'low-end apartment' thường phản ánh một vị trí nhất định trong xã hội và mức thu nhập. Nó có thể liên quan đến những cơ hội hạn chế hơn về giáo dục, việc làm và các dịch vụ công cộng.
