(Top Banner Ad)
low-end
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Công nghệ

low-end

UK: /ˌləʊˈend/ • US: /ˌloʊˈɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

cấp thấp giá rẻ phân khúc bình dân hàng bình dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively inexpensive or of lower quality compared to other things of the same type.

Vietnamese Meaning

Tương đối rẻ hoặc có chất lượng thấp hơn so với những thứ khác cùng loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a low-end laptop, but it's good enough for basic tasks."

    "Đây là một chiếc máy tính xách tay cấp thấp, nhưng nó đủ tốt cho các tác vụ cơ bản."

  • "The company offers both low-end and high-end models."

    "Công ty cung cấp cả các mẫu máy cấp thấp và cao cấp."

  • "We need to focus on the low-end market to increase our market share."

    "Chúng ta cần tập trung vào thị trường cấp thấp để tăng thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém
Noun end cuối, phần cuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ

Nguồn Gốc của 'Low-End'

Cụm từ 'low-end' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để chỉ những thứ ở phân khúc thấp hơn về chất lượng, giá cả hoặc tính năng. Nó phản ánh một cách trực tiếp sự phân loại và so sánh trong thị trường và xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống có giá thành thấp và tính năng cơ bản, không chuyên sâu. Thường mang hàm ý không phải là lựa chọn tốt nhất, nhưng có thể phù hợp với những người có ngân sách hạn chế. Khác với 'high-end' (cao cấp) và 'mid-range' (tầm trung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-end
  • basic basic low-end model
    (mẫu cơ bản giá rẻ)
  • cheap cheap low-end product
    (sản phẩm giá rẻ, chất lượng không cao)
Noun + low-end
  • market low-end market segment
    (phân khúc thị trường giá rẻ)
  • performance low-end performance
    (hiệu suất thấp)

Idioms

  • at the low end of the scale

    ở mức thấp nhất của thang đo

    "The salary is at the low end of the scale for this type of job."

    (Mức lương ở mức thấp nhất so với loại công việc này.)

  • low-end solution

    giải pháp giá rẻ

    "For small businesses, a low-end solution might be sufficient."

    (Đối với các doanh nghiệp nhỏ, một giải pháp giá rẻ có thể là đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-end

Tính từ
Lật mặt

Tương đối rẻ hoặc có chất lượng thấp hơn so với những thứ khác cùng loại.

"This is a low-end laptop, but it's good enough for basic tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-end".

Văn hóa Tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng, 'low-end' thường liên quan đến việc mua sắm các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả phải chăng, phù hợp với ngân sách hạn chế. Điều này phản ánh sự đa dạng trong khả năng tài chính và ưu tiên của người tiêu dùng.