low-end
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relatively inexpensive or of lower quality compared to other things of the same type.
Vietnamese Meaning
Tương đối rẻ hoặc có chất lượng thấp hơn so với những thứ khác cùng loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a low-end laptop, but it's good enough for basic tasks."
"Đây là một chiếc máy tính xách tay cấp thấp, nhưng nó đủ tốt cho các tác vụ cơ bản."
-
"The company offers both low-end and high-end models."
"Công ty cung cấp cả các mẫu máy cấp thấp và cao cấp."
-
"We need to focus on the low-end market to increase our market share."
"Chúng ta cần tập trung vào thị trường cấp thấp để tăng thị phần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống có giá thành thấp và tính năng cơ bản, không chuyên sâu. Thường mang hàm ý không phải là lựa chọn tốt nhất, nhưng có thể phù hợp với những người có ngân sách hạn chế. Khác với 'high-end' (cao cấp) và 'mid-range' (tầm trung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic low-end model (mẫu cơ bản giá rẻ)
-
cheap cheap low-end product (sản phẩm giá rẻ, chất lượng không cao)
-
market low-end market segment (phân khúc thị trường giá rẻ)
-
performance low-end performance (hiệu suất thấp)
Idioms
-
at the low end of the scale
ở mức thấp nhất của thang đo
"The salary is at the low end of the scale for this type of job."
(Mức lương ở mức thấp nhất so với loại công việc này.)
-
low-end solution
giải pháp giá rẻ
"For small businesses, a low-end solution might be sufficient."
(Đối với các doanh nghiệp nhỏ, một giải pháp giá rẻ có thể là đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-end
Tính từTương đối rẻ hoặc có chất lượng thấp hơn so với những thứ khác cùng loại.
"This is a low-end laptop, but it's good enough for basic tasks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-end".
