(Top Banner Ad)
apartment
A2
danh từ A2

apartment

UK: /əˈpɑːtmənt/ • US: /əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ phòng (trong chung cư) nhà chung cư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-contained housing unit that is part of a larger building.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị nhà ở khép kín là một phần của một tòa nhà lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a small apartment downtown."

    "Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố."

  • "We're looking for an apartment with two bedrooms."

    "Chúng tôi đang tìm một căn hộ có hai phòng ngủ."

  • "The rent for the apartment is quite high."

    "Tiền thuê căn hộ khá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apartment building Tòa nhà chung cư
Adjective apartment-sized Có kích thước phù hợp với căn hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

French
appartement
Italian
appartamento
Latin
ad partem

Nguồn Gốc Của 'Apartment'

Từ 'apartment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'appartement', có nghĩa là 'một không gian riêng biệt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một tập hợp các phòng trong một tòa nhà lớn, thường là dành cho người giàu có. Dần dần, nó mang ý nghĩa là một căn hộ độc lập trong một tòa nhà, như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'apartment' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ, trong khi ở Anh, từ 'flat' phổ biến hơn để chỉ cùng một loại hình nhà ở. Cả hai đều chỉ một không gian sống riêng biệt bên trong một tòa nhà lớn hơn, nhưng có sự khác biệt về sắc thái văn hóa và địa lý.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong căn hộ (ví dụ: 'I live in an apartment'). 'of' có thể được dùng trong cụm 'apartment of my dreams' (căn hộ mơ ước của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apartment
  • luxury luxury apartment
    (căn hộ cao cấp)
  • small small apartment
    (căn hộ nhỏ)
  • furnished furnished apartment
    (căn hộ có nội thất)
Verb + apartment
  • rent rent an apartment
    (thuê một căn hộ)
  • buy buy an apartment
    (mua một căn hộ)
  • clean clean the apartment
    (dọn dẹp căn hộ)

Idioms

  • move into an apartment

    chuyển vào một căn hộ

    "They're planning to move into an apartment downtown."

    (Họ đang lên kế hoạch chuyển vào một căn hộ ở trung tâm thành phố.)

  • apartment hunting

    việc tìm kiếm căn hộ

    "Apartment hunting in New York City can be very stressful."

    (Việc tìm kiếm căn hộ ở thành phố New York có thể rất căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apartment

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị nhà ở khép kín là một phần của một tòa nhà lớn hơn.

"They live in a small apartment downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apartment".

Văn Hóa Thuê Nhà Ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê căn hộ là rất phổ biến, đặc biệt là đối với những người trẻ tuổi hoặc những người mới bắt đầu sự nghiệp. Điều này giúp họ linh hoạt hơn trong việc di chuyển và quản lý tài chính.

Sự Khác Biệt Giữa 'Apartment' và 'Flat'

Trong tiếng Anh-Anh, từ 'flat' thường được sử dụng thay cho 'apartment' để chỉ căn hộ. Cả hai từ đều có nghĩa tương tự, nhưng 'flat' phổ biến hơn ở Vương quốc Anh.