(Top Banner Ad)
lsd
C2
Danh từ C2 Hóa học, Y học (tâm thần học), Văn hóa

lsd

UK: /ˌel.esˈdiː/ • US: /ˌɛl.ɛsˈdi/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lắc LSD axit
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lysergic acid diethylamide, a potent hallucinogenic drug.

Vietnamese Meaning

Lysergic acid diethylamide, một loại thuốc gây ảo giác mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experimented with LSD in his youth."

    "Anh ấy đã thử nghiệm LSD khi còn trẻ."

  • "The effects of LSD can last for up to 12 hours."

    "Ảnh hưởng của LSD có thể kéo dài đến 12 giờ."

  • "LSD is a Schedule I drug in many countries."

    "LSD là một loại thuốc thuộc Bảng I ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học (tâm thần học), Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

German
Lysergsäurediethylamid
English (abbreviation)
LSD

Nguồn gốc của LSD

LSD được Albert Hofmann, một nhà hóa học người Thụy Sĩ, tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1938 khi đang nghiên cứu về các dẫn xuất của ergot. Tuy nhiên, tác dụng gây ảo giác của nó chỉ được phát hiện vào năm 1943 khi Hofmann vô tình hấp thụ một lượng nhỏ. Từ đó, nó được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm thần học trước khi trở thành một chất gây nghiện phổ biến trong những năm 1960.

Usage Note

LSD, còn được gọi là acid, là một chất gây ảo giác bán tổng hợp được tổng hợp từ ergotamine, một chất được tìm thấy trong nấm cựa gà. LSD tác động mạnh đến tâm trí, làm thay đổi nhận thức, cảm xúc, suy nghĩ và hành vi. Nó thường được sử dụng như một loại thuốc giải trí, và đôi khi trong bối cảnh điều trị tâm lý (mặc dù việc sử dụng này gây tranh cãi và không được chấp nhận rộng rãi). Ảnh hưởng của LSD rất khó đoán và có thể thay đổi tùy thuộc vào liều lượng, tâm trạng của người dùng và môi trường xung quanh. LSD thường được sử dụng dưới dạng giấy thấm (blotter paper) hoặc viên nang.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on' với 'LSD', nó thường chỉ trạng thái sử dụng thuốc. Ví dụ: 'He is on LSD' có nghĩa là 'Anh ta đang sử dụng LSD'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lsd

Danh từ
Lật mặt

Lysergic acid diethylamide, một loại thuốc gây ảo giác mạnh.

"He experimented with LSD in his youth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
LSD is often associated with altered perceptions.
LSD thường được liên kết với những thay đổi trong nhận thức.
Phủ định
LSD is not usually prescribed by doctors.
LSD thường không được bác sĩ kê đơn.
Nghi vấn
Is LSD considered a dangerous substance?
LSD có được coi là một chất nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lsd".

Ảnh hưởng văn hóa của LSD

LSD đã có ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong những năm 1960. Nó có liên quan đến phong trào phản văn hóa, âm nhạc psychedelic, và nghệ thuật thị giác. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi do tác động tiêu cực tiềm ẩn của nó.