psychedelic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting drugs (such as LSD) that produce hallucinations and apparent expansion of consciousness.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị các loại thuốc (như LSD) gây ra ảo giác và sự mở rộng ý thức rõ rệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band's music was known for its psychedelic soundscapes."
"Âm nhạc của ban nhạc này nổi tiếng với những cảnh quan âm thanh ảo giác."
-
"The artist's work is characterized by psychedelic colors and patterns."
"Tác phẩm của nghệ sĩ được đặc trưng bởi màu sắc và hoa văn ảo giác."
-
"Psychedelic experiences can be profound and life-changing."
"Những trải nghiệm ảo giác có thể sâu sắc và thay đổi cuộc đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psychedelia | văn hóa, nghệ thuật hoặc âm nhạc ảo giác; trải nghiệm ảo giác |
| Noun | psychedelics | các chất gây ảo giác (số nhiều) |
| Adverb | psychedelically | một cách ảo giác; theo phong cách ảo giác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'psychedelic' thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm, nghệ thuật, hoặc âm nhạc có đặc điểm kỳ lạ, ảo giác, hoặc kích thích mạnh mẽ các giác quan. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các chất gây ảo giác, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ có tác động tương tự.
Prepositions
'psychedelic with': thường dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó bị ảnh hưởng bởi chất gây ảo giác hoặc có đặc điểm tương tự. Ví dụ: "The room was psychedelic with swirling colors." ('psychedelic in': thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường có đặc điểm ảo giác. Ví dụ: "He was lost in a psychedelic trance."
Collocations (Từ đi kèm)
-
art psychedelic art (nghệ thuật ảo giác)
-
music psychedelic music (âm nhạc ảo giác)
-
drug a psychedelic drug (một loại thuốc gây ảo giác)
-
trip a psychedelic trip (một chuyến đi ảo giác (do dùng chất gây ảo giác))
Idioms
-
go on a psychedelic trip
trải nghiệm ảo giác (thường do dùng chất gây ảo giác)
"Many people in the 1960s went on a psychedelic trip to explore altered states of consciousness."
(Nhiều người vào thập niên 1960 đã trải nghiệm ảo giác để khám phá các trạng thái ý thức bị thay đổi.)
-
the psychedelic era
thời đại ảo giác (chỉ thập niên 1960 gắn liền với văn hóa này)
"The fashion and music of the psychedelic era were revolutionary."
(Thời trang và âm nhạc của thời đại ảo giác đã mang tính cách mạng.)
-
psychedelic visuals
hình ảnh/hiệu ứng thị giác ảo giác
"The concert featured stunning psychedelic visuals projected onto a huge screen."
(Buổi hòa nhạc có các hình ảnh ảo giác tuyệt đẹp được chiếu lên một màn hình lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychedelic
Tính từLiên quan đến hoặc biểu thị các loại thuốc (như LSD) gây ra ảo giác và sự mở rộng ý thức rõ rệt.
"The band's music was known for its psychedelic soundscapes."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Psychedelia became popular in the 1960s. |
Ảo giác trở nên phổ biến vào những năm 1960. |
| Phủ định | There isn't much psychedelia in modern art anymore. |
Không còn nhiều ảo giác trong nghệ thuật hiện đại ngày nay. |
| Nghi vấn | Is psychedelia still a relevant art form? |
Ảo giác có còn là một loại hình nghệ thuật thích hợp không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band is going to create a psychedelic light show for their next concert. |
Ban nhạc dự định tạo ra một màn trình diễn ánh sáng ảo giác cho buổi hòa nhạc tiếp theo của họ. |
| Phủ định | I am not going to take any psychedelic drugs; it's too risky. |
Tôi sẽ không sử dụng bất kỳ loại thuốc gây ảo giác nào; nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | Are they going to use psychedelia in their art project? |
Họ có định sử dụng phong cách nghệ thuật ảo giác trong dự án nghệ thuật của họ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band will be playing psychedelically during the concert tonight. |
Ban nhạc sẽ chơi một cách ảo giác trong buổi hòa nhạc tối nay. |
| Phủ định | The artist won't be creating such psychedelic artwork in the future. |
Nghệ sĩ sẽ không tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ảo giác như vậy trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will the audience be experiencing psychedelia while watching the performance? |
Khán giả có trải nghiệm ảo giác khi xem buổi biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychedelic".
