(Top Banner Ad)
psychedelic
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Văn hóa, Nghệ thuật

psychedelic

UK: /ˌsaɪkɪˈdɛlɪk/ • US: /ˌsaɪkɪˈdɛlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ảo giác gây ảo giác kích thích thị giác kích thích giác quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting drugs (such as LSD) that produce hallucinations and apparent expansion of consciousness.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị các loại thuốc (như LSD) gây ra ảo giác và sự mở rộng ý thức rõ rệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band's music was known for its psychedelic soundscapes."

    "Âm nhạc của ban nhạc này nổi tiếng với những cảnh quan âm thanh ảo giác."

  • "The artist's work is characterized by psychedelic colors and patterns."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ được đặc trưng bởi màu sắc và hoa văn ảo giác."

  • "Psychedelic experiences can be profound and life-changing."

    "Những trải nghiệm ảo giác có thể sâu sắc và thay đổi cuộc đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychedelia văn hóa, nghệ thuật hoặc âm nhạc ảo giác; trải nghiệm ảo giác
Noun psychedelics các chất gây ảo giác (số nhiều)
Adverb psychedelically một cách ảo giác; theo phong cách ảo giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhḗ) - mind, soul
Ancient Greek
δῆλος (dēlos) - manifest, clear
English (Coined 1957)
psychedelic

Nguồn gốc từ 'tâm trí' và 'hiển thị'

Từ 'psychedelic' được nhà tâm thần học Humphry Osmond đặt ra vào năm 1957. Ông kết hợp hai từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'psyche' (tâm trí, linh hồn) và 'delos' (hiển thị, làm cho rõ ràng). Mục đích là để mô tả các loại thuốc có khả năng 'hiển thị tâm trí' hoặc mở rộng nhận thức, như LSD.

Usage Note

Từ 'psychedelic' thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm, nghệ thuật, hoặc âm nhạc có đặc điểm kỳ lạ, ảo giác, hoặc kích thích mạnh mẽ các giác quan. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các chất gây ảo giác, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ có tác động tương tự.

Prepositions

with in

'psychedelic with': thường dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó bị ảnh hưởng bởi chất gây ảo giác hoặc có đặc điểm tương tự. Ví dụ: "The room was psychedelic with swirling colors." ('psychedelic in': thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường có đặc điểm ảo giác. Ví dụ: "He was lost in a psychedelic trance."

Collocations (Từ đi kèm)

psychedelic + Noun
  • art psychedelic art
    (nghệ thuật ảo giác)
  • music psychedelic music
    (âm nhạc ảo giác)
  • drug a psychedelic drug
    (một loại thuốc gây ảo giác)
  • trip a psychedelic trip
    (một chuyến đi ảo giác (do dùng chất gây ảo giác))

Idioms

  • go on a psychedelic trip

    trải nghiệm ảo giác (thường do dùng chất gây ảo giác)

    "Many people in the 1960s went on a psychedelic trip to explore altered states of consciousness."

    (Nhiều người vào thập niên 1960 đã trải nghiệm ảo giác để khám phá các trạng thái ý thức bị thay đổi.)

  • the psychedelic era

    thời đại ảo giác (chỉ thập niên 1960 gắn liền với văn hóa này)

    "The fashion and music of the psychedelic era were revolutionary."

    (Thời trang và âm nhạc của thời đại ảo giác đã mang tính cách mạng.)

  • psychedelic visuals

    hình ảnh/hiệu ứng thị giác ảo giác

    "The concert featured stunning psychedelic visuals projected onto a huge screen."

    (Buổi hòa nhạc có các hình ảnh ảo giác tuyệt đẹp được chiếu lên một màn hình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychedelic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị các loại thuốc (như LSD) gây ra ảo giác và sự mở rộng ý thức rõ rệt.

"The band's music was known for its psychedelic soundscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Psychedelia became popular in the 1960s.
Ảo giác trở nên phổ biến vào những năm 1960.
Phủ định
There isn't much psychedelia in modern art anymore.
Không còn nhiều ảo giác trong nghệ thuật hiện đại ngày nay.
Nghi vấn
Is psychedelia still a relevant art form?
Ảo giác có còn là một loại hình nghệ thuật thích hợp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band is going to create a psychedelic light show for their next concert.
Ban nhạc dự định tạo ra một màn trình diễn ánh sáng ảo giác cho buổi hòa nhạc tiếp theo của họ.
Phủ định
I am not going to take any psychedelic drugs; it's too risky.
Tôi sẽ không sử dụng bất kỳ loại thuốc gây ảo giác nào; nó quá rủi ro.
Nghi vấn
Are they going to use psychedelia in their art project?
Họ có định sử dụng phong cách nghệ thuật ảo giác trong dự án nghệ thuật của họ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will be playing psychedelically during the concert tonight.
Ban nhạc sẽ chơi một cách ảo giác trong buổi hòa nhạc tối nay.
Phủ định
The artist won't be creating such psychedelic artwork in the future.
Nghệ sĩ sẽ không tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ảo giác như vậy trong tương lai.
Nghi vấn
Will the audience be experiencing psychedelia while watching the performance?
Khán giả có trải nghiệm ảo giác khi xem buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychedelic".

Văn hóa phản kháng thập niên 1960

Thuật ngữ 'psychedelic' gắn liền chặt chẽ với văn hóa phản kháng của thập niên 1960, đặc biệt là phong trào Hippie. Đây là thời kỳ mà việc khám phá các trạng thái ý thức mở rộng thông qua các chất gây ảo giác như LSD trở nên phổ biến, ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật, âm nhạc và triết lý sống.

Ảnh hưởng đến âm nhạc và nghệ thuật thị giác

Psychedelic đã tạo ra một thể loại âm nhạc riêng biệt, 'psychedelic rock', với các ban nhạc như The Beatles (thời kỳ sau), Pink Floyd, The Doors. Trong nghệ thuật thị giác, nó được đặc trưng bởi các họa tiết xoáy, màu sắc rực rỡ và hình ảnh siêu thực nhằm mô phỏng trải nghiệm ảo giác.