(Top Banner Ad)
acid
B1
danh từ B1 Hóa học, Đời sống hàng ngày

acid

UK: /ˈæsɪd/ • US: /ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit chất chua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical substance that neutralizes alkalis, dissolves some metals, and typically has a sour taste; typically corrosive or irritating.

Vietnamese Meaning

Một chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sulfuric acid is a strong acid."

    "Axit sulfuric là một axit mạnh."

  • "Citric acid is found in lemons."

    "Axit citric có trong chanh."

  • "The factory releases acid waste into the river."

    "Nhà máy thải chất thải axit ra sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acidity
Noun acidosis
Adjective acidic
Adjective acidulous
Verb acidify
Adverb acidly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Latin
acere
Latin
acidus
Old French
acide
English
acid

Nguồn gốc của vị chua

Từ 'acid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acidus', nghĩa là 'chua' hoặc 'gay gắt'. Từ này ban đầu được dùng để mô tả vị chua đặc trưng của chanh, giấm hay các chất khác. Khi khoa học phát triển, nó được dùng để chỉ một loại hợp chất hóa học có tính chất tương tự, giữ nguyên ý nghĩa gốc về 'vị chua' và 'sắc bén'.

Usage Note

Acid thường được dùng để chỉ một chất có tính ăn mòn và độ pH thấp hơn 7. Trong ngữ cảnh rộng hơn, acid có thể chỉ bất kỳ chất nào có khả năng cho proton hoặc nhận electron.

Prepositions

in with

"in acid" thường được sử dụng để chỉ một chất được hòa tan hoặc phản ứng trong acid. Ví dụ: 'The metal dissolved in acid.' "with acid" thường dùng để chỉ việc phản ứng hoặc tương tác với acid. Ví dụ: 'React with acid to form a salt.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acid
  • strong strong acid
    (axit mạnh)
  • weak weak acid
    (axit yếu)
  • dilute dilute acid
    (axit loãng)
  • concentrated concentrated acid
    (axit đậm đặc)
  • stomach stomach acid
    (axit dạ dày)
  • fatty fatty acid
    (axit béo)
  • amino amino acid
    (axit amin)
Verb + acid
  • produce produce acid
    (sản xuất axit, tiết axit)
  • release release acid
    (giải phóng axit)
  • contain contain acid
    (chứa axit)
  • turn turn acid
    (trở nên chua, chuyển thành axit)
Noun + acid
  • acid acid rain
    (mưa axit)
  • acid acid reflux
    (trào ngược axit (dạ dày))
  • acid acid test
    (phép thử cuối cùng, thử thách quyết định)

Idioms

  • acid test

    Thử thách khắc nghiệt, thử nghiệm quyết định; phép thử cuối cùng để chứng minh giá trị hoặc chất lượng thực sự của cái gì đó.

    "The new policy will face its acid test when it is implemented next month."

    (Chính sách mới sẽ đối mặt với phép thử quyết định của nó khi được triển khai vào tháng tới.)

  • acid tongue / acid wit

    Lời lẽ gay gắt, châm biếm; khả năng nói những lời phê phán sắc bén hoặc hài hước chua cay.

    "Her acid tongue has made her many enemies."

    (Lời lẽ gay gắt của cô ấy đã khiến cô ấy có nhiều kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acid

danh từ
Lật mặt

Một chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.

"Sulfuric acid is a strong acid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acid".

Mưa Axit: Một Vấn Đề Môi Trường Toàn Cầu

Mưa axit là một hiện tượng môi trường nguy hiểm, xảy ra khi các khí thải công nghiệp như sulfur dioxide và nitrogen oxides phản ứng với nước, oxy và các hóa chất khác trong khí quyển tạo thành các hợp chất axit. Mưa axit gây hại cho rừng, sông hồ, công trình và sức khỏe con người, là một mối lo ngại lớn trên toàn cầu.

Thang đo pH: Đo lường độ Axit và Kiềm

Trong khoa học, thang đo pH là một cách phổ biến để định lượng độ axit hoặc độ kiềm của một dung dịch. Thang này dao động từ 0 đến 14, với 7 là trung tính. Giá trị pH dưới 7 cho thấy dung dịch có tính axit (ví dụ: nước chanh, giấm), trong khi giá trị trên 7 cho thấy dung dịch có tính kiềm (ví dụ: xà phòng, baking soda). Hiểu biết về pH rất quan trọng trong hóa học, sinh học và nông nghiệp.