acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical substance that neutralizes alkalis, dissolves some metals, and typically has a sour taste; typically corrosive or irritating.
Vietnamese Meaning
Một chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sulfuric acid is a strong acid."
"Axit sulfuric là một axit mạnh."
-
"Citric acid is found in lemons."
"Axit citric có trong chanh."
-
"The factory releases acid waste into the river."
"Nhà máy thải chất thải axit ra sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acid thường được dùng để chỉ một chất có tính ăn mòn và độ pH thấp hơn 7. Trong ngữ cảnh rộng hơn, acid có thể chỉ bất kỳ chất nào có khả năng cho proton hoặc nhận electron.
Prepositions
"in acid" thường được sử dụng để chỉ một chất được hòa tan hoặc phản ứng trong acid. Ví dụ: 'The metal dissolved in acid.' "with acid" thường dùng để chỉ việc phản ứng hoặc tương tác với acid. Ví dụ: 'React with acid to form a salt.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong acid (axit mạnh)
-
weak weak acid (axit yếu)
-
dilute dilute acid (axit loãng)
-
concentrated concentrated acid (axit đậm đặc)
-
stomach stomach acid (axit dạ dày)
-
fatty fatty acid (axit béo)
-
amino amino acid (axit amin)
-
produce produce acid (sản xuất axit, tiết axit)
-
release release acid (giải phóng axit)
-
contain contain acid (chứa axit)
-
turn turn acid (trở nên chua, chuyển thành axit)
-
acid acid rain (mưa axit)
-
acid acid reflux (trào ngược axit (dạ dày))
-
acid acid test (phép thử cuối cùng, thử thách quyết định)
Idioms
-
acid test
Thử thách khắc nghiệt, thử nghiệm quyết định; phép thử cuối cùng để chứng minh giá trị hoặc chất lượng thực sự của cái gì đó.
"The new policy will face its acid test when it is implemented next month."
(Chính sách mới sẽ đối mặt với phép thử quyết định của nó khi được triển khai vào tháng tới.)
-
acid tongue / acid wit
Lời lẽ gay gắt, châm biếm; khả năng nói những lời phê phán sắc bén hoặc hài hước chua cay.
"Her acid tongue has made her many enemies."
(Lời lẽ gay gắt của cô ấy đã khiến cô ấy có nhiều kẻ thù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acid
danh từMột chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.
"Sulfuric acid is a strong acid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acid".
