(Top Banner Ad)
lt. col.
Quân sự

lt. col.

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lieutenant Trung úy (hoặc các cấp bậc tương đương)
Noun colonel Đại tá

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locum tenens
English
lieutenant colonel
English
lt. col.

Nguồn Gốc Chức Vụ

Cụm từ 'lt. col.' xuất phát từ tiếng Latinh 'locum tenens', nghĩa là 'người giữ vị trí'. Trong quân đội, chức vụ này chỉ người tạm thời thay thế vị trí của người chỉ huy cao hơn. Dần dần, nó trở thành một cấp bậc quân sự chính thức, nằm giữa thiếu tá và đại tá. Chức vụ này có vai trò quan trọng trong việc điều hành và quản lý quân đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lt. col.
  • respected respected lt. col.
    (trung tá đáng kính)
  • former former lt. col.
    (cựu trung tá)
Động từ + lt. col.
  • promote promote to lt. col.
    (thăng chức lên trung tá)
  • meet meet with lt. col.
    (gặp trung tá)
lt. col. + Động từ
  • arrived Lt. Col. arrived at the base.
    (Trung tá đã đến căn cứ.)
  • commanded Lt. Col. commanded the battalion.
    (Trung tá chỉ huy tiểu đoàn.)

Idioms

  • By the book

    Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc, luật lệ (thường liên quan đến quân đội hoặc quy trình chính thức)

    "The lt. col. always does things by the book."

    (Vị trung tá luôn làm mọi việc theo đúng quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lt. col.

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lt. col.".

Hệ Thống Cấp Bậc Quân Sự

Trong quân đội phương Tây, hệ thống cấp bậc được xây dựng rất chặt chẽ. 'lt. col.' là một cấp bậc quan trọng, cho thấy người đó có kinh nghiệm và trách nhiệm đáng kể. Hiểu rõ hệ thống này giúp chúng ta hiểu hơn về cấu trúc và hoạt động của quân đội.