(Top Banner Ad)
lieutenant
B2
Danh từ B2 Quân sự

lieutenant

UK: /lɛfˈtɛnənt/ • US: /luːˈtɛnənt/

Nghĩa tiếng Việt

trung úy thiếu úy (tùy quân chủng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commissioned officer in the armed forces, typically ranking below a captain.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan được phong hàm trong lực lượng vũ trang, thường có cấp bậc dưới đại úy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was promoted to the rank of lieutenant after serving several years as a sergeant."

    "Anh ấy được thăng cấp bậc trung úy sau khi phục vụ vài năm với tư cách là trung sĩ."

  • "The lieutenant led his troops into battle."

    "Trung úy dẫn quân của mình vào trận chiến."

  • "She's a lieutenant in the Navy."

    "Cô ấy là một trung úy trong Hải quân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lieutenancy chức vụ trung úy; cấp bậc trung úy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus tenens
Old French
lieu tenant
Middle English
lieutenant
English
lieutenant

Người giữ chỗ

Từ 'lieutenant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus tenens', nghĩa là 'người giữ chỗ' hoặc 'người thay thế'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'lieu tenant', nghĩa đen là 'giữ một vị trí' hoặc 'người hành động thay mặt cho người khác'. Điều này phản ánh vai trò của một trung úy như một cấp dưới hành động thay cho cấp trên của mình khi cần thiết.

Cấp bậc quân sự và sự phát triển

'Lieutenant' trở thành một cấp bậc quân sự chính thức trong nhiều quân đội châu Âu, chỉ một sĩ quan cấp dưới hỗ trợ một sĩ quan cao hơn. Trong lịch sử, một trung úy có thể được giao quyền chỉ huy một đơn vị nhỏ hoặc một đội quân, hoặc là phụ tá của một đại úy. Sự tiến hóa này thể hiện rõ vai trò hỗ trợ và đại diện của cấp bậc này trong cấu trúc quân sự.

Usage Note

Từ 'lieutenant' chỉ một cấp bậc sĩ quan trong quân đội, thường là cấp dưới của 'captain'. Nó thể hiện vai trò lãnh đạo và quản lý một đơn vị quân sự nhỏ hơn. Lưu ý cách phát âm khác nhau giữa Anh-Mỹ.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ một phần của một lực lượng lớn hơn hoặc chức vụ cụ thể. Ví dụ: lieutenant of marines, lieutenant of the guard.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lieutenant
  • first first lieutenant
    (trung úy (cấp một, trong quân đội Mỹ))
  • second second lieutenant
    (thiếu úy (cấp hai, trong quân đội Mỹ))
  • police police lieutenant
    (trung úy cảnh sát)
  • naval naval lieutenant
    (trung úy hải quân)
Noun (modifier) + lieutenant
  • lieutenant lieutenant commander
    (thiếu tá hải quân)
  • lieutenant lieutenant colonel
    (thiếu tá (lục quân/không quân))
  • lieutenant lieutenant governor
    (phó thống đốc (tiểu bang))
Verb + lieutenant
  • promote promote someone to lieutenant
    (thăng chức cho ai đó lên trung úy)
  • serve as serve as a lieutenant
    (phục vụ với tư cách một trung úy/phụ tá)

Idioms

  • chief lieutenant

    cấp phó chính, cánh tay phải đắc lực

    "The CEO delegated many responsibilities to his chief lieutenant."

    (Tổng giám đốc đã ủy thác nhiều trách nhiệm cho cấp phó chính của mình.)

  • a trusted lieutenant

    một cấp dưới đáng tin cậy, một phụ tá đắc lực

    "She proved to be a trusted lieutenant, handling critical operations with skill."

    (Cô ấy đã chứng tỏ là một phụ tá đáng tin cậy, xử lý các hoạt động quan trọng một cách khéo léo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lieutenant

Danh từ
Lật mặt

Một sĩ quan được phong hàm trong lực lượng vũ trang, thường có cấp bậc dưới đại úy.

"He was promoted to the rank of lieutenant after serving several years as a sergeant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lieutenant".

Sự khác biệt trong phát âm Anh-Mỹ

Một trong những điều thú vị nhất về 'lieutenant' là sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Ở Mỹ, từ này thường được phát âm là /luːˈtɛnənt/ ('loo-TEN-ənt'), trong khi ở Anh và Khối thịnh vượng chung, nó thường là /lɛfˈtɛnənt/ ('lef-TEN-ənt'). Sự khác biệt này bắt nguồn từ lịch sử, khi cách phát âm của người Anh bị ảnh hưởng bởi từ tương đương trong tiếng Pháp, còn người Mỹ giữ lại cách phát âm gần với gốc Latin hơn.

Vai trò trong quân đội, cảnh sát và chính phủ

Cấp bậc 'lieutenant' không chỉ phổ biến trong quân đội (đại diện cho các sĩ quan cấp dưới) mà còn được sử dụng rộng rãi trong lực lượng cảnh sát ở nhiều quốc gia, nơi một trung úy cảnh sát thường chỉ huy một nhóm nhỏ sĩ quan hoặc một đội. Ngoài ra, trong chính phủ Mỹ, 'Lieutenant Governor' là một chức vụ quan trọng ở cấp tiểu bang, thường là người đứng thứ hai sau thống đốc và có thể tạm quyền thống đốc khi cần.