(Top Banner Ad)
colonel
B2
Danh từ B2 Quân sự

colonel

UK: /ˈkɜːnl/ • US: /ˈkɜːrnl/

Nghĩa tiếng Việt

đại tá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commissioned officer in the army, air force, or marine corps who ranks above a lieutenant colonel and below a brigadier general.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan có cấp bậc trong quân đội, không quân hoặc thủy quân lục chiến, cao hơn trung tá và thấp hơn thiếu tướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colonel gave the order to advance."

    "Đại tá ra lệnh tiến lên."

  • "He was promoted to colonel after many years of service."

    "Ông ấy được thăng chức đại tá sau nhiều năm phục vụ."

  • "The colonel is responsible for the training of new recruits."

    "Đại tá chịu trách nhiệm huấn luyện tân binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colonelcy Chức vụ hoặc cấp bậc đại tá.
Noun lieutenant-colonel Trung tá (cấp bậc quân sự ngay dưới đại tá).

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
columna
Italian
colonnello
French (variant)
coronel
English
colonel

Tại sao 'Colonel' phát âm là 'Kernel'?

Từ 'colonel' có một lịch sử thú vị. Tiếng Anh mượn từ này hai lần từ hai ngôn ngữ khác nhau. Cách viết ('colonel') đến từ tiếng Ý 'colonnello' (chỉ huy một 'cột' quân). Tuy nhiên, cách phát âm lại đến từ một biến thể của tiếng Pháp là 'coronel'. Qua thời gian, người Anh đã điều chỉnh cách viết cho giống với gốc Ý, nhưng lại giữ nguyên cách phát âm của Pháp. Đây là lý do tại sao cách viết và cách phát âm của từ này lại khác biệt đến vậy.

Usage Note

Từ 'colonel' có cách phát âm đặc biệt, không tuân theo quy tắc chính tả thông thường (đọc là 'kernel'). Cần chú ý để tránh nhầm lẫn. Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự chính thức.

Prepositions

of in

'- Colonel of (a regiment/unit)': chỉ chức vụ, ví dụ 'Colonel of the infantry'. '- Colonel in (the army)': chỉ quân chủng, ví dụ 'Colonel in the army'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonel
  • retired colonel
    (đại tá đã nghỉ hưu)
  • decorated colonel
    (vị đại tá được tặng nhiều huân chương)
  • acting colonel
    (quyền đại tá, người tạm thời giữ chức đại tá)
Verb + colonel
  • be promoted to colonel
    (được thăng cấp đại tá)
  • serve under a colonel
    (phục vụ dưới quyền một vị đại tá)
  • appoint (sb) colonel
    (bổ nhiệm ai đó làm đại tá)
Noun + colonel
  • the rank of colonel
    (cấp bậc đại tá)
  • a promotion to colonel
    (sự thăng chức lên cấp đại tá)

Idioms

  • a Colonel Blimp

    Một người bảo thủ, tự mãn và có quan điểm lỗi thời, thường là người thuộc tầng lớp trên.

    "My grandfather is a bit of a Colonel Blimp; he thinks everything was better in the 1950s."

    (Ông tôi hơi giống một lão già cổ hủ (Colonel Blimp); ông cho rằng mọi thứ trong những năm 1950 đều tốt đẹp hơn.)

  • the real Colonel Sanders

    Ám chỉ người sáng lập thật sự, người khởi nguồn hoặc phiên bản chính gốc của một thứ gì đó, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc thương hiệu.

    "While the new CEO gets all the credit, it was the founder who was the real Colonel Sanders of this company."

    (Trong khi vị CEO mới nhận hết mọi công lao, chính nhà sáng lập mới là 'cha đẻ' (the real Colonel Sanders) của công ty này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonel

Danh từ
Lật mặt

Một sĩ quan có cấp bậc trong quân đội, không quân hoặc thủy quân lục chiến, cao hơn trung tá và thấp hơn thiếu tướng.

"The colonel gave the order to advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonel".

Đại tá Sanders và gà rán KFC

Nhiều người trên thế giới biết đến 'Colonel Sanders', người sáng lập KFC. Tuy nhiên, 'Colonel' không phải là cấp bậc quân sự của ông. Đó là một tước hiệu danh dự có tên 'Kentucky Colonel', được thống đốc bang Kentucky trao tặng cho những công dân có đóng góp xuất sắc cho cộng đồng. Harland Sanders đã nhận được tước hiệu này và sử dụng nó như một phần thương hiệu cá nhân rất thành công.

Cấp bậc trong quân đội

Trong quân đội Hoa Kỳ và Anh, Colonel (Đại tá) là một cấp bậc sĩ quan cao cấp. Cấp này đứng trên Lieutenant Colonel (Trung tá) và ngay dưới Brigadier General (Chuẩn tướng). Một đại tá thường chỉ huy một trung đoàn (regiment) hoặc lữ đoàn (brigade). Đây là cấp bậc tương đương với cấp 'Đại tá' trong Quân đội Nhân dân Việt Nam.