(Top Banner Ad)
luciferin
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học

luciferin

UK: /luːˈsɪfərɪn/ • US: /luˈsɪfərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

luciferin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A generic term for a light-emitting compound found in organisms that generate bioluminescence.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ chung cho một hợp chất phát sáng được tìm thấy trong các sinh vật tạo ra hiện tượng phát quang sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefly uses luciferin to produce light."

    "Con đom đóm sử dụng luciferin để tạo ra ánh sáng."

  • "Luciferin is a key component in bioluminescent reactions."

    "Luciferin là một thành phần quan trọng trong các phản ứng phát quang sinh học."

  • "Different species of bioluminescent organisms have different types of luciferin."

    "Các loài sinh vật phát quang sinh học khác nhau có các loại luciferin khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luciferase Luciferase (một enzyme xúc tác phản ứng tạo ra ánh sáng từ luciferin) - Enzyme xúc tác phản ứng phát quang sinh học của luciferin.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lucifer
English
luciferin

Nguồn gốc của Luciferin

Từ 'luciferin' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lucifer', có nghĩa là 'người mang ánh sáng' hoặc 'sao mai'. Các nhà khoa học đã sử dụng từ này để đặt tên cho các chất phát quang sinh học vì chúng tạo ra ánh sáng, tương tự như ý nghĩa ban đầu của từ 'lucifer'.

Usage Note

Luciferin không phải là một chất cụ thể duy nhất mà là một loại các phân tử khác nhau về mặt hóa học, nhưng tất cả chúng đều có khả năng phát ra ánh sáng khi bị oxy hóa bởi enzyme luciferase. Các loại luciferin khác nhau tồn tại ở các loài khác nhau (ví dụ: luciferin đom đóm khác với luciferin của sứa). Nó thường được so sánh và sử dụng cùng với luciferase, enzyme xúc tác phản ứng phát quang.

Prepositions

of in

'Luciferin of [organism]' chỉ nguồn gốc của luciferin. 'Luciferin in [process]' chỉ ra vai trò của luciferin trong một quá trình sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luciferin
  • synthetic synthetic luciferin
    (luciferin tổng hợp)
  • purified purified luciferin
    (luciferin tinh khiết)
Verb + luciferin
  • inject inject luciferin
    (tiêm luciferin)
  • detect detect luciferin
    (phát hiện luciferin)
  • use use luciferin
    (sử dụng luciferin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luciferin

noun
Lật mặt

Một thuật ngữ chung cho một hợp chất phát sáng được tìm thấy trong các sinh vật tạo ra hiện tượng phát quang sinh học.

"The firefly uses luciferin to produce light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study luciferin to understand bioluminescence.
Các nhà khoa học nghiên cứu luciferin để hiểu về sự phát quang sinh học.
Phủ định
Under no circumstances should luciferin be exposed to direct sunlight.
Tuyệt đối không được để luciferin tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Should luciferin be mixed with the enzyme luciferase, light will be emitted.
Nếu luciferin được trộn với enzyme luciferase, ánh sáng sẽ phát ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luciferin".

Phát quang sinh học

Phát quang sinh học (Bioluminescence) là hiện tượng phát sáng được tạo ra bởi các sinh vật sống, thường thấy ở biển sâu. Luciferin đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, tạo ra ánh sáng đặc trưng của nhiều loài sinh vật biển. Nhiều nghiên cứu khoa học hiện đại sử dụng luciferin để theo dõi các quá trình sinh học.