(Top Banner Ad)
luciferase
C1
danh từ C1 Hóa sinh học, Sinh học phân tử

luciferase

UK: /luːˈsɪfəˌreɪz/ • US: /luˈsɪfəˌreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

enzyme luciferase men luciferase enzym phát quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A generic term for a class of oxidative enzymes that produce bioluminescence, and is usually used as a reporter to study gene expression.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ chung cho một lớp enzyme oxy hóa tạo ra sự phát quang sinh học, và thường được sử dụng như một chất báo cáo để nghiên cứu sự biểu hiện gen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Luciferase is commonly used as a reporter gene in biological assays."

    "Luciferase thường được sử dụng làm gen báo cáo trong các xét nghiệm sinh học."

  • "The researchers used luciferase to track the spread of cancer cells in mice."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng luciferase để theo dõi sự lan rộng của các tế bào ung thư ở chuột."

  • "Luciferase assays are a common method for measuring gene expression."

    "Các xét nghiệm luciferase là một phương pháp phổ biến để đo lường sự biểu hiện gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luciferin Một chất nền mà luciferase tác dụng lên để tạo ra ánh sáng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh học, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lucifer
Greek
-ase
English
luciferase

Nguồn gốc tên gọi

Tên "luciferase" kết hợp từ "lucifer" (tiếng Latinh có nghĩa là 'người mang ánh sáng') và hậu tố "-ase" (biểu thị enzyme). Điều này phản ánh bản chất của luciferase, một enzyme tạo ra ánh sáng thông qua các phản ứng hóa học.

Usage Note

Luciferase là một enzyme quan trọng trong nhiều phản ứng sinh học phát quang, được tìm thấy ở nhiều sinh vật như đom đóm, vi khuẩn và một số loài nấm. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học đời sống vì khả năng tạo ra ánh sáng có thể dễ dàng đo lường được. Điểm khác biệt chính của luciferase so với các enzyme phát quang khác là sự đa dạng về cấu trúc và cơ chế hoạt động, phụ thuộc vào nguồn gốc sinh học của chúng. Ví dụ, luciferase của đom đóm cần ATP, trong khi luciferase của vi khuẩn thì không.

Prepositions

in of for

luciferase *in* a reaction (luciferase trong một phản ứng), luciferase *of* a firefly (luciferase của đom đóm), luciferase *for* gene expression studies (luciferase cho các nghiên cứu biểu hiện gen)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luciferase
  • recombinant recombinant luciferase
    (luciferase tái tổ hợp)
  • purified purified luciferase
    (luciferase đã được tinh chế)
Verb + luciferase
  • express express luciferase
    (biểu hiện luciferase)
  • detect detect luciferase
    (phát hiện luciferase)
  • measure measure luciferase activity
    (đo hoạt tính luciferase)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luciferase

danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ chung cho một lớp enzyme oxy hóa tạo ra sự phát quang sinh học, và thường được sử dụng như một chất báo cáo để nghiên cứu sự biểu hiện gen.

"Luciferase is commonly used as a reporter gene in biological assays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Luciferase is a key enzyme in bioluminescence.
Luciferase là một enzyme quan trọng trong phát quang sinh học.
Phủ định
Luciferase is not always present in all bioluminescent organisms.
Luciferase không phải lúc nào cũng có mặt trong tất cả các sinh vật phát quang sinh học.
Nghi vấn
Is luciferase used in biomedical research?
Luciferase có được sử dụng trong nghiên cứu y sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luciferase".

Ứng dụng trong khoa học

Luciferase được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong sinh học phân tử và y học. Nó cho phép các nhà khoa học theo dõi các quá trình sinh học trong tế bào sống, chẳng hạn như biểu hiện gen và tương tác protein.