(Top Banner Ad)
bioluminescence
C1
noun C1 Sinh học

bioluminescence

UK: /ˌbaɪəʊˌluːmɪˈnesəns/ • US: /ˌbaɪoʊˌluːməˈnesəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát quang sinh học phát sáng sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production and emission of light by a living organism.

Vietnamese Meaning

Sự phát quang sinh học, sự phát sáng do sinh vật sống tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many deep-sea creatures use bioluminescence to attract prey."

    "Nhiều sinh vật biển sâu sử dụng sự phát quang sinh học để thu hút con mồi."

  • "Bioluminescence is common in marine organisms."

    "Phát quang sinh học là phổ biến ở các sinh vật biển."

  • "Scientists are studying bioluminescence for potential applications in biotechnology."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát quang sinh học để tìm các ứng dụng tiềm năng trong công nghệ sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bioluminescent có khả năng phát quang sinh học
Verb bioluminesce phát quang sinh học
Noun luminescence sự phát quang, sự lân quang
Adjective luminescent phát quang, lân quang

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life')
Latin
lumen ('light') + -escentia (suffix indicating a process)
Modern English
bioluminescence

Câu Chuyện Về 'Ánh Sáng Sự Sống'

Từ 'bioluminescence' là sự kết hợp đẹp đẽ giữa hai nguồn gốc: 'bio' từ tiếng Hy Lạp 'bíos' có nghĩa là 'sự sống', và 'luminescence' từ tiếng Latin 'lumen' có nghĩa là 'ánh sáng'. Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'ánh sáng sự sống'. Thuật ngữ này được nhà vật lý người Đức Eilhard Wiedemann đặt ra vào năm 1888 để mô tả hiện tượng sinh vật sống tự tạo ra ánh sáng, một khái niệm đã mê hoặc các nhà khoa học và thủy thủ trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Bioluminescence là một hiện tượng hóa học, trong đó năng lượng ánh sáng được tạo ra từ các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể sinh vật. Nó khác với các loại phát sáng khác như huỳnh quang (fluorescence) và lân quang (phosphorescence), vốn đòi hỏi nguồn năng lượng từ bên ngoài (ví dụ: tia UV). Bioluminescence thường được sử dụng cho mục đích giao tiếp, ngụy trang, thu hút con mồi hoặc tự vệ.

Prepositions

in of

- 'in bioluminescence': dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà hiện tượng phát quang sinh học xảy ra (ví dụ: 'The glow in bioluminescence is created by the enzyme luciferase.').
- 'of bioluminescence': dùng để chỉ đặc tính hoặc thuộc tính của hiện tượng phát quang sinh học (ví dụ: 'The beauty of bioluminescence is enchanting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioluminescence
  • deep-sea bioluminescence
    (sự phát quang sinh học dưới biển sâu)
  • natural bioluminescence
    (sự phát quang sinh học tự nhiên)
  • bacterial bioluminescence
    (sự phát quang sinh học của vi khuẩn)
Verb + bioluminescence
  • exhibit bioluminescence
    (thể hiện khả năng phát quang sinh học)
  • produce bioluminescence
    (tạo ra ánh sáng sinh học)
  • study bioluminescence
    (nghiên cứu về sự phát quang sinh học)
Noun + of + bioluminescence
  • the mechanism of bioluminescence
    (cơ chế của sự phát quang sinh học)
  • a display of bioluminescence
    (một màn trình diễn phát quang sinh học)
  • the evolution of bioluminescence
    (sự tiến hóa của khả năng phát quang sinh học)

Idioms

  • a sea of bioluminescence

    Một vùng biển/đại dương rộng lớn lấp lánh ánh sáng phát quang sinh học, thường do tảo hoặc sinh vật phù du tạo ra.

    "The kayakers paddled through a sea of bioluminescence, each stroke igniting a trail of blue light."

    (Những người chèo thuyền kayak lướt qua một vùng biển phát quang sinh học, mỗi nhịp chèo lại thắp lên một vệt sáng xanh huyền ảo.)

  • a flash of bioluminescence

    Một tia sáng phát quang sinh học bất chợt, thường được dùng để mô tả cách sinh vật biển giao tiếp, thu hút bạn tình hoặc tự vệ.

    "The deep-sea squid used a flash of bioluminescence to startle the predator and escape into the darkness."

    (Con mực biển sâu đã dùng một tia sáng phát quang sinh học để làm kẻ săn mồi giật mình và trốn thoát vào bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioluminescence

noun
Lật mặt

Sự phát quang sinh học, sự phát sáng do sinh vật sống tạo ra.

"Many deep-sea creatures use bioluminescence to attract prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bioluminescence is fascinating; it's a natural phenomenon.
Sự phát quang sinh học này thật hấp dẫn; nó là một hiện tượng tự nhiên.
Phủ định
We didn't know that some fungi exhibit bioluminescence; it surprised us.
Chúng tôi không biết rằng một số loại nấm thể hiện sự phát quang sinh học; nó làm chúng tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is that bioluminescent plankton the reason they are observing the ocean?
Có phải loài sinh vật phù du phát quang sinh học kia là lý do họ quan sát đại dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioluminescence".

Biển Sữa và Truyền Thuyết Hàng Hải

Trong nhiều thế kỷ, các thủy thủ đã kể những câu chuyện về 'biển sữa' (milky seas) - những vùng đại dương rộng lớn phát sáng một cách kỳ lạ vào ban đêm. Hiện tượng này từng được coi là bí ẩn và là nguồn cảm hứng cho các truyền thuyết biển cả, thậm chí xuất hiện trong tiểu thuyết 'Hai vạn dặm dưới đáy biển'. Ngày nay, khoa học đã chứng minh đây là một hiện tượng phát quang sinh học quy mô lớn, gây ra bởi hàng nghìn tỷ vi khuẩn phát sáng.

Nguồn Cảm Hứng trong Điện Ảnh và Nghệ Thuật

Vẻ đẹp mê hoặc của sự phát quang sinh học đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận trong văn hóa đại chúng. Nổi tiếng nhất là khu rừng phát sáng kỳ diệu trên hành tinh Pandora trong bộ phim 'Avatar' (2009), hay cảnh con cá voi khổng lồ phát sáng rực rỡ trong 'Cuộc đời của Pi' (2012). Những hình ảnh này giúp khán giả hình dung về một trong những kỳ quan ngoạn mục nhất của thế giới tự nhiên.