(Top Banner Ad)
lucrative
C1
adjective C1 Kinh tế

lucrative

UK: /ˈluːkrətɪv/ • US: /ˈluːkrətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sinh lợi béo bở có lợi nhuận cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a great deal of profit.

Vietnamese Meaning

Sinh lợi nhiều, có lợi nhuận cao, béo bở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The merger proved to be very lucrative for both companies."

    "Vụ sáp nhập chứng tỏ rất sinh lợi cho cả hai công ty."

  • "He quit his job to pursue a more lucrative career."

    "Anh ấy đã bỏ công việc để theo đuổi một sự nghiệp sinh lợi hơn."

  • "The company is looking for lucrative investment opportunities."

    "Công ty đang tìm kiếm các cơ hội đầu tư sinh lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lucrativeness Tính sinh lợi, khả năng tạo ra lợi nhuận (khả năng sinh lời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lucrativus

Nguồn gốc của 'Lucrative'

Từ 'lucrative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lucrativus', có nghĩa là 'sinh lợi nhuận'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng việc kinh doanh và tạo ra của cải, vì vậy không ngạc nhiên khi họ có một từ mạnh mẽ để mô tả những thứ mang lại lợi nhuận cao. Ngày nay, chúng ta vẫn sử dụng từ này để chỉ những cơ hội hoặc hoạt động kinh doanh hứa hẹn mang lại nhiều tiền bạc.

Usage Note

Từ 'lucrative' thường được dùng để mô tả các hoạt động kinh doanh, công việc, hoặc cơ hội đầu tư mang lại lợi nhuận lớn. Nó nhấn mạnh vào khả năng tạo ra thu nhập đáng kể. Khác với 'profitable' (có lợi nhuận), 'lucrative' hàm ý mức lợi nhuận cao hơn và hấp dẫn hơn. 'Remunerative' cũng tương tự, nhưng thường dùng để chỉ công việc hoặc dịch vụ được trả công hậu hĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lucrative
  • highly highly lucrative business
    (kinh doanh siêu lợi nhuận)
  • extremely extremely lucrative deal
    (thỏa thuận cực kỳ béo bở)
Verb + lucrative
  • become become a lucrative source of income
    (trở thành một nguồn thu nhập béo bở)
  • prove prove to be lucrative
    (chứng tỏ là có lợi nhuận)

Idioms

  • a lucrative venture

    một dự án kinh doanh béo bở

    "Starting a tech company can be a lucrative venture if you have a good idea."

    (Khởi nghiệp một công ty công nghệ có thể là một dự án kinh doanh béo bở nếu bạn có một ý tưởng tốt.)

  • a lucrative opportunity

    một cơ hội sinh lợi

    "The new contract was a lucrative opportunity for the company."

    (Hợp đồng mới là một cơ hội sinh lợi cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lucrative

adjective
Lật mặt

Sinh lợi nhiều, có lợi nhuận cao, béo bở.

"The merger proved to be very lucrative for both companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the stock market was lucrative, he invested all his savings.
Bởi vì thị trường chứng khoán sinh lợi, anh ấy đã đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình.
Phủ định
Although the job seemed lucrative initially, it wasn't as rewarding as he expected.
Mặc dù công việc có vẻ ban đầu sinh lợi, nhưng nó không mang lại nhiều thành quả như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
If the business is so lucratively run, why are there so many complaints?
Nếu doanh nghiệp được điều hành sinh lợi đến vậy, tại sao lại có nhiều lời phàn nàn như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate business is very lucrative.
Kinh doanh bất động sản rất sinh lợi.
Phủ định
This investment isn't lucratively paying off as we expected.
Khoản đầu tư này không sinh lời hiệu quả như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Is that lucrative opportunity still available?
Cơ hội sinh lợi đó vẫn còn chứ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new business venture is lucrative.
Dự án kinh doanh mới này sinh lợi.
Phủ định
Was the deal not lucrative enough for them to accept it?
Có phải thỏa thuận đó không đủ sinh lợi để họ chấp nhận nó?
Nghi vấn
Can online trading be lucratively done from home?
Giao dịch trực tuyến có thể được thực hiện sinh lợi từ nhà không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be lucratively expanding its operations into new markets next year.
Năm tới, công ty sẽ mở rộng hoạt động một cách sinh lợi vào các thị trường mới.
Phủ định
The project won't be proving lucrative anytime soon due to the current economic downturn.
Dự án sẽ không chứng minh được tính sinh lời trong thời gian sớm do tình hình suy thoái kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Will investing in this startup be proving lucrative in the long run?
Liệu đầu tư vào công ty khởi nghiệp này có chứng tỏ được tính sinh lời về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lucrative".

Văn hóa kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tìm kiếm những cơ hội 'lucrative' (sinh lợi nhuận) thường được coi trọng và khuyến khích. Tinh thần doanh nhân và sự cạnh tranh để tạo ra của cải là những yếu tố quan trọng trong nền kinh tế.