(Top Banner Ad)
remunerative
C1
adjective C1 Kinh tế

remunerative

UK: /rɪˈmjuːnərətɪv/ • US: /rɪˈmjuːnərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sinh lợi nhuận được trả lương cao đem lại thu nhập tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing payment for work done.

Vietnamese Meaning

Mang lại lợi nhuận, có tính chất bồi dưỡng, trả công xứng đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teaching can be a highly remunerative career."

    "Nghề giáo viên có thể là một sự nghiệp mang lại thu nhập cao."

  • "He found a more remunerative job."

    "Anh ấy đã tìm được một công việc được trả lương cao hơn."

  • "Investment in education can be highly remunerative in the long term."

    "Đầu tư vào giáo dục có thể mang lại lợi ích lớn về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remunerate Trả công, thưởng công, đền đáp
Noun remuneration Sự trả công, tiền công, thù lao
Noun remunerator Người trả công, người thưởng công
Adverb remuneratively Một cách có lợi, sinh lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munus
Latin
munerari
Latin
remunerari
Latin
remuneratus
English
remunerate
English
remunerative

Nguồn gốc 'quà tặng' và 'nhiệm vụ'

Từ 'remunerative' có gốc Latin từ 'munus', mang ý nghĩa 'món quà' hoặc 'nhiệm vụ, công việc'. Ban đầu, 'munus' dùng để chỉ một món quà tặng hoặc một dịch vụ được thực hiện. Khi thêm tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa'), động từ 'remunerari' ra đời, có nghĩa là 'trả lại món quà' hoặc 'thưởng công cho dịch vụ đã làm'. Từ đó, 'remunerative' mang ý nghĩa 'sinh lợi' hay 'đem lại phần thưởng xứng đáng'.

Usage Note

Từ 'remunerative' thường được sử dụng để mô tả công việc, hoạt động kinh doanh, hoặc đầu tư mà tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận tốt. Nó nhấn mạnh rằng công sức bỏ ra được đền đáp một cách thỏa đáng về mặt tài chính. So với 'profitable', 'remunerative' nhấn mạnh sự đền đáp công sức hơn là chỉ lợi nhuận đơn thuần. 'Lucrative' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'remunerative' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những công việc không chỉ đem lại lợi nhuận lớn mà còn có ý nghĩa về mặt xã hội hoặc cá nhân.

Prepositions

in

'Remunerative in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một công việc hoặc hoạt động cụ thể mang lại lợi nhuận. Ví dụ: 'This project is remunerative in terms of experience gained.' (Dự án này mang lại lợi nhuận về kinh nghiệm thu được).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remunerative
  • highly highly remunerative
    (rất sinh lợi, rất có lợi)
  • financially financially remunerative
    (có lợi về mặt tài chính)
  • less less remunerative
    (ít sinh lợi hơn)
  • quite quite remunerative
    (khá sinh lợi)
remunerative + Noun
  • job remunerative job
    (công việc sinh lợi)
  • employment remunerative employment
    (việc làm sinh lợi)
  • career remunerative career
    (sự nghiệp sinh lợi)
  • activity remunerative activity
    (hoạt động sinh lợi)
  • business remunerative business
    (kinh doanh sinh lợi)
Verb + remunerative
  • prove prove remunerative
    (chứng tỏ/chứng minh là sinh lợi)
  • become become remunerative
    (trở nên sinh lợi)
  • make make something remunerative
    (làm cho cái gì đó sinh lợi)

Idioms

  • a highly remunerative position

    một vị trí (công việc) rất sinh lợi/có thu nhập cao

    "She secured a highly remunerative position at the tech company."

    (Cô ấy đã có được một vị trí rất sinh lợi tại công ty công nghệ.)

  • financially remunerative opportunities

    những cơ hội sinh lợi về mặt tài chính

    "He's always looking for financially remunerative opportunities to expand his wealth."

    (Anh ấy luôn tìm kiếm những cơ hội sinh lợi về mặt tài chính để mở rộng tài sản của mình.)

  • to find work remunerative

    thấy công việc mang lại lợi ích/đáng công

    "Many artists struggle to find their work remunerative, despite its cultural value."

    (Nhiều nghệ sĩ phải vật lộn để thấy công việc của mình sinh lợi, bất chấp giá trị văn hóa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remunerative

adjective
Lật mặt

Mang lại lợi nhuận, có tính chất bồi dưỡng, trả công xứng đáng.

"Teaching can be a highly remunerative career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remunerative job allowed her to save money for her future.
Công việc sinh lợi giúp cô ấy tiết kiệm tiền cho tương lai.
Phủ định
The initial investment wasn't remunerative enough to cover the risks.
Khoản đầu tư ban đầu không đủ sinh lợi để bù đắp rủi ro.
Nghi vấn
Is a career in finance generally considered a remunerative path?
Sự nghiệp trong ngành tài chính có thường được coi là một con đường sinh lợi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the qualifications, I would apply for a more remunerative position.
Nếu tôi có đủ trình độ, tôi sẽ ứng tuyển vào một vị trí được trả lương cao hơn.
Phủ định
If the job market weren't so competitive, she wouldn't consider a less remunerative career.
Nếu thị trường việc làm không cạnh tranh như vậy, cô ấy sẽ không xem xét một sự nghiệp ít được trả lương hơn.
Nghi vấn
Would you work longer hours if the job were more remunerative?
Bạn có làm việc nhiều giờ hơn nếu công việc được trả lương cao hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Is this a remunerative job?
Đây có phải là một công việc béo bở không?
Phủ định
Is that project not remunerative?
Dự án đó không sinh lời sao?
Nghi vấn
Is the position truly remunerative?
Vị trí đó có thực sự béo bở không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This job is as remunerative as my previous one.
Công việc này mang lại nhiều lợi nhuận như công việc trước đây của tôi.
Phủ định
This new venture is less remunerative than we had hoped.
Dự án mới này ít sinh lợi hơn chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most remunerative investment you've ever made?
Đây có phải là khoản đầu tư sinh lợi nhất mà bạn từng thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remunerative".

Giá trị công việc và sự đền đáp xứng đáng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'remunerative work' (công việc sinh lợi) gắn liền với niềm tin rằng nỗ lực, kỹ năng và thời gian bỏ ra phải được đền đáp xứng đáng về mặt tài chính. Việc tìm kiếm một công việc hoặc sự nghiệp 'remunerative' thường là mục tiêu quan trọng, phản ánh giá trị của sự độc lập tài chính và thành công cá nhân. Điều này thúc đẩy cá nhân không ngừng học hỏi, phát triển để đạt được mức thu nhập tốt hơn.

Giữa 'Công việc mơ ước' và 'Công việc sinh lợi'

Xã hội phương Tây thường có một cuộc tranh luận thú vị giữa việc theo đuổi 'công việc mơ ước' (dream job) – công việc mang lại đam mê và ý nghĩa cá nhân, và 'công việc sinh lợi' (remunerative job) – công việc mang lại thu nhập cao và ổn định. Nhiều người trẻ cố gắng tìm kiếm sự cân bằng, hy vọng công việc họ yêu thích cũng đồng thời mang lại lợi ích tài chính tốt. Tuy nhiên, đôi khi họ phải lựa chọn đánh đổi giữa niềm vui cá nhân và sự ổn định tài chính.