(Top Banner Ad)
lull
B2
Danh từ B2 Thời tiết, Âm nhạc, Tâm lý

lull

UK: /lʌl/ • US: /lʌl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng lặng sự tạm lắng ru ngủ làm dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary interval of quiet or lack of activity.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian tạm thời yên tĩnh hoặc thiếu hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lull in the conversation when John entered the room."

    "Có một khoảng lặng trong cuộc trò chuyện khi John bước vào phòng."

  • "The battle went on after a brief lull."

    "Trận chiến tiếp tục sau một khoảng lặng ngắn ngủi."

  • "Don't let the company lull you into a false sense of security."

    "Đừng để công ty ru bạn vào một cảm giác an toàn sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lull dỗ dành, ru ngủ (ai đó)
Noun lullaby bài hát ru
Adjective lulling có tác dụng ru ngủ, êm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Âm nhạc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lullaz
Old English
lullen

Nguồn gốc của 'Lull'

Từ 'lull' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lullaz,' có nghĩa là 'hát ru'. Sau đó, nó phát triển thành 'lullen' trong tiếng Anh cổ, cũng mang nghĩa hát ru để dỗ dành ai đó ngủ. Giống như tiếng Việt mình có 'ầu ơ' vậy đó!

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự tạm lắng trong bão tố, chiến tranh, hoặc một giai đoạn im ắng trong âm nhạc. Khác với 'silence' (sự im lặng) vốn mang tính chất tuyệt đối và có thể kéo dài, 'lull' chỉ sự im ắng tạm thời, báo hiệu rằng hoạt động có thể sớm tiếp diễn.

Prepositions

in

'in a lull': Trong một khoảng lặng, chỉ trạng thái đang có sự gián đoạn hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lull
  • brief brief lull
    (sự tạm ngưng ngắn ngủi)
  • temporary temporary lull
    (sự tạm ngưng nhất thời)
  • quiet quiet lull
    (khoảng lặng yên tĩnh)
Verb + lull
  • fall into fall into a lull
    (rơi vào trạng thái tạm ngưng, trì trệ)
  • create create a lull
    (tạo ra một khoảng lặng)
  • break break the lull
    (phá vỡ sự yên lặng, sự trì trệ)

Idioms

  • lull someone into a false sense of security

    làm ai đó mất cảnh giác, tạo cho ai đó cảm giác an toàn giả tạo

    "The seemingly friendly stranger tried to lull her into a false sense of security."

    (Người lạ có vẻ thân thiện đã cố gắng làm cô ấy mất cảnh giác.)

  • lull before the storm

    sự yên tĩnh trước cơn bão; khoảng lặng trước biến cố lớn

    "We enjoyed the lull before the storm, unaware of the challenges that lay ahead."

    (Chúng tôi tận hưởng sự yên bình trước cơn bão, không hề hay biết những thử thách đang chờ đợi phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lull

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian tạm thời yên tĩnh hoặc thiếu hoạt động.

"There was a lull in the conversation when John entered the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby finally fell into a lull after I sang her a lullaby.
Đứa bé cuối cùng cũng thiếp đi sau khi tôi hát ru nó.
Phủ định
The market didn't lull, even though it was raining.
Khu chợ không hề lắng xuống, mặc dù trời đang mưa.
Nghi vấn
Did the storm lull after the sun began to rise?
Cơn bão có dịu đi sau khi mặt trời bắt đầu mọc không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hush, the lull in the storm gave us a moment of peace.
Suỵt, sự lắng dịu của cơn bão đã cho chúng ta một khoảnh khắc bình yên.
Phủ định
Wow, there was no lull in the children's excitement despite the late hour.
Ồ, không hề có sự lắng xuống trong sự phấn khích của bọn trẻ mặc dù đã khuya.
Nghi vấn
Hey, did the music's lull help the baby fall asleep?
Này, giai điệu du dương của âm nhạc có giúp em bé ngủ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentle music should lull the baby to sleep.
Nhạc nhẹ nhàng nên ru em bé ngủ.
Phủ định
The constant noise might not lull her into a false sense of security.
Tiếng ồn liên tục có thể không ru ngủ cô ấy vào một cảm giác an toàn sai lầm.
Nghi vấn
Could the sound of the waves lull you into a peaceful state?
Âm thanh của sóng có thể ru bạn vào một trạng thái yên bình không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used her singing to lull the baby to sleep.
Cô ấy dùng tiếng hát của mình để ru em bé ngủ.
Phủ định
They couldn't lull the restless crowd, despite their best efforts.
Họ không thể làm dịu đám đông hỗn loạn, mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Did the gentle music lull you into a peaceful state of mind?
Âm nhạc dịu dàng có ru bạn vào một trạng thái tinh thần yên bình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a baby, I would lull him to sleep with soft songs.
Nếu tôi có một đứa bé, tôi sẽ ru nó ngủ bằng những bài hát nhẹ nhàng.
Phủ định
If the music wasn't so loud, it wouldn't lull me into a false sense of security.
Nếu nhạc không quá lớn, nó sẽ không ru tôi vào một cảm giác an toàn sai lầm.
Nghi vấn
Would you lull the crying child if you knew a soothing melody?
Bạn có ru đứa trẻ đang khóc không nếu bạn biết một giai điệu du dương?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm had lulled earlier, we would have been able to reach the village before nightfall.
Nếu cơn bão đã dịu bớt sớm hơn, chúng ta đã có thể đến được ngôi làng trước khi trời tối.
Phủ định
If the baby had not been lulled to sleep by the music, she might not have slept through the night.
Nếu em bé không được ru ngủ bằng âm nhạc, có lẽ bé đã không ngủ suốt đêm.
Nghi vấn
Would the audience have applauded louder if the speaker had lulled them with a more engaging story?
Liệu khán giả có vỗ tay lớn hơn không nếu diễn giả đã ru họ bằng một câu chuyện hấp dẫn hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentle music lulled the baby to sleep, didn't it?
Âm nhạc nhẹ nhàng đã ru em bé ngủ, phải không?
Phủ định
The noise didn't lull her into a false sense of security, did it?
Tiếng ồn đã không ru cô ấy vào một cảm giác an toàn sai lầm, phải không?
Nghi vấn
The lull in the conversation made him nervous, didn't it?
Sự im lặng trong cuộc trò chuyện khiến anh ấy lo lắng, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the baby arrives, the loud construction outside will have lulled.
Khi em bé đến, tiếng ồn ào của công trình xây dựng bên ngoài sẽ đã lắng xuống.
Phủ định
By the end of the concert, the audience will not have lulled in their excitement.
Đến cuối buổi hòa nhạc, khán giả sẽ không hề giảm bớt sự phấn khích của họ.
Nghi vấn
Will the constant rocking of the boat have lulled her to sleep by the time we reach the shore?
Liệu việc lắc lư liên tục của con thuyền có ru cô ấy ngủ trước khi chúng ta đến bờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The end of the storm will bring a lull in the fighting.
Sự kết thúc của cơn bão sẽ mang lại sự tạm lắng trong cuộc chiến.
Phủ định
There won't be a lull in the music; it will continue all night.
Sẽ không có sự tạm ngưng nào trong âm nhạc; nó sẽ tiếp tục cả đêm.
Nghi vấn
Will the rain lull the children to sleep?
Liệu cơn mưa có ru lũ trẻ vào giấc ngủ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea has been lulling us to sleep with its gentle waves.
Biển đã ru chúng ta ngủ bằng những con sóng nhẹ nhàng của nó.
Phủ định
The rain hasn't been lulling the baby to sleep tonight.
Cơn mưa đã không ru em bé ngủ tối nay.
Nghi vấn
Has the music been lulling you into a peaceful state?
Âm nhạc có đang ru bạn vào một trạng thái yên bình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to lull me to sleep with her songs.
Bà tôi thường ru tôi ngủ bằng những bài hát của bà.
Phủ định
She didn't use to lull the baby for long; he fell asleep quickly.
Cô ấy đã không ru em bé lâu; nó nhanh chóng ngủ thiếp đi.
Nghi vấn
Did they use to lull their children with that specific melody?
Họ có thường ru con bằng giai điệu cụ thể đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lull".

Bài hát ru

Trong văn hóa phương Tây, cũng như Việt Nam, hát ru là một truyền thống quan trọng để dỗ trẻ em ngủ. Các bài hát ru thường có giai điệu nhẹ nhàng và lời ca đơn giản, giúp bé cảm thấy an toàn và được yêu thương. Nhiều bài hát ru cổ điển vẫn được lưu truyền qua nhiều thế hệ.