(Top Banner Ad)
luncheon
B2
noun B2 Ăn uống, Giao tiếp xã hội

luncheon

UK: /ˈlʌntʃən/ • US: /ˈlʌntʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bữa trưa trang trọng tiệc trưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal lunch; a midday meal, especially one that is formal or for a special occasion.

Vietnamese Meaning

Bữa trưa trang trọng; bữa ăn giữa ngày, đặc biệt là bữa ăn trang trọng hoặc dành cho dịp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mayor hosted a luncheon for the visiting dignitaries."

    "Thị trưởng đã tổ chức một bữa trưa chiêu đãi các quan chức cấp cao đến thăm."

  • "The annual company luncheon will be held next Friday."

    "Bữa trưa thường niên của công ty sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lunch Bữa trưa
Verb lunch Ăn trưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ăn uống, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
lonche
English
luncheon

Nguồn Gốc Bữa Trưa Nhẹ

Từ 'luncheon' xuất phát từ 'lonche' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'miếng' hoặc 'mẩu'. Ban đầu, nó chỉ một bữa ăn nhẹ giữa các bữa ăn chính, đặc biệt là bữa ăn giữa buổi sáng hoặc trưa. Theo thời gian, nó dần trở thành tên gọi phổ biến cho bữa ăn trưa.

Usage Note

Từ 'luncheon' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'lunch'. Nó thường được sử dụng để chỉ các bữa trưa được tổ chức nhân dịp đặc biệt, có thể là để chào mừng một sự kiện, vinh danh một cá nhân, hoặc đơn giản là một buổi gặp mặt chính thức. 'Luncheon' thường có sự tham gia của nhiều người và được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn so với bữa trưa thông thường. So sánh với 'lunch', từ này thông dụng và ít trang trọng hơn, chỉ đơn giản là bữa ăn trưa hàng ngày.

Prepositions

at for

Khi sử dụng 'at', nó thường đề cập đến địa điểm diễn ra bữa trưa: 'at the luncheon'. Khi sử dụng 'for', nó thường đề cập đến mục đích của bữa trưa: 'a luncheon for the retiring manager'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Luncheon
  • business luncheon
    (bữa trưa công việc)
  • working luncheon
    (bữa trưa làm việc)
  • formal luncheon
    (bữa trưa trang trọng)
Verb + Luncheon
  • host a luncheon
    (tổ chức một bữa trưa)
  • attend a luncheon
    (tham dự một bữa trưa)
  • sponsor a luncheon
    (tài trợ một bữa trưa)

Idioms

  • There's no such thing as a free luncheon / lunch.

    Không có bữa trưa nào là miễn phí cả. (Ý chỉ mọi thứ đều có giá của nó)

    "He offered me help with my project, but I suspect there's no such thing as a free luncheon."

    (Anh ấy đề nghị giúp tôi làm dự án, nhưng tôi nghi ngờ là không có bữa trưa miễn phí đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luncheon

noun
Lật mặt

Bữa trưa trang trọng; bữa ăn giữa ngày, đặc biệt là bữa ăn trang trọng hoặc dành cho dịp đặc biệt.

"The mayor hosted a luncheon for the visiting dignitaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luncheon".

Bữa Trưa Công Việc

Trong văn hóa phương Tây, 'luncheon' thường được sử dụng để chỉ một bữa trưa trang trọng hoặc bữa trưa công việc, nơi mọi người gặp gỡ để thảo luận về các vấn đề liên quan đến kinh doanh hoặc công việc.