lupine
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lupine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loài cây thuộc chi *Lupinus*, đặc biệt là loại được trồng vì hoa sặc sỡ hoặc làm phân xanh.
Definition (English Meaning)
A plant of the genus *Lupinus*, especially one cultivated for its colorful flowers or as a source of green manure.
Ví dụ Thực tế với 'Lupine'
-
"The field was ablaze with the vibrant colors of the lupines."
"Cánh đồng rực rỡ với màu sắc sống động của hoa lupine."
-
"Lupine seeds are a good source of protein."
"Hạt lupine là một nguồn protein tốt."
-
"The artist painted a field of lupines in full bloom."
"Họa sĩ đã vẽ một cánh đồng hoa lupine đang nở rộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lupine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lupine
- Adjective: lupine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lupine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Đậu Lupine, nổi tiếng với những bông hoa nhiều màu sắc mọc thành cụm dài. Trong nông nghiệp, chúng được dùng để cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
''Lupine *of* the genus Lupinus'' ám chỉ một cây lupine thuộc chi Lupinus. Ví dụ: 'This is a lupine of the *Lupinus* family'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lupine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.