(Top Banner Ad)
lupine
C1
danh từ C1 Thực vật học, Văn học

lupine

UK: /ˈluːpaɪn/ • US: /ˈluːpaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cây đậu lupin hoa lupin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the genus *Lupinus*, especially one cultivated for its colorful flowers or as a source of green manure.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thuộc chi *Lupinus*, đặc biệt là loại được trồng vì hoa sặc sỡ hoặc làm phân xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was ablaze with the vibrant colors of the lupines."

    "Cánh đồng rực rỡ với màu sắc sống động của hoa lupine."

  • "Lupine seeds are a good source of protein."

    "Hạt lupine là một nguồn protein tốt."

  • "The artist painted a field of lupines in full bloom."

    "Họa sĩ đã vẽ một cánh đồng hoa lupine đang nở rộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lupin Cây đậu lupin (một loại cây thuộc họ đậu, thường có hoa sặc sỡ)
Adjective lupinous Thuộc về hoặc giống như cây lupin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lupinus
English
lupine

Nguồn gốc từ 'Lupinus'

Từ 'lupine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lupinus', có nghĩa là 'thuộc về sói'. Người La Mã cổ đại tin rằng cây lupin (họ đậu) này làm suy giảm chất dinh dưỡng của đất, giống như cách sói săn mồi và lấy đi con mồi của chúng. Tuy nhiên, sau này người ta phát hiện ra rằng lupin thực sự cải thiện đất bằng cách cố định nitơ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Đậu Lupine, nổi tiếng với những bông hoa nhiều màu sắc mọc thành cụm dài. Trong nông nghiệp, chúng được dùng để cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.

Prepositions

of

''Lupine *of* the genus Lupinus'' ám chỉ một cây lupine thuộc chi Lupinus. Ví dụ: 'This is a lupine of the *Lupinus* family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lupine
  • tall tall lupine
    (cây lupin cao)
  • colorful colorful lupine
    (cây lupin nhiều màu sắc)
  • wild wild lupine
    (cây lupin dại)
Verb + lupine
  • grow grow lupine
    (trồng cây lupin)
  • see see lupine
    (nhìn thấy cây lupin)
  • find find lupine
    (tìm thấy cây lupin)

Idioms

  • to have a lupine appetite

    có một sự thèm ăn lớn, ăn rất nhiều (giống như sói)

    "After the hike, I had a lupine appetite and devoured the entire pizza."

    (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi có một sự thèm ăn lớn và ngấu nghiến hết cả chiếc pizza.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lupine

danh từ
Lật mặt

Một loài cây thuộc chi *Lupinus*, đặc biệt là loại được trồng vì hoa sặc sỡ hoặc làm phân xanh.

"The field was ablaze with the vibrant colors of the lupines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lupine".

Lupin trong văn hóa

Ở một số nền văn hóa phương Tây, lupin được coi là biểu tượng của sự giàu có và sung túc do khả năng cải tạo đất. Nó cũng thường được tìm thấy trong các khu vườn và được đánh giá cao vì vẻ đẹp của hoa.