(Top Banner Ad)
nitrogen fixation
C1
noun C1 Sinh học, Hóa học, Nông nghiệp

nitrogen fixation

UK: /ˈnaɪtrədʒən fɪkˈseɪʃən/ • US: /ˈnaɪtrədʒən fɪkˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cố định đạm sự cố định nitơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chemical processes by which atmospheric nitrogen is assimilated into organic compounds, especially by certain microorganisms as part of the nitrogen cycle.

Vietnamese Meaning

Quá trình hóa học trong đó nitơ trong khí quyển được đồng hóa thành các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là bởi một số vi sinh vật như một phần của chu trình nitơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitrogen fixation is a crucial process for converting atmospheric nitrogen into a usable form for plants."

    "Cố định đạm là một quá trình quan trọng để chuyển đổi nitơ trong khí quyển thành dạng mà cây có thể sử dụng được."

  • "Biological nitrogen fixation is carried out by bacteria in the soil."

    "Quá trình cố định đạm sinh học được thực hiện bởi vi khuẩn trong đất."

  • "The rate of nitrogen fixation can be affected by soil pH."

    "Tốc độ cố định đạm có thể bị ảnh hưởng bởi độ pH của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitrogen nitơ (khí nguyên tố)
Noun fixation sự cố định, quá trình cố định
Verb fix cố định, gắn chặt
Adjective fixed được cố định, ổn định
Noun nitrate nitrat (muối của axit nitric)
Adjective nitrogenous chứa nitơ, có tính chất của nitơ

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nitron
Greek
genes
French
nitrogène
Latin
figere
Latin
fixus
Old French
fixation
English
nitrogen
English
fixation
English
nitrogen fixation

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'nitrogen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt tên vào năm 1790, xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'nitron' (nghĩa là 'soda' hoặc 'diêm tiêu') và 'genes' (nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'), vì nó tạo ra các hợp chất nitơ. Còn 'fixation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fixus', quá khứ phân từ của 'figere' (nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'ổn định'). Trong ngữ cảnh khoa học, 'fixation' nghĩa là biến một chất (thường là khí) thành dạng ổn định hoặc hợp chất. Vì vậy, 'nitrogen fixation' là quá trình biến đổi khí nitơ trong không khí thành các hợp chất nitơ hữu ích.

Usage Note

Nitrogen fixation là một quá trình thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất, vì nitơ là một thành phần quan trọng của protein và axit nucleic. Quá trình này có thể xảy ra một cách tự nhiên thông qua vi sinh vật hoặc công nghiệp thông qua quy trình Haber-Bosch. Cần phân biệt với các quá trình chuyển đổi nitơ khác trong chu trình nitơ như nitrat hóa (nitrification) và phản nitrat hóa (denitrification).

Prepositions

in of for

* **in:** Đề cập đến môi trường hoặc vị trí nơi quá trình cố định đạm diễn ra (ví dụ: nitrogen fixation in soil). * **of:** Thể hiện bản chất của quá trình cố định đạm (ví dụ: the process of nitrogen fixation). * **for:** Mục đích hoặc lợi ích của quá trình cố định đạm (ví dụ: nitrogen fixation for plant growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nitrogen fixation
  • undergo undergo nitrogen fixation
    (trải qua quá trình cố định đạm)
  • facilitate facilitate nitrogen fixation
    (tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình cố định đạm)
  • enhance enhance nitrogen fixation
    (tăng cường quá trình cố định đạm)
  • inhibit inhibit nitrogen fixation
    (ức chế quá trình cố định đạm)
Adjective + nitrogen fixation
  • biological biological nitrogen fixation
    (cố định đạm sinh học)
  • atmospheric atmospheric nitrogen fixation
    (cố định đạm khí quyển)
  • industrial industrial nitrogen fixation
    (cố định đạm công nghiệp)
  • symbiotic symbiotic nitrogen fixation
    (cố định đạm cộng sinh)
Noun + of + nitrogen fixation
  • rate rate of nitrogen fixation
    (tốc độ cố định đạm)
  • process process of nitrogen fixation
    (quá trình cố định đạm)
  • importance importance of nitrogen fixation
    (tầm quan trọng của quá trình cố định đạm)

Idioms

  • Biological nitrogen fixation (BNF)

    Cố định đạm sinh học (quá trình tự nhiên chuyển đổi khí nitơ thành amoniac bởi vi sinh vật).

    "Legumes are well-known for their role in biological nitrogen fixation."

    (Các cây họ đậu nổi tiếng với vai trò của chúng trong quá trình cố định đạm sinh học.)

  • Symbiotic nitrogen fixation

    Cố định đạm cộng sinh (một dạng cố định đạm sinh học đặc biệt, xảy ra khi vi khuẩn sống cộng sinh với thực vật).

    "Rhizobia bacteria perform symbiotic nitrogen fixation in the root nodules of legumes."

    (Vi khuẩn Rhizobia thực hiện quá trình cố định đạm cộng sinh trong các nốt sần rễ cây họ đậu.)

  • The key to nitrogen fixation

    Chìa khóa (yếu tố cốt lõi) của quá trình cố định đạm (ý nói yếu tố hoặc bước quan trọng nhất).

    "Understanding the enzyme nitrogenase is the key to nitrogen fixation research."

    (Hiểu về enzyme nitrogenase là chìa khóa cho nghiên cứu về cố định đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrogen fixation

noun
Lật mặt

Quá trình hóa học trong đó nitơ trong khí quyển được đồng hóa thành các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là bởi một số vi sinh vật như một phần của chu trình nitơ.

"Nitrogen fixation is a crucial process for converting atmospheric nitrogen into a usable form for plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, nitrogen fixation is essential for plant growth!
Ồ, sự cố định đạm rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng!
Phủ định
Oh no, without nitrogen fixation, the soil would be infertile!
Ôi không, nếu không có sự cố định đạm, đất sẽ trở nên cằn cỗi!
Nghi vấn
Hey, is nitrogen fixation the only way plants obtain nitrogen?
Này, sự cố định đạm có phải là cách duy nhất để cây lấy được nitơ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nitrogen fixation is a crucial process for plant growth.
Sự cố định đạm là một quá trình quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
Phủ định
Nitrogen fixation is not always sufficient to meet the nitrogen needs of all crops.
Sự cố định đạm không phải lúc nào cũng đủ để đáp ứng nhu cầu nitơ của tất cả các loại cây trồng.
Nghi vấn
Is nitrogen fixation affected by soil acidity?
Sự cố định đạm có bị ảnh hưởng bởi độ chua của đất không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying nitrogen fixation processes in the soil next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các quá trình cố định đạm trong đất vào năm tới.
Phủ định
The researchers won't be focusing on nitrogen fixation; they will be looking at phosphorus uptake.
Các nhà nghiên cứu sẽ không tập trung vào việc cố định đạm; họ sẽ xem xét sự hấp thụ phốt pho.
Nghi vấn
Will the team be investigating the impact of climate change on nitrogen fixation rates?
Liệu nhóm nghiên cứu có đang điều tra tác động của biến đổi khí hậu đối với tỷ lệ cố định đạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogen fixation".

Nguồn gốc dinh dưỡng và sản xuất lương thực

Quá trình cố định đạm là nền tảng của sự sống trên Trái Đất, cung cấp một nguồn nitơ thiết yếu cho thực vật phát triển, từ đó nuôi sống động vật và con người. Việc hiểu và khai thác cố định đạm, đặc biệt là cố định đạm sinh học, có ý nghĩa to lớn trong nông nghiệp bền vững, giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học (vốn tiêu tốn nhiều năng lượng và gây ô nhiễm).

Tác động môi trường và cân bằng sinh thái

Mặc dù cố định đạm tự nhiên là thiết yếu, nhưng việc con người cố định nitơ công nghiệp (qua quy trình Haber-Bosch để sản xuất phân bón) đã làm tăng đáng kể lượng nitơ cố định trên hành tinh. Điều này đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chu trình nitơ toàn cầu, gây ra các vấn đề môi trường như ô nhiễm nước (phú dưỡng), mưa axit và biến đổi khí hậu do phát thải khí nitơ oxit. Việc quản lý cân bằng giữa cố định đạm tự nhiên và công nghiệp là một thách thức lớn.