(Top Banner Ad)
lustrous
C1
adjective C1 Mô tả, Vật liệu, Mỹ thuật

lustrous

UK: /ˈlʌstrəs/ • US: /ˈlʌstrəs/

Nghĩa tiếng Việt

bóng mượt sáng bóng lộng lẫy ánh ngời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having luster; shining.

Vietnamese Meaning

Có độ bóng; sáng bóng, lộng lẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her lustrous hair shimmered in the sunlight."

    "Mái tóc bóng mượt của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời."

  • "The lustrous pearls were arranged carefully in the display case."

    "Những viên ngọc trai sáng bóng được sắp xếp cẩn thận trong tủ trưng bày."

  • "The artist used a special varnish to give the painting a lustrous finish."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại vecni đặc biệt để tạo cho bức tranh một lớp hoàn thiện sáng bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lustre Độ bóng, sự sáng bóng (ánh sáng phản chiếu từ một bề mặt)
Adverb lustrously Một cách bóng bẩy, sáng bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Vật liệu, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lustrare
English
lustrous

Nguồn gốc của 'Lustrous'

Từ 'lustrous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lustrare', có nghĩa là 'làm sáng, chiếu sáng'. Nó thường được dùng để mô tả những vật thể có bề mặt bóng bẩy, phản chiếu ánh sáng một cách đẹp mắt. Trong tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa tương tự, gợi lên vẻ đẹp rực rỡ và quyến rũ.

Usage Note

Từ 'lustrous' thường được dùng để miêu tả bề mặt có khả năng phản chiếu ánh sáng một cách đẹp mắt và quyến rũ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi sự sang trọng và hấp dẫn. Khác với 'shiny' (bóng loáng), 'lustrous' nhấn mạnh đến vẻ đẹp tinh tế và mềm mại của độ bóng, không chỉ đơn thuần là khả năng phản xạ ánh sáng mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lustrous
  • Naturally naturally lustrous hair
    (mái tóc bóng mượt tự nhiên)
  • Incredibly incredibly lustrous pearls
    (những viên ngọc trai bóng bẩy đến kinh ngạc)
  • Deeply deeply lustrous finish
    (lớp hoàn thiện bóng loáng sâu)
Verb + lustrous
  • Make make the surface lustrous
    (làm cho bề mặt trở nên bóng loáng)
  • Appear appear lustrous in the light
    (trông bóng bẩy dưới ánh sáng)

Idioms

  • Lustrous career

    Một sự nghiệp rực rỡ, thành công

    "She has enjoyed a lustrous career as a concert pianist."

    (Cô ấy đã có một sự nghiệp rực rỡ như một nghệ sĩ dương cầm hòa nhạc.)

  • Lustrous reputation

    Một danh tiếng sáng chói, lẫy lừng

    "The university has a lustrous reputation for academic excellence."

    (Trường đại học có một danh tiếng lẫy lừng về sự xuất sắc trong học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lustrous

adjective
Lật mặt

Có độ bóng; sáng bóng, lộng lẫy.

"Her lustrous hair shimmered in the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its lustrous surface reflected the sunlight.
Bề mặt sáng bóng của nó phản chiếu ánh nắng mặt trời.
Phủ định
None of the metals were lustrous in that state.
Không kim loại nào sáng bóng ở trạng thái đó.
Nghi vấn
Whose hair is so lustrous and healthy?
Tóc của ai mà bóng mượt và khỏe mạnh vậy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to polish her shoes every day to make them lustrous.
Cô ấy từng đánh giày mỗi ngày để làm cho chúng bóng loáng.
Phủ định
He didn't use to care that much about having a lustrous career.
Anh ấy đã từng không quan tâm nhiều đến việc có một sự nghiệp rạng rỡ.
Nghi vấn
Did the river use to have a more lustrous appearance before the factory was built?
Dòng sông đã từng có vẻ ngoài bóng bẩy hơn trước khi nhà máy được xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lustrous".

Ý nghĩa của sự bóng bẩy trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự bóng bẩy thường được liên kết với sự giàu có, sang trọng và vẻ đẹp. Các vật liệu như vàng, bạc và lụa, được biết đến với độ bóng tự nhiên của chúng, thường được sử dụng để thể hiện địa vị và quyền lực. Ví dụ, trong nhiều nền văn hóa phương Đông, lụa được coi là một biểu tượng của sự giàu có và tinh tế.