(Top Banner Ad)
nacreous
C1
adjective C1 Vật liệu học, Sinh học

nacreous

UK: /ˈneɪ.kri.əs/ • US: /ˈneɪ.kri.əs/

Nghĩa tiếng Việt

óng ánh xà cừ có ánh xà cừ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a luster resembling that of mother-of-pearl.

Vietnamese Meaning

Có ánh xà cừ, óng ánh như ngọc trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inside of the shell was nacreous, shimmering with iridescent colors."

    "Mặt trong của vỏ sò óng ánh xà cừ, lấp lánh với những màu sắc cầu vồng."

  • "Nacreous clouds are sometimes seen at high latitudes."

    "Mây xà cừ đôi khi được nhìn thấy ở các vĩ độ cao."

  • "The artist used nacreous paint to create a shimmering effect."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng sơn xà cừ để tạo ra hiệu ứng lấp lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nacre xà cừ (lớp vỏ bên trong của một số loài động vật thân mềm, thường tạo ra ngọc trai)
Adjective nacreous óng ánh như xà cừ; có ánh xà cừ
Noun nacreousness tính chất óng ánh như xà cừ (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic/Persian
naqqāra/nāgar
Old French
nacre
English
nacre
English (adjective form)
nacreous

Nguồn gốc lung linh của 'Nacreous'

Từ 'nacreous' bắt nguồn từ 'nacre' (xà cừ), vốn được mượn từ tiếng Pháp cổ 'nacre'. Đến lượt nó, 'nacre' có thể có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'naqqāra' (nghĩa là 'trống') hoặc tiếng Ba Tư 'nāgar' (có thể liên quan đến 'vỏ sò' hoặc 'đá quý'). Sự liên tưởng đến trống có thể xuất phát từ việc vỏ sò có thể được dùng tạo ra âm thanh hoặc do bề mặt bóng loáng, óng ánh của chúng. Về sau, hậu tố '-ous' được thêm vào 'nacre' để tạo thành tính từ 'nacreous' vào đầu thế kỷ 19, mô tả những vật có vẻ đẹp lấp lánh, óng ánh như xà cừ.

Usage Note

Từ 'nacreous' mô tả bề mặt có ánh lấp lánh, nhiều màu sắc như xà cừ (lớp vỏ bên trong của một số loài nhuyễn thể). Nó thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc hiện tượng tự nhiên có vẻ đẹp tương tự. Khác với 'pearly' (có vẻ đẹp như ngọc trai), 'nacreous' nhấn mạnh cấu trúc nhiều lớp và ánh sáng phản xạ đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • nacreous nacreous sheen
    (ánh sáng bóng loáng như xà cừ)
  • nacreous nacreous luster
    (vẻ lấp lánh óng ánh như xà cừ)
  • nacreous nacreous glow
    (ánh sáng dịu nhẹ óng ánh như xà cừ)
  • nacreous nacreous clouds
    (những đám mây óng ánh xà cừ (mây tầng bình lưu cực với màu sắc cầu vồng))
  • nacreous nacreous shell
    (vỏ sò/ốc xà cừ)
Noun + Adjective
  • a surface a surface that is nacreous
    (một bề mặt óng ánh như xà cừ)
  • light light, almost nacreous
    (ánh sáng, gần như óng ánh xà cừ)

Idioms

  • nacreous gleam/shimmer

    ánh sáng lấp lánh/lung linh như xà cừ (mô tả vẻ đẹp phản chiếu)

    "The pearl had a nacreous gleam that captivated everyone."

    (Viên ngọc trai có ánh sáng lấp lánh như xà cừ khiến mọi người say mê.)

  • with a nacreous finish

    với một lớp hoàn thiện óng ánh xà cừ (thường dùng trong thiết kế, mỹ phẩm)

    "The lipstick had a beautiful nacreous finish, adding a subtle shimmer."

    (Thỏi son có lớp hoàn thiện óng ánh xà cừ tuyệt đẹp, tạo thêm chút lấp lánh tinh tế.)

  • nacreous mother-of-pearl

    xà cừ óng ánh (nhấn mạnh đặc tính óng ánh của xà cừ)

    "The antique box was inlaid with delicate pieces of nacreous mother-of-pearl."

    (Chiếc hộp cổ được khảm những mảnh xà cừ óng ánh tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nacreous

adjective
Lật mặt

Có ánh xà cừ, óng ánh như ngọc trai.

"The inside of the shell was nacreous, shimmering with iridescent colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This shell has a nacreous sheen.
Vỏ sò này có ánh xà cừ.
Phủ định
Those ordinary buttons do not have a nacreous finish like these.
Những chiếc cúc áo bình thường đó không có lớp hoàn thiện xà cừ như những chiếc này.
Nghi vấn
Does this jewelry box have a nacreous inlay?
Hộp đựng trang sức này có khảm xà cừ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the light hits it at a certain angle, the shell appears nacreous.
Nếu ánh sáng chiếu vào một góc nhất định, vỏ sò trông có màu xà cừ.
Phủ định
If you polish the stone too much, it doesn't become nacreous.
Nếu bạn đánh bóng viên đá quá nhiều, nó sẽ không trở nên có màu xà cừ.
Nghi vấn
If you hold the pearl up to the light, does it look nacreous?
Nếu bạn đưa viên ngọc trai lên ánh sáng, nó có trông có màu xà cừ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inside of the abalone shell possesses a nacreous sheen.
Bên trong vỏ bào ngư sở hữu một ánh ngọc trai óng ánh.
Phủ định
Seldom have I seen such a nacreous effect created by artificial lighting.
Hiếm khi tôi thấy hiệu ứng óng ánh ngọc trai như vậy được tạo ra bởi ánh sáng nhân tạo.
Nghi vấn
Should the painting exhibit a nacreous quality, it would become highly sought after by collectors.
Nếu bức tranh thể hiện một phẩm chất óng ánh ngọc trai, nó sẽ trở nên được các nhà sưu tập săn đón.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inside of the shell is nacreous.
Bên trong vỏ sò có màu xà cừ.
Phủ định
The paint is not nacreous; it's matte.
Lớp sơn này không có màu xà cừ; nó là sơn mờ.
Nghi vấn
Is the finish nacreous, or is it just glossy?
Lớp hoàn thiện có màu xà cừ hay nó chỉ bóng loáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nacreous".

Xà cừ trong Trang sức và Nghệ thuật

Xà cừ (nacre), chất liệu tạo nên sự óng ánh của từ 'nacreous', từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong chế tác trang sức, khảm đồ nội thất và đồ vật trang trí. Vẻ đẹp lấp lánh tự nhiên, độc đáo của nó đã làm cho nó trở thành vật liệu quý giá trong nhiều nền văn hóa, tượng trưng cho sự tinh khiết, vẻ đẹp và đôi khi là sự giàu có, đặc biệt khi liên quan đến ngọc trai.

Biểu tượng của Ngọc trai

Ngọc trai, được tạo ra từ cùng một chất liệu xà cừ, mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa phương Tây. Chúng thường được xem là biểu tượng của sự thuần khiết, trí tuệ, sự giàu sang và vẻ đẹp thanh tao. Do vẻ ngoài óng ánh, 'nacreous' thường gợi lên những liên tưởng tương tự về sự tinh tế và quý phái khi mô tả các vật thể có bề mặt lấp lánh tương tự.