(Top Banner Ad)
lutetium
C1
noun C1 Chemistry

lutetium

UK: /luːˈtiːʃiəm/ • US: /luˈtiːʃiəm/

Nghĩa tiếng Việt

luteti lutêxi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white, trivalent, rare earth metal, belonging to the lanthanide series. It is the heaviest and hardest of the lanthanides.

Vietnamese Meaning

Một kim loại đất hiếm, hóa trị ba, màu trắng bạc, thuộc dãy lanthanide. Nó là lanthanide nặng nhất và cứng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lutetium is used as a catalyst in petroleum cracking."

    "Lutetium được sử dụng làm chất xúc tác trong quá trình cracking dầu mỏ."

  • "Lutetium has the highest density among lanthanides."

    "Lutetium có mật độ cao nhất trong số các lanthanide."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lutetia Tên Latinh cổ của Paris
Adjective lutetium-containing Chứa lutetium

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Lutetia
New Latin
Lutetium

Nguồn gốc tên gọi Lutetium

Lutetium được đặt tên theo Lutetia, tên Latinh của Paris, Pháp. Nguyên tố này được phát hiện bởi nhà khoa học người Pháp Georges Urbain vào năm 1907. Việc đặt tên theo thành phố Paris là một cách để vinh danh quê hương của ông và nơi ông thực hiện nghiên cứu.

Usage Note

Lutetium thường được sử dụng trong các ứng dụng chuyên biệt do độ hiếm và chi phí cao của nó. Nó ít được sử dụng rộng rãi hơn các lanthanide khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lutetium
  • radioactive radioactive lutetium
    (lutetium phóng xạ)
  • pure pure lutetium
    (lutetium tinh khiết)
Verb + lutetium
  • study study lutetium
    (nghiên cứu lutetium)
  • use use lutetium
    (sử dụng lutetium)
  • detect detect lutetium
    (phát hiện lutetium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lutetium

noun
Lật mặt

Một kim loại đất hiếm, hóa trị ba, màu trắng bạc, thuộc dãy lanthanide. Nó là lanthanide nặng nhất và cứng nhất.

"Lutetium is used as a catalyst in petroleum cracking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of its high density, lutetium, a rare earth metal, is used in some specialized industrial applications.
Do mật độ cao của nó, lutetium, một kim loại đất hiếm, được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp chuyên dụng.
Phủ định
Despite its potential applications, lutetium, unlike more common elements, is not widely used due to its scarcity and cost.
Mặc dù có các ứng dụng tiềm năng, lutetium, không giống như các nguyên tố phổ biến hơn, không được sử dụng rộng rãi do sự khan hiếm và chi phí của nó.
Nghi vấn
Given its unique properties, does lutetium, with its atomic number of 71, have any significant medical applications?
Với các đặc tính độc đáo của nó, lutetium, với số nguyên tử là 71, có bất kỳ ứng dụng y tế quan trọng nào không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish scientists had discovered lutetium earlier; it could have accelerated technological advancements.
Tôi ước các nhà khoa học đã khám phá ra lutetium sớm hơn; nó có lẽ đã đẩy nhanh sự tiến bộ công nghệ.
Phủ định
If only they hadn't named the element lutetium; a more pronounceable name would be easier for students to remember.
Giá như họ không đặt tên nguyên tố là lutetium; một cái tên dễ phát âm hơn sẽ dễ dàng hơn cho học sinh ghi nhớ.
Nghi vấn
If only we could understand how to use lutetium more efficiently, wouldn't that solve many problems?
Giá như chúng ta có thể hiểu cách sử dụng lutetium hiệu quả hơn, liệu điều đó có giải quyết được nhiều vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lutetium".

Ứng dụng y học

Lutetium-177, một đồng vị phóng xạ của lutetium, được sử dụng rộng rãi trong y học hạt nhân để điều trị các bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt và các khối u thần kinh nội tiết. Phương pháp điều trị này nhắm mục tiêu trực tiếp vào tế bào ung thư, giảm thiểu tác động đến các tế bào khỏe mạnh.