(Top Banner Ad)
lanthanides
C1
Danh từ C1 Hóa học

lanthanides

UK: /ˈlænθənaɪdz/ • US: /ˈlænθənaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tố lanthanide nhóm lanthanide
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of fifteen metallic elements from lanthanum to lutetium in the periodic table.

Vietnamese Meaning

Dãy mười lăm nguyên tố kim loại từ lanthanum đến lutetium trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lanthanides are essential components in many modern technologies."

    "Các nguyên tố lanthanide là thành phần thiết yếu trong nhiều công nghệ hiện đại."

  • "Scientists are studying the properties of the lanthanides to develop new materials."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của các nguyên tố lanthanide để phát triển vật liệu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lanthanum Lanthan, một nguyên tố hóa học (La)
Adjective lanthanide Thuộc về nhóm Lanthanides

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λανθάνειν (lanthanein) - to lie hidden
English
lanthanum (element)
English
lanthanides (group of elements)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "lanthanides" xuất phát từ nguyên tố Lanthanum (La), được đặt theo từ tiếng Hy Lạp "lanthanein," có nghĩa là "ẩn giấu". Điều này là do các nguyên tố này rất khó tách ra và xác định ban đầu, như thể chúng đang ẩn mình trong tự nhiên.

Usage Note

Các lanthanide, còn được gọi là các nguyên tố đất hiếm (mặc dù tên gọi này không hoàn toàn chính xác vì chúng không hiếm như tên gọi). Các nguyên tố này có tính chất hóa học tương tự nhau và thường được tìm thấy cùng nhau trong tự nhiên. Lanthanides được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm chất xúc tác, nam châm, chất phát quang và vật liệu siêu dẫn.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- lanthanides *of* the periodic table: Nhấn mạnh rằng lanthanides là một phần của bảng tuần hoàn.
- lanthanides *in* catalysts: Chỉ ra lanthanides được sử dụng như một thành phần bên trong chất xúc tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lanthanides
  • rare-earth rare-earth lanthanides
    (lanthanides đất hiếm)
  • heavy heavy lanthanides
    (lanthanides nặng)
Verb + lanthanides
  • study study lanthanides
    (nghiên cứu các lanthanides)
  • use use lanthanides
    (sử dụng các lanthanides)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lanthanides

Danh từ
Lật mặt

Dãy mười lăm nguyên tố kim loại từ lanthanum đến lutetium trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.

"The lanthanides are essential components in many modern technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the properties of lanthanides extensively.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rộng rãi các thuộc tính của các nguyên tố lanthanide.
Phủ định
Researchers have not yet fully understood all the applications of lanthanides.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đầy đủ tất cả các ứng dụng của các nguyên tố lanthanide.
Nghi vấn
Have they discovered new uses for lanthanides in recent years?
Họ đã khám phá ra những công dụng mới nào cho các nguyên tố lanthanide trong những năm gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanthanides".

Ứng dụng công nghệ

Lanthanides được sử dụng rộng rãi trong công nghệ hiện đại, từ màn hình điện thoại thông minh đến nam châm mạnh mẽ trong tuabin gió. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các thiết bị hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.