(Top Banner Ad)
lymphoma
C1
danh từ C1 Y học

lymphoma

UK: /lɪmˈfəʊmə/ • US: /lɪmˈfoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư hạch u lympho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cancer of the lymphatic system.

Vietnamese Meaning

Một loại ung thư của hệ bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with lymphoma last year."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh lymphoma vào năm ngoái."

  • "The patient underwent chemotherapy for lymphoma."

    "Bệnh nhân đã trải qua hóa trị liệu để điều trị lymphoma."

  • "Early detection of lymphoma is crucial for successful treatment."

    "Việc phát hiện sớm lymphoma là rất quan trọng để điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymph Bạch huyết
Adjective lymphatic Thuộc về bạch huyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lympha
Greek
-oma
English
lymphoma

Nguồn gốc của 'Lymphoma'

Từ 'lymphoma' xuất phát từ tiếng Latin 'lympha' có nghĩa là 'nước' và hậu tố Hy Lạp '-oma' chỉ khối u hoặc sự tăng trưởng bất thường. Tên gọi này liên quan đến hệ bạch huyết, một hệ thống các mạch và hạch chứa chất lỏng trong suốt gọi là bạch huyết. Lymphoma là một loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào bạch huyết.

Usage Note

Lymphoma là một thuật ngữ chung cho các bệnh ung thư bắt nguồn từ hệ bạch huyết. Có hai loại chính: Hodgkin lymphoma và non-Hodgkin lymphoma (NHL). NHL phổ biến hơn. Việc phân loại và phân giai đoạn lymphoma rất phức tạp và quan trọng để xác định phương pháp điều trị thích hợp. Chẩn đoán thường đòi hỏi sinh thiết hạch bạch huyết.

Prepositions

of

"Lymphoma of" thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc vị trí của lymphoma, ví dụ: "lymphoma of the spleen" (lymphoma ở lá lách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lymphoma
  • aggressive aggressive lymphoma
    (lymphoma ác tính)
  • non-Hodgkin non-Hodgkin lymphoma
    (lymphoma không Hodgkin)
  • Hodgkin Hodgkin lymphoma
    (lymphoma Hodgkin)
Verb + lymphoma
  • diagnose diagnose lymphoma
    (chẩn đoán lymphoma)
  • treat treat lymphoma
    (điều trị lymphoma)
  • develop develop lymphoma
    (phát triển lymphoma)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lymphoma

danh từ
Lật mặt

Một loại ung thư của hệ bạch huyết.

"He was diagnosed with lymphoma last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymphoma".

Nhận thức về ung thư

Trên thế giới, việc nâng cao nhận thức về các loại ung thư, bao gồm cả lymphoma, là rất quan trọng. Các tổ chức y tế và phi lợi nhuận thường tổ chức các sự kiện và chiến dịch để giáo dục cộng đồng về các dấu hiệu, triệu chứng, phương pháp điều trị và tầm quan trọng của việc tầm soát sớm lymphoma.