(Top Banner Ad)
lymphangitis
C1
Danh từ C1 Y học

lymphangitis

UK: /ˌlɪmˌfændʒˈdʒaɪtɪs/ • US: /ˌlɪmˌfændʒˈdʒaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm mạch bạch huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the lymphatic vessels.

Vietnamese Meaning

Viêm các mạch bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with lymphangitis secondary to a puncture wound on his arm."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng viêm mạch bạch huyết thứ phát sau vết thương do đâm trên cánh tay."

  • "Prompt treatment is crucial for lymphangitis to prevent complications."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng đối với viêm mạch bạch huyết để ngăn ngừa các biến chứng."

  • "Lymphangitis can be a serious infection if left untreated."

    "Viêm mạch bạch huyết có thể là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng nếu không được điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymph Bạch huyết
Noun lymphatic Thuộc về bạch huyết
Adjective lymphatic Liên quan đến bạch huyết

Related Words

lymphadenitis (Viêm hạch bạch huyết)cellulitis (Viêm mô tế bào)sepsis (Nhiễm trùng huyết)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lymphango-
Greek
angeion
Greek
-itis
English
lymphangitis

Nguồn gốc của Lymphangitis

Từ "lymphangitis" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "lymphango-" (liên quan đến bạch huyết), "angeion" (mạch máu), và "-itis" (viêm). Tên gọi này mô tả chính xác tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các mạch bạch huyết. Trong lịch sử, bệnh này đã được biết đến từ thời cổ đại, nhưng sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế và điều trị chỉ phát triển trong y học hiện đại.

Usage Note

Lymphangitis là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các mạch bạch huyết, thường là do nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thường biểu hiện dưới dạng các vệt đỏ dưới da, lan từ vùng nhiễm trùng đến các hạch bạch huyết. Cần phân biệt với viêm tĩnh mạch (phlebitis), là tình trạng viêm tĩnh mạch.

Prepositions

secondary to

"Secondary to" được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra lymphangitis. Ví dụ, lymphangitis secondary to a skin infection.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lymphangitis
  • Acute acute lymphangitis
    (Viêm bạch mạch cấp tính)
  • Severe severe lymphangitis
    (Viêm bạch mạch nghiêm trọng)
  • Recurrent recurrent lymphangitis
    (Viêm bạch mạch tái phát)
Verb + lymphangitis
  • Develop develop lymphangitis
    (Phát triển bệnh viêm bạch mạch)
  • Treat treat lymphangitis
    (Điều trị viêm bạch mạch)
  • Diagnose diagnose lymphangitis
    (Chẩn đoán viêm bạch mạch)

Idioms

  • When it rains, it pours (related: secondary bacterial infection due to lymphangitis)

    Họa vô đơn chí (liên quan: nhiễm trùng thứ cấp do viêm bạch mạch)

    "He already had a bad cut, and then he developed lymphangitis; when it rains, it pours."

    (Anh ấy đã có một vết cắt rất tệ, sau đó anh ấy bị viêm bạch mạch; thật là họa vô đơn chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lymphangitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm các mạch bạch huyết.

"The patient presented with lymphangitis secondary to a puncture wound on his arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymphangitis".

Nhận thức về bệnh nhiễm trùng

Ở các nước phương Tây, việc điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng, bao gồm cả lymphangitis, được nhấn mạnh để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Việc tiếp cận dịch vụ y tế và kiến thức về vệ sinh cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh.