(Top Banner Ad)
machiavellian
C1
adjective C1 Chính trị, Lịch sử, Triết học

machiavellian

UK: /ˌmækiəˈvɛliən/ • US: /ˌmækiəˈvɛliən/

Nghĩa tiếng Việt

xảo quyệt thủ đoạn vô đạo đức lưu manh chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by cunning, duplicity, or bad faith; unscrupulous.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi sự xảo quyệt, dối trá hoặc sự không trung thực; vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His machiavellian tactics ensured his victory, but at a great moral cost."

    "Những chiến thuật Machiavellian của anh ta đảm bảo chiến thắng, nhưng phải trả một giá rất lớn về mặt đạo đức."

  • "The politician was known for his machiavellian schemes."

    "Chính trị gia đó nổi tiếng với những âm mưu Machiavellian của mình."

  • "A machiavellian leader will stop at nothing to maintain control."

    "Một nhà lãnh đạo Machiavellian sẽ không từ thủ đoạn nào để duy trì quyền kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Machiavellianism Chủ nghĩa Machiavelli; sự xảo quyệt, mưu mô trong chính trị.
Adjective Machiavellian Xảo quyệt, mưu mô, không đạo đức (trong chính trị).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Niccolò Machiavelli (name of the person)
English
Machiavellian (adjective)

Nguồn gốc của 'Machiavellian'

Từ 'Machiavellian' xuất phát từ tên của Niccolò Machiavelli, một nhà ngoại giao và triết gia người Ý sống vào thế kỷ 15 và 16. Ông nổi tiếng với cuốn sách 'The Prince' (Quân Vương), trong đó ông mô tả cách một nhà lãnh đạo có thể giành và giữ quyền lực, đôi khi bằng những phương pháp tàn nhẫn và xảo quyệt. Vì vậy, 'Machiavellian' dùng để chỉ những người hoặc hành động xảo quyệt, mưu mô và không đạo đức, đặc biệt là trong chính trị.

Usage Note

Từ 'machiavellian' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng thủ đoạn, mánh khóe, thậm chí là bất lương để đạt được mục đích, đặc biệt trong chính trị. Khác với 'strategic' (có tính chiến lược) chỉ đơn thuần là lập kế hoạch, 'machiavellian' nhấn mạnh việc coi thường đạo đức và lợi dụng người khác. Nó khác với 'cunning' (xảo quyệt) ở chỗ 'machiavellian' thường liên quan đến một kế hoạch lớn và quyền lực, trong khi 'cunning' có thể chỉ là sự khéo léo trong tình huống cụ thể.

Prepositions

in towards

Khi đi với 'in', nó thường diễn tả một hành động hoặc chiến lược mang tính chất Machiavellian (ví dụ: 'machiavellian in his approach'). Khi đi với 'towards', nó diễn tả một khuynh hướng hoặc thái độ Machiavellian đối với một mục tiêu nào đó (ví dụ: 'a machiavellian attitude towards power').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machiavellian
  • highly highly machiavellian
    (vô cùng xảo quyệt)
  • purely purely machiavellian
    (hoàn toàn xảo quyệt)
Verb + machiavellian
  • act act machiavellian
    (hành động một cách xảo quyệt)
  • behave behave machiavellian
    (cư xử một cách xảo quyệt)

Idioms

  • Machiavellian tactics

    chiến thuật Machiavelli (các chiến thuật xảo quyệt, mưu mô)

    "The company used Machiavellian tactics to undermine its competitors."

    (Công ty đã sử dụng các chiến thuật Machiavelli để hạ bệ đối thủ cạnh tranh.)

  • A Machiavellian plot

    một âm mưu Machiavelli (một âm mưu xảo quyệt, mưu mô)

    "He devised a Machiavellian plot to seize control of the organization."

    (Anh ta đã nghĩ ra một âm mưu Machiavelli để giành quyền kiểm soát tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machiavellian

adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi sự xảo quyệt, dối trá hoặc sự không trung thực; vô đạo đức.

"His machiavellian tactics ensured his victory, but at a great moral cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must have a Machiavellian plan to win the election.
Anh ta hẳn phải có một kế hoạch Machiavellian để thắng cử.
Phủ định
She couldn't be more Machiavellian if she tried.
Cô ấy không thể Machiavellian hơn nữa dù cô ấy có cố gắng.
Nghi vấn
Could his actions be considered Machiavellian?
Liệu hành động của anh ta có thể được coi là Machiavellian không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His machiavellian plan secured his victory, but at a great moral cost.
Kế hoạch thâm độc của anh ta đã đảm bảo chiến thắng, nhưng phải trả giá bằng đạo đức.
Phủ định
She wasn't machiavellian in her approach; she genuinely wanted to help people.
Cô ấy không hề thâm độc trong cách tiếp cận của mình; cô ấy thực sự muốn giúp đỡ mọi người.
Nghi vấn
Did he use machiavellian tactics to get ahead in the company?
Anh ta có sử dụng các chiến thuật thâm độc để thăng tiến trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machiavellian".

The Prince

Cuốn sách 'Quân Vương' (The Prince) của Niccolò Machiavelli là một tác phẩm chính trị nổi tiếng, trong đó ông trình bày quan điểm về cách một nhà lãnh đạo có thể giành và duy trì quyền lực. Cuốn sách này thường được hiểu là khuyến khích việc sử dụng sự xảo quyệt và mưu mô để đạt được mục tiêu chính trị, và nó đã gây ra nhiều tranh cãi trong suốt lịch sử.