(Top Banner Ad)
cunning
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

cunning

UK: /ˈkʌnɪŋ/ • US: /ˈkʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xảo quyệt ranh mãnh mưu mô quỷ quyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing skill in achieving one's ends by deceit or evasion.

Vietnamese Meaning

Xảo quyệt, ranh mãnh, tinh ranh, dùng mánh khóe để đạt được mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fox is a cunning animal."

    "Con cáo là một loài vật xảo quyệt."

  • "She used her cunning to get ahead in the company."

    "Cô ta đã dùng sự xảo quyệt của mình để tiến thân trong công ty."

  • "The politician was known for his cunning strategies."

    "Nhà chính trị gia nổi tiếng với những chiến lược xảo quyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cunning Xảo quyệt, mưu mô, khôn lỏi, ranh mãnh.
Noun cunning Sự xảo quyệt, sự mưu mẹo, sự khôn ranh.
Adverb cunningly Một cách xảo quyệt, một cách mưu mẹo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cunnan
Middle English
conning / cunnyng
Modern English
cunning

Gốc Gác Tích Cực: 'Biết' và 'Có Thể'

Từ 'cunning' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'cunnan', có nghĩa là 'biết' hoặc 'có thể' (đây cũng là gốc của từ 'can'). Ban đầu, 'cunning' mang nghĩa tích cực, dùng để chỉ một người có kiến thức, kỹ năng hoặc tay nghề cao. Một người thợ mộc 'cunning' đơn giản là một người thợ rất giỏi.

Sự Chuyển Nghĩa: Từ Khéo Léo Đến Xảo Quyệt

Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã thay đổi. Nó bắt đầu ám chỉ việc sử dụng kỹ năng hoặc trí thông minh một cách lén lút, gian xảo để đạt được mục đích. Sự chuyển dịch này cho thấy cách xã hội nhìn nhận: trí tuệ và kỹ năng cao có thể được dùng cho cả mục đích tốt lẫn xấu.

Usage Note

Tính từ 'cunning' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng trí thông minh một cách không trung thực để lừa gạt hoặc tránh né trách nhiệm. Nó khác với 'clever' hoặc 'smart' ở chỗ nhấn mạnh vào sự xảo trá. So với 'sly', 'cunning' có thể mang sắc thái chủ động và có tính toán hơn.

Prepositions

in at

'- Cunning in something' chỉ sự khéo léo, xảo quyệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'cunning in business' - xảo quyệt trong kinh doanh. '- Cunning at something' tương tự, chỉ khả năng tinh ranh, xảo quyệt trong một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'cunning at deception' - xảo quyệt trong việc lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cunning
  • low cunning
    (sự mưu mô hèn hạ, thủ đoạn tầm thường)
  • animal cunning
    (sự tinh ranh như loài vật, sự khôn ranh bản năng)
  • sheer cunning
    (sự xảo quyệt/mưu mẹo thuần túy)
Verb + cunning
  • use cunning
    (sử dụng mưu mẹo, dùng thủ đoạn)
  • require cunning
    (đòi hỏi sự mưu mẹo, cần sự khôn khéo)
  • show cunning
    (thể hiện sự xảo quyệt, tỏ ra mưu mẹo)

Idioms

  • as cunning as a fox

    Ranh mãnh như cáo, vô cùng xảo quyệt.

    "The politician was as cunning as a fox, skillfully avoiding the journalist's tricky questions."

    (Nhà chính trị đó ranh như cáo, khéo léo né tránh những câu hỏi hóc búa của nhà báo.)

  • a cunning plan

    Một kế hoạch tinh ranh (thường mang ý châm biếm, chỉ một kế hoạch nghe có vẻ thông minh nhưng thường quá phức tạp và dễ thất bại).

    "He had a cunning plan to get the best concert tickets, but the website crashed and he got nothing."

    (Anh ta đã có một kế hoạch tinh ranh để mua được vé hòa nhạc tốt nhất, nhưng trang web bị sập và anh ta chẳng mua được gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cunning

adjective
Lật mặt

Xảo quyệt, ranh mãnh, tinh ranh, dùng mánh khóe để đạt được mục đích.

"The fox is a cunning animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he planned the scheme with cunning precision, the deal went smoothly.
Bởi vì anh ta đã lên kế hoạch cho âm mưu một cách xảo quyệt và chính xác, thỏa thuận đã diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
Although she is intelligent, she didn't approach the problem with cunning, so she missed a critical detail.
Mặc dù cô ấy thông minh, nhưng cô ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách xảo quyệt, vì vậy cô ấy đã bỏ lỡ một chi tiết quan trọng.
Nghi vấn
If you need to succeed, will you employ cunning strategies, or will you rely solely on honesty?
Nếu bạn cần thành công, bạn sẽ sử dụng các chiến lược xảo quyệt, hay bạn sẽ chỉ dựa vào sự trung thực?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cunning fox outsmarted the farmer.
Con cáo ranh mãnh đã đánh lừa được người nông dân.
Phủ định
She is not a cunning negotiator, preferring honesty.
Cô ấy không phải là một nhà đàm phán xảo quyệt, mà thích sự trung thực hơn.
Nghi vấn
Was it cunning that led him to victory?
Có phải sự xảo quyệt đã dẫn anh ta đến chiến thắng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses his cunning strategies, he will likely win the game.
Nếu anh ta sử dụng các chiến lược xảo quyệt của mình, anh ta có thể sẽ thắng trò chơi.
Phủ định
If you don't recognize his cunning nature, he will deceive you.
Nếu bạn không nhận ra bản chất xảo quyệt của anh ta, anh ta sẽ lừa bạn.
Nghi vấn
Will she succeed if she employs a cunning plan?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy sử dụng một kế hoạch xảo quyệt?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used his cunning, he would have succeeded in the negotiation.
Nếu anh ta đã sử dụng sự xảo quyệt của mình, anh ta đã có thể thành công trong cuộc đàm phán.
Phủ định
If she hadn't been so cunning, she might not have gotten into trouble.
Nếu cô ấy không quá xảo quyệt, cô ấy có lẽ đã không gặp rắc rối.
Nghi vấn
Would they have caught the thief if he had not been so cunning?
Liệu họ có bắt được tên trộm nếu hắn không quá xảo quyệt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is cunning, isn't he?
Anh ta xảo quyệt, phải không?
Phủ định
She isn't cunning, is she?
Cô ấy không xảo quyệt, phải không?
Nghi vấn
They are cunning, aren't they?
Họ xảo quyệt, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a cunning strategist.
Anh ấy là một nhà chiến lược xảo quyệt.
Phủ định
Isn't she cunning to have predicted that?
Không phải cô ấy rất xảo quyệt khi đã dự đoán được điều đó sao?
Nghi vấn
Is the fox cunning enough to outsmart the farmer?
Con cáo có đủ xảo quyệt để đánh lừa người nông dân không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to use his cunning to win the game.
Anh ấy sẽ sử dụng sự xảo quyệt của mình để thắng trò chơi.
Phủ định
They are not going to be cunning in their negotiations.
Họ sẽ không xảo quyệt trong các cuộc đàm phán của họ.
Nghi vấn
Is she going to show her cunning side?
Cô ấy có định thể hiện mặt xảo quyệt của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cunning".

Hình Tượng 'Kẻ Tinh Ranh' (The Trickster)

Trong văn hóa dân gian phương Tây, 'cunning' là đặc điểm cốt lõi của hình tượng 'trickster' - những nhân vật dùng trí thông minh và mưu mẹo thay vì sức mạnh để chiến thắng. Các nhân vật như Loki (thần thoại Bắc Âu), Hermes (thần thoại Hy Lạp), hay Br'er Rabbit (văn hóa dân gian Mỹ) đều là những kẻ tinh ranh, đôi khi là anh hùng, đôi khi là kẻ phá phách.

Mưu Mẹo: Tích Cực hay Tiêu Cực?

Ngữ cảnh quyết định 'cunning' được xem là tốt hay xấu. Trong chiến thuật quân sự hay kinh doanh, nó có thể được coi là sự khôn ngoan, sắc sảo (shrewdness). Tuy nhiên, trong các mối quan hệ cá nhân, nó gần như luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa lọc và thao túng.