(Top Banner Ad)
mackintosh
B1
danh từ B1 Thời trang

mackintosh

UK: /ˈmækɪntɒʃ/ • US: /ˈmækɪnˌtɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

áo mưa áo mưa vải cao su
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of raincoat made of rubberized cloth.

Vietnamese Meaning

Một loại áo mưa làm bằng vải cao su.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his mackintosh before going out in the rain."

    "Anh ấy mặc áo mưa trước khi ra ngoài trời mưa."

  • "She always carries a mackintosh in her bag, just in case."

    "Cô ấy luôn mang theo một chiếc áo mưa trong túi, phòng khi trời mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mac Cách gọi tắt thân mật của 'mackintosh' (áo mưa măng tô)
Adjective Mackintoshed Mặc áo mưa măng tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish
Mackintosh (surname)
English
Mackintosh (raincoat)

Nguồn gốc của áo mưa Mackintosh

Áo mưa Mackintosh được đặt theo tên của Charles Macintosh, một nhà hóa học người Scotland. Ông đã phát minh ra loại vải chống thấm nước bằng cách sử dụng cao su hòa tan trong naphtha vào năm 1823. Chiếc áo khoác làm từ vật liệu này nhanh chóng trở nên phổ biến.

Usage Note

Từ 'mackintosh' ban đầu dùng để chỉ loại áo mưa do Charles Macintosh phát minh, nhưng sau này trở thành tên gọi chung cho các loại áo mưa làm từ vải chống thấm nước. Lưu ý cách viết có thể khác nhau: 'mackintosh' hoặc 'macintosh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mackintosh
  • Yellow mackintosh
    (Áo mưa măng tô màu vàng)
  • Waterproof mackintosh
    (Áo mưa măng tô chống thấm nước)
Verb + mackintosh
  • Wear a mackintosh
    (Mặc áo mưa măng tô)
  • Put on a mackintosh
    (Mặc áo mưa măng tô)

Idioms

  • A mackintosh day

    Một ngày mưa

    "It's a real mackintosh day today, isn't it?"

    (Hôm nay đúng là một ngày mưa, phải không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mackintosh

danh từ
Lật mặt

Một loại áo mưa làm bằng vải cao su.

"He put on his mackintosh before going out in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mackintosh, which my grandfather always wore, protected him from the rain.
Chiếc áo măng tô, cái mà ông tôi luôn mặc, đã bảo vệ ông ấy khỏi mưa.
Phủ định
That isn't the mackintosh that I ordered; the one I wanted was longer.
Đó không phải là chiếc áo măng tô mà tôi đã đặt; cái tôi muốn dài hơn.
Nghi vấn
Is that the mackintosh which you bought in London?
Đó có phải là chiếc áo măng tô mà bạn đã mua ở London không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mackintosh is mine; I bought it last week.
Cái áo mưa mackintosh này là của tôi; tôi đã mua nó tuần trước.
Phủ định
That mackintosh isn't hers; she borrowed it from someone else.
Cái áo mưa mackintosh đó không phải của cô ấy; cô ấy mượn nó từ người khác.
Nghi vấn
Is this mackintosh yours or his?
Cái áo mưa mackintosh này là của bạn hay của anh ấy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it hadn't rained so heavily yesterday, I would be wearing my mackintosh today.
Nếu hôm qua trời không mưa to như vậy, hôm nay tôi đã mặc áo mưa măng tô rồi.
Phủ định
If I had known it would be this cold, I wouldn't be without my mackintosh now.
Nếu tôi biết trời sẽ lạnh như vậy, bây giờ tôi đã không không có áo mưa măng tô.
Nghi vấn
If you had bought a mackintosh, would you be dry now?
Nếu bạn đã mua một chiếc áo mưa măng tô, bây giờ bạn có bị khô không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a mackintosh before the heavy rain started.
Cô ấy đã mua một chiếc áo mưa măng tô trước khi trời mưa lớn.
Phủ định
Hardly had the rain started than she put on her mackintosh.
Trời vừa mới bắt đầu mưa thì cô ấy đã mặc áo mưa măng tô vào.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mackintosh".

Biểu tượng thời tiết Anh

Áo mưa măng tô đã trở thành một biểu tượng gắn liền với thời tiết mưa nhiều ở Anh. Nó thường được coi là một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo của người Anh.