(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mackintosh
B1

mackintosh

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áo mưa áo mưa vải cao su
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mackintosh'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại áo mưa làm bằng vải cao su.

Definition (English Meaning)

A type of raincoat made of rubberized cloth.

Ví dụ Thực tế với 'Mackintosh'

  • "He put on his mackintosh before going out in the rain."

    "Anh ấy mặc áo mưa trước khi ra ngoài trời mưa."

  • "She always carries a mackintosh in her bag, just in case."

    "Cô ấy luôn mang theo một chiếc áo mưa trong túi, phòng khi trời mưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mackintosh'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mackintosh
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

raincoat(áo mưa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Mackintosh'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'mackintosh' ban đầu dùng để chỉ loại áo mưa do Charles Macintosh phát minh, nhưng sau này trở thành tên gọi chung cho các loại áo mưa làm từ vải chống thấm nước. Lưu ý cách viết có thể khác nhau: 'mackintosh' hoặc 'macintosh'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mackintosh'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mackintosh, which my grandfather always wore, protected him from the rain.
Chiếc áo măng tô, cái mà ông tôi luôn mặc, đã bảo vệ ông ấy khỏi mưa.
Phủ định
That isn't the mackintosh that I ordered; the one I wanted was longer.
Đó không phải là chiếc áo măng tô mà tôi đã đặt; cái tôi muốn dài hơn.
Nghi vấn
Is that the mackintosh which you bought in London?
Đó có phải là chiếc áo măng tô mà bạn đã mua ở London không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mackintosh is mine; I bought it last week.
Cái áo mưa mackintosh này là của tôi; tôi đã mua nó tuần trước.
Phủ định
That mackintosh isn't hers; she borrowed it from someone else.
Cái áo mưa mackintosh đó không phải của cô ấy; cô ấy mượn nó từ người khác.
Nghi vấn
Is this mackintosh yours or his?
Cái áo mưa mackintosh này là của bạn hay của anh ấy?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it hadn't rained so heavily yesterday, I would be wearing my mackintosh today.
Nếu hôm qua trời không mưa to như vậy, hôm nay tôi đã mặc áo mưa măng tô rồi.
Phủ định
If I had known it would be this cold, I wouldn't be without my mackintosh now.
Nếu tôi biết trời sẽ lạnh như vậy, bây giờ tôi đã không không có áo mưa măng tô.
Nghi vấn
If you had bought a mackintosh, would you be dry now?
Nếu bạn đã mua một chiếc áo mưa măng tô, bây giờ bạn có bị khô không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a mackintosh before the heavy rain started.
Cô ấy đã mua một chiếc áo mưa măng tô trước khi trời mưa lớn.
Phủ định
Hardly had the rain started than she put on her mackintosh.
Trời vừa mới bắt đầu mưa thì cô ấy đã mặc áo mưa măng tô vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)