(Top Banner Ad)
trench coat
B1
danh từ B1 Thời trang

trench coat

UK: /ˈtrentʃkəʊt/ • US: /ˈtrentʃkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác trench coat áo măng tô (dù không hoàn toàn chính xác, vì áo măng tô có thể không có các đặc điểm của trench coat)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, loose, double-breasted raincoat made of waterproofed cotton or similar material, typically with a belt.

Vietnamese Meaning

Một loại áo mưa dài, rộng, hai hàng khuy được làm từ cotton chống thấm nước hoặc vật liệu tương tự, thường có thắt lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beige trench coat over her dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo trench coat màu be bên ngoài chiếc váy của mình."

  • "The detective was wearing a trench coat and a fedora."

    "Thám tử mặc một chiếc áo trench coat và đội một chiếc mũ phớt."

  • "Trench coats are a timeless fashion staple."

    "Áo trench coat là một món đồ thời trang vượt thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat Áo khoác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn Gốc Áo Khoác Trench Coat

Áo trench coat xuất phát từ áo khoác dành cho quân đội Anh và Pháp trong Thế chiến thứ nhất. Thiết kế ban đầu nhằm bảo vệ binh lính khỏi thời tiết khắc nghiệt trong chiến hào (trench warfare), từ đó có tên gọi 'trench coat'. Sau chiến tranh, áo trench coat trở nên phổ biến trong giới dân sự và trở thành biểu tượng thời trang.

Usage Note

Áo trench coat có nguồn gốc từ quân đội, được thiết kế để mặc trong chiến hào (trench). Ngày nay, nó là một item thời trang cổ điển, biểu tượng của phong cách thanh lịch và thường được mặc trong thời tiết mưa hoặc lạnh nhẹ. Khác với raincoat thông thường chú trọng vào tính năng chống thấm, trench coat mang tính thời trang cao hơn và có nhiều kiểu dáng, chất liệu khác nhau.

Prepositions

in with

Sử dụng "in" khi nói về việc mặc áo trench coat (ví dụ: She looked stylish in her trench coat). Sử dụng "with" khi đề cập đến các chi tiết đi kèm với áo trench coat (ví dụ: A trench coat with a belt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trench coat
  • long trench coat
    (áo trench coat dài)
  • classic trench coat
    (áo trench coat cổ điển)
  • beige trench coat
    (áo trench coat màu be)
Verb + trench coat
  • wear a trench coat
    (mặc áo trench coat)
  • buy a trench coat
    (mua áo trench coat)
  • design a trench coat
    (thiết kế áo trench coat)

Idioms

  • cloak-and-dagger

    ám chỉ những hoạt động bí mật, gián điệp (thường liên tưởng đến hình ảnh điệp viên mặc trench coat)

    "The film was a cloak-and-dagger thriller."

    (Bộ phim là một phim kinh dị về gián điệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trench coat

danh từ
Lật mặt

Một loại áo mưa dài, rộng, hai hàng khuy được làm từ cotton chống thấm nước hoặc vật liệu tương tự, thường có thắt lưng.

"She wore a beige trench coat over her dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman, whose trench coat was impeccably tailored, stood out in the crowd.
Người phụ nữ, có chiếc áo khoác trench coat được may đo hoàn hảo, nổi bật giữa đám đông.
Phủ định
He didn't buy the trench coat that was on sale.
Anh ấy đã không mua chiếc áo khoác trench coat đang được giảm giá.
Nghi vấn
Is that the trench coat which you bought in London?
Đó có phải là chiếc áo khoác trench coat mà bạn đã mua ở London không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trench coat is often worn in the autumn.
Áo măng tô thường được mặc vào mùa thu.
Phủ định
That trench coat wasn't found yesterday.
Chiếc áo măng tô đó đã không được tìm thấy ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the trench coat be cleaned before winter?
Liệu áo măng tô có được giặt sạch trước mùa đông không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a trench coat every day.
Cô ấy mặc áo măng tô mỗi ngày.
Phủ định
He does not own a trench coat.
Anh ấy không sở hữu một chiếc áo măng tô nào.
Nghi vấn
Do you need a trench coat for the rain?
Bạn có cần áo măng tô cho trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trench coat".

Biểu Tượng Văn Hóa

Áo trench coat thường được liên tưởng đến các nhân vật thám tử, điệp viên trong phim ảnh và văn học, tạo nên một hình ảnh bí ẩn và phong cách.