trench coat
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trench coat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại áo mưa dài, rộng, hai hàng khuy được làm từ cotton chống thấm nước hoặc vật liệu tương tự, thường có thắt lưng.
Definition (English Meaning)
A long, loose, double-breasted raincoat made of waterproofed cotton or similar material, typically with a belt.
Ví dụ Thực tế với 'Trench coat'
-
"She wore a beige trench coat over her dress."
"Cô ấy mặc một chiếc áo trench coat màu be bên ngoài chiếc váy của mình."
-
"The detective was wearing a trench coat and a fedora."
"Thám tử mặc một chiếc áo trench coat và đội một chiếc mũ phớt."
-
"Trench coats are a timeless fashion staple."
"Áo trench coat là một món đồ thời trang vượt thời gian."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trench coat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trench coat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Ghi chú Cách dùng 'Trench coat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Áo trench coat có nguồn gốc từ quân đội, được thiết kế để mặc trong chiến hào (trench). Ngày nay, nó là một item thời trang cổ điển, biểu tượng của phong cách thanh lịch và thường được mặc trong thời tiết mưa hoặc lạnh nhẹ. Khác với raincoat thông thường chú trọng vào tính năng chống thấm, trench coat mang tính thời trang cao hơn và có nhiều kiểu dáng, chất liệu khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng "in" khi nói về việc mặc áo trench coat (ví dụ: She looked stylish in her trench coat). Sử dụng "with" khi đề cập đến các chi tiết đi kèm với áo trench coat (ví dụ: A trench coat with a belt).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trench coat'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The woman, whose trench coat was impeccably tailored, stood out in the crowd.
|
Người phụ nữ, có chiếc áo khoác trench coat được may đo hoàn hảo, nổi bật giữa đám đông. |
| Phủ định |
He didn't buy the trench coat that was on sale.
|
Anh ấy đã không mua chiếc áo khoác trench coat đang được giảm giá. |
| Nghi vấn |
Is that the trench coat which you bought in London?
|
Đó có phải là chiếc áo khoác trench coat mà bạn đã mua ở London không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The trench coat is often worn in the autumn.
|
Áo măng tô thường được mặc vào mùa thu. |
| Phủ định |
That trench coat wasn't found yesterday.
|
Chiếc áo măng tô đó đã không được tìm thấy ngày hôm qua. |
| Nghi vấn |
Will the trench coat be cleaned before winter?
|
Liệu áo măng tô có được giặt sạch trước mùa đông không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She wears a trench coat every day.
|
Cô ấy mặc áo măng tô mỗi ngày. |
| Phủ định |
He does not own a trench coat.
|
Anh ấy không sở hữu một chiếc áo măng tô nào. |
| Nghi vấn |
Do you need a trench coat for the rain?
|
Bạn có cần áo măng tô cho trời mưa không? |