(Top Banner Ad)
anorak
B1
danh từ B1 Quần áo, Thời trang, Văn hóa

anorak

UK: /ˈænəræk/ • US: /ˈænəræk/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác có mũ trùm đầu chống nước người lập dị kẻ mọt sách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A waterproof hooded jacket, typically made of a lightweight material.

Vietnamese Meaning

Áo khoác có mũ trùm đầu không thấm nước, thường được làm bằng vật liệu nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore an anorak to protect herself from the rain."

    "Cô ấy mặc áo anorak để bảo vệ mình khỏi mưa."

  • "The hikers were all wearing anoraks."

    "Những người đi bộ đường dài đều mặc áo anorak."

  • "Don't be such an anorak; let's have some fun."

    "Đừng có lập dị như vậy; hãy vui vẻ lên nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anorak Áo khoác có mũ trùm đầu, thường chống thấm nước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greenlandic Inuit
annoraaq
Danish
anorak
English
anorak

Nguồn gốc từ vùng Bắc Cực

Từ 'anorak' xuất phát từ 'annoraaq' trong tiếng Greenlandic Inuit, chỉ một loại áo khoác có mũ trùm đầu, thường làm từ da thú, được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi thời tiết khắc nghiệt ở vùng Bắc Cực. Người Danish đã mượn từ này và sau đó nó lan sang tiếng Anh.

Usage Note

Anorak ban đầu là một loại áo khoác được người Inuit mặc, làm bằng da hải cẩu hoặc tuần lộc. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ các loại áo khoác chống thấm nước, có mũ trùm đầu, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một người đam mê (thường là một cách chế giễu hoặc hơi miệt thị), đặc biệt là một người có sở thích nhàm chán hoặc lập dị và quan tâm đến các chi tiết nhỏ, vụn vặt. Cách dùng này xuất phát từ việc người ta liên tưởng người mặc anorak với những người có sở thích như vậy, ví dụ như những người quan sát tàu hỏa.

Prepositions

in with

'In' thường được dùng để chỉ ai đó mặc áo anorak (ví dụ: 'He was wearing an anorak'). 'With' có thể được dùng để mô tả anorak có tính năng gì (ví dụ: 'An anorak with a hood').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anorak
  • waterproof waterproof anorak
    (áo anorak chống thấm nước)
  • warm warm anorak
    (áo anorak ấm áp)
  • lightweight lightweight anorak
    (áo anorak nhẹ)
Verb + anorak
  • wear wear an anorak
    (mặc áo anorak)
  • put on put on an anorak
    (mặc vào áo anorak)
  • zip up zip up anorak
    (kéo khóa áo anorak)

Idioms

  • anorak (slang)

    Người có sở thích kỳ lạ, thường liên quan đến việc thu thập thông tin chi tiết và vô ích.

    "He's a real anorak when it comes to train timetables."

    (Anh ấy là một người có sở thích kỳ lạ khi nói đến lịch trình tàu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anorak

danh từ
Lật mặt

Áo khoác có mũ trùm đầu không thấm nước, thường được làm bằng vật liệu nhẹ.

"She wore an anorak to protect herself from the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, he wears his anorak.
Nếu trời mưa, anh ấy mặc áo anorak của mình.
Phủ định
If the temperature drops below freezing, she doesn't forget her anorak.
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, cô ấy không quên áo anorak của mình.
Nghi vấn
If they go hiking in the mountains, do they always bring an anorak?
Nếu họ đi leo núi, họ có luôn mang theo áo anorak không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears his anorak when it rains.
Anh ấy luôn mặc áo anorak khi trời mưa.
Phủ định
She doesn't need an anorak in this weather.
Cô ấy không cần áo anorak trong thời tiết này.
Nghi vấn
Where did you buy that anorak?
Bạn đã mua chiếc áo anorak đó ở đâu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing her anorak when she goes hiking tomorrow.
Cô ấy sẽ mặc áo khoác anorak khi đi leo núi vào ngày mai.
Phủ định
He won't be needing his anorak; the weather forecast is clear.
Anh ấy sẽ không cần áo khoác anorak của mình; dự báo thời tiết quang đãng.
Nghi vấn
Will you be packing your anorak for the trip, just in case it rains?
Bạn sẽ đóng gói áo khoác anorak cho chuyến đi chứ, phòng trường hợp trời mưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new anorak for my hiking trip next week.
Tôi sẽ mua một chiếc áo khoác anorak mới cho chuyến đi bộ đường dài của tôi vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to wear that anorak; it's too warm for the weather.
Cô ấy sẽ không mặc chiếc áo khoác anorak đó; nó quá ấm so với thời tiết.
Nghi vấn
Will he need an anorak when he visits Alaska?
Liệu anh ấy có cần một chiếc áo khoác anorak khi anh ấy đến thăm Alaska không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker's anorak kept him warm in the mountains.
Áo anorak của người leo núi giữ ấm cho anh ta trên núi.
Phủ định
That isn't the climber's anorak; it's much too small.
Đó không phải là áo anorak của người leo núi; nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Is this John's anorak, or does it belong to someone else?
Đây có phải là áo anorak của John không, hay nó thuộc về ai khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anorak".

Anorak trong văn hóa Anh

Ở Anh, từ 'anorak' đôi khi được dùng một cách hài hước để chỉ những người có sở thích quá chi tiết hoặc hơi kỳ quặc, thường liên quan đến việc thu thập thông tin không cần thiết. Đây là một cách gọi thân mật nhưng đôi khi có ý châm biếm.