anorak
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anorak'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Áo khoác có mũ trùm đầu không thấm nước, thường được làm bằng vật liệu nhẹ.
Definition (English Meaning)
A waterproof hooded jacket, typically made of a lightweight material.
Ví dụ Thực tế với 'Anorak'
-
"She wore an anorak to protect herself from the rain."
"Cô ấy mặc áo anorak để bảo vệ mình khỏi mưa."
-
"The hikers were all wearing anoraks."
"Những người đi bộ đường dài đều mặc áo anorak."
-
"Don't be such an anorak; let's have some fun."
"Đừng có lập dị như vậy; hãy vui vẻ lên nào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anorak'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: anorak
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anorak'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Anorak ban đầu là một loại áo khoác được người Inuit mặc, làm bằng da hải cẩu hoặc tuần lộc. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ các loại áo khoác chống thấm nước, có mũ trùm đầu, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một người đam mê (thường là một cách chế giễu hoặc hơi miệt thị), đặc biệt là một người có sở thích nhàm chán hoặc lập dị và quan tâm đến các chi tiết nhỏ, vụn vặt. Cách dùng này xuất phát từ việc người ta liên tưởng người mặc anorak với những người có sở thích như vậy, ví dụ như những người quan sát tàu hỏa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In' thường được dùng để chỉ ai đó mặc áo anorak (ví dụ: 'He was wearing an anorak'). 'With' có thể được dùng để mô tả anorak có tính năng gì (ví dụ: 'An anorak with a hood').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anorak'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If it rains, he wears his anorak.
|
Nếu trời mưa, anh ấy mặc áo anorak của mình. |
| Phủ định |
If the temperature drops below freezing, she doesn't forget her anorak.
|
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, cô ấy không quên áo anorak của mình. |
| Nghi vấn |
If they go hiking in the mountains, do they always bring an anorak?
|
Nếu họ đi leo núi, họ có luôn mang theo áo anorak không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He always wears his anorak when it rains.
|
Anh ấy luôn mặc áo anorak khi trời mưa. |
| Phủ định |
She doesn't need an anorak in this weather.
|
Cô ấy không cần áo anorak trong thời tiết này. |
| Nghi vấn |
Where did you buy that anorak?
|
Bạn đã mua chiếc áo anorak đó ở đâu? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be wearing her anorak when she goes hiking tomorrow.
|
Cô ấy sẽ mặc áo khoác anorak khi đi leo núi vào ngày mai. |
| Phủ định |
He won't be needing his anorak; the weather forecast is clear.
|
Anh ấy sẽ không cần áo khoác anorak của mình; dự báo thời tiết quang đãng. |
| Nghi vấn |
Will you be packing your anorak for the trip, just in case it rains?
|
Bạn sẽ đóng gói áo khoác anorak cho chuyến đi chứ, phòng trường hợp trời mưa? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will buy a new anorak for my hiking trip next week.
|
Tôi sẽ mua một chiếc áo khoác anorak mới cho chuyến đi bộ đường dài của tôi vào tuần tới. |
| Phủ định |
She is not going to wear that anorak; it's too warm for the weather.
|
Cô ấy sẽ không mặc chiếc áo khoác anorak đó; nó quá ấm so với thời tiết. |
| Nghi vấn |
Will he need an anorak when he visits Alaska?
|
Liệu anh ấy có cần một chiếc áo khoác anorak khi anh ấy đến thăm Alaska không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hiker's anorak kept him warm in the mountains.
|
Áo anorak của người leo núi giữ ấm cho anh ta trên núi. |
| Phủ định |
That isn't the climber's anorak; it's much too small.
|
Đó không phải là áo anorak của người leo núi; nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn |
Is this John's anorak, or does it belong to someone else?
|
Đây có phải là áo anorak của John không, hay nó thuộc về ai khác? |