(Top Banner Ad)
madam
B1
danh từ B1 Giao tiếp xã hội, Nghi thức

madam

UK: /ˈmædəm/ • US: /ˈmædəm/

Nghĩa tiếng Việt

thưa bà thưa cô vị khách quý (trong bối cảnh phục vụ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite form of address for a woman.

Vietnamese Meaning

Một hình thức xưng hô lịch sự với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Madam, your order is ready."

    "Thưa bà, đơn hàng của bà đã sẵn sàng."

  • ""Excuse me, madam, could you help me find this item?""

    ""Xin lỗi bà, bà có thể giúp tôi tìm món đồ này được không ạ?""

  • "The receptionist greeted her with a polite, "Good morning, madam.""

    "Nhân viên lễ tân chào cô ấy một cách lịch sự, "Chào buổi sáng, thưa bà.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun madame bà, quý bà (tiếng Pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

French
madame
Old French
ma dame
Latin
mea domina

Nguồn gốc của 'Madam'

Từ 'madam' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'madame', có nghĩa là 'quý bà'. Nó xuất phát từ cụm từ 'ma dame' (my lady). 'Dame' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domina', nghĩa là 'bà chủ'. Như vậy, 'madam' mang ý nghĩa tôn trọng và lịch sự dành cho phụ nữ.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói chuyện với một người phụ nữ mà bạn không biết tên hoặc muốn thể hiện sự tôn trọng. Thường được dùng trong môi trường trang trọng, lịch sự như nhà hàng, cửa hàng, hoặc khi nói chuyện với một người có địa vị cao hơn. So với 'miss' (cô) dùng cho phụ nữ trẻ, và 'Mrs.' (bà) dùng cho phụ nữ đã kết hôn, 'madam' là một cách gọi chung, không phân biệt tuổi tác hay tình trạng hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + madam
  • Yes madam
    (Dạ, thưa bà)
  • Dear madam
    (Thưa bà)
Verb + madam
  • Excuse me, madam
    (Xin lỗi, thưa bà)
  • May I help you, madam?
    (Tôi có thể giúp gì cho bà không ạ?)

Idioms

  • Yes madam

    Vâng lời răm rắp, dạ dạ vâng vâng (thường mang tính mỉa mai)

    "He's a real 'yes madam' type, always agreeing with whatever the boss says."

    (Anh ta đúng kiểu 'dạ dạ vâng vâng', lúc nào cũng đồng ý với sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

madam

danh từ
Lật mặt

Một hình thức xưng hô lịch sự với phụ nữ.

"Madam, your order is ready."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madam".

Sử dụng 'Madam' trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'madam' là một cách gọi lịch sự dành cho phụ nữ, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói không biết tên của người phụ nữ đó. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng 'madam' có thể bị coi là lỗi thời hoặc quá trang trọng trong một số trường hợp.