madam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite form of address for a woman.
Vietnamese Meaning
Một hình thức xưng hô lịch sự với phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Madam, your order is ready."
"Thưa bà, đơn hàng của bà đã sẵn sàng."
-
""Excuse me, madam, could you help me find this item?""
""Xin lỗi bà, bà có thể giúp tôi tìm món đồ này được không ạ?""
-
"The receptionist greeted her with a polite, "Good morning, madam.""
"Nhân viên lễ tân chào cô ấy một cách lịch sự, "Chào buổi sáng, thưa bà.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | madame | bà, quý bà (tiếng Pháp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói chuyện với một người phụ nữ mà bạn không biết tên hoặc muốn thể hiện sự tôn trọng. Thường được dùng trong môi trường trang trọng, lịch sự như nhà hàng, cửa hàng, hoặc khi nói chuyện với một người có địa vị cao hơn. So với 'miss' (cô) dùng cho phụ nữ trẻ, và 'Mrs.' (bà) dùng cho phụ nữ đã kết hôn, 'madam' là một cách gọi chung, không phân biệt tuổi tác hay tình trạng hôn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Yes madam (Dạ, thưa bà)
-
Dear madam (Thưa bà)
-
Excuse me, madam (Xin lỗi, thưa bà)
-
May I help you, madam? (Tôi có thể giúp gì cho bà không ạ?)
Idioms
-
Yes madam
Vâng lời răm rắp, dạ dạ vâng vâng (thường mang tính mỉa mai)
"He's a real 'yes madam' type, always agreeing with whatever the boss says."
(Anh ta đúng kiểu 'dạ dạ vâng vâng', lúc nào cũng đồng ý với sếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
madam
danh từMột hình thức xưng hô lịch sự với phụ nữ.
"Madam, your order is ready."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madam".
