sir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A respectful term of address used to a man, especially by those of lower rank or status.
Vietnamese Meaning
Một cách xưng hô trang trọng dùng để gọi một người đàn ông, đặc biệt là bởi những người có địa vị hoặc cấp bậc thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Yes, sir," the soldier replied."
""Vâng, thưa ngài," người lính trả lời."
-
"Excuse me, sir, could you tell me the time?"
"Xin lỗi, thưa ông, ông có thể cho tôi biết mấy giờ rồi được không?"
-
"How can I help you, sir?"
"Tôi có thể giúp gì cho ông ạ?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sire | ngài, đức ông, cha (cách gọi cổ, tôn kính); cha đẻ (động vật, đặc biệt là ngựa giống) |
| Verb | sire | làm cha, gây giống (động vật, đặc biệt là ngựa giống) |
| Noun | sirrah | thằng nhỏ, thằng (cách gọi cũ, không chính thức, đôi khi thô lỗ với đàn ông/con trai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sir' thể hiện sự tôn trọng và lịch sự. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức, ví dụ như trong quân đội, dịch vụ khách hàng, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi. 'Sir' có sắc thái trang trọng hơn 'mister' và thường được sử dụng khi người nói muốn thể hiện sự kính trọng đặc biệt hoặc tuân thủ nghi thức. Không nên dùng 'sir' với bạn bè thân thiết hoặc trong các tình huống giao tiếp thân mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Yes, No Yes, sir! / No, sir! (Vâng, thưa ngài! / Không, thưa ngài! (thể hiện sự đồng ý/phủ nhận kính trọng hoặc tuân lệnh))
-
Excuse Excuse me, sir. (Xin lỗi, thưa ngài. (khi muốn thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi một cách lịch sự))
-
Dear Dear Sir or Madam, (Kính gửi Ông/Bà, (cách mở đầu thư trang trọng khi không biết tên người nhận))
-
Good morning/afternoon/evening Good morning, sir. (Chào buổi sáng, thưa ngài. (lời chào lịch sự))
Idioms
-
Yes, sir!
Vâng lệnh!/Chắc chắn rồi! (biểu thị sự đồng ý mạnh mẽ, vâng lời ngay lập tức, hoặc nhiệt tình)
""Clean your room now!" "Yes, sir!""
("Dọn phòng ngay lập tức!" "Vâng lệnh!")
-
Dear Sir/Madam
Kính gửi Ông/Bà (cách mở đầu thư từ trang trọng khi không biết tên người nhận cụ thể)
"The letter began with 'Dear Sir or Madam,' as the sender didn't know the recipient's name."
(Lá thư bắt đầu bằng 'Kính gửi Ông/Bà,' vì người gửi không biết tên người nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sir
Danh từMột cách xưng hô trang trọng dùng để gọi một người đàn ông, đặc biệt là bởi những người có địa vị hoặc cấp bậc thấp hơn.
""Yes, sir," the soldier replied."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sir".
