(Top Banner Ad)
sir
A2
Danh từ A2 Giao tiếp xã hội, Nghi thức

sir

UK: /sɜː/ • US: /sɜr/

Nghĩa tiếng Việt

thưa ông ngài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A respectful term of address used to a man, especially by those of lower rank or status.

Vietnamese Meaning

Một cách xưng hô trang trọng dùng để gọi một người đàn ông, đặc biệt là bởi những người có địa vị hoặc cấp bậc thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Yes, sir," the soldier replied."

    ""Vâng, thưa ngài," người lính trả lời."

  • "Excuse me, sir, could you tell me the time?"

    "Xin lỗi, thưa ông, ông có thể cho tôi biết mấy giờ rồi được không?"

  • "How can I help you, sir?"

    "Tôi có thể giúp gì cho ông ạ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sire ngài, đức ông, cha (cách gọi cổ, tôn kính); cha đẻ (động vật, đặc biệt là ngựa giống)
Verb sire làm cha, gây giống (động vật, đặc biệt là ngựa giống)
Noun sirrah thằng nhỏ, thằng (cách gọi cũ, không chính thức, đôi khi thô lỗ với đàn ông/con trai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senior
Old French
sire
Middle English
sire
English
sir

Câu chuyện 'Sir' ra đời

Từ 'Sir' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'senior' có nghĩa là 'người lớn tuổi hơn'. Từ này sau đó được phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'sire', mang ý nghĩa 'chúa tể, ngài, cha'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, 'sire' tiếp tục được dùng làm danh xưng tôn kính. Cuối cùng, từ 'sire' đã được rút gọn thành 'sir' như cách chúng ta dùng ngày nay, trở thành một cách xưng hô lịch sự và phổ biến cho nam giới, hoặc một danh hiệu cao quý.

Usage Note

Từ 'sir' thể hiện sự tôn trọng và lịch sự. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức, ví dụ như trong quân đội, dịch vụ khách hàng, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi. 'Sir' có sắc thái trang trọng hơn 'mister' và thường được sử dụng khi người nói muốn thể hiện sự kính trọng đặc biệt hoặc tuân thủ nghi thức. Không nên dùng 'sir' với bạn bè thân thiết hoặc trong các tình huống giao tiếp thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời hồi đáp và xin lỗi
  • Yes, No Yes, sir! / No, sir!
    (Vâng, thưa ngài! / Không, thưa ngài! (thể hiện sự đồng ý/phủ nhận kính trọng hoặc tuân lệnh))
  • Excuse Excuse me, sir.
    (Xin lỗi, thưa ngài. (khi muốn thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi một cách lịch sự))
Xưng hô trang trọng
  • Dear Dear Sir or Madam,
    (Kính gửi Ông/Bà, (cách mở đầu thư trang trọng khi không biết tên người nhận))
  • Good morning/afternoon/evening Good morning, sir.
    (Chào buổi sáng, thưa ngài. (lời chào lịch sự))

Idioms

  • Yes, sir!

    Vâng lệnh!/Chắc chắn rồi! (biểu thị sự đồng ý mạnh mẽ, vâng lời ngay lập tức, hoặc nhiệt tình)

    ""Clean your room now!" "Yes, sir!""

    ("Dọn phòng ngay lập tức!" "Vâng lệnh!")

  • Dear Sir/Madam

    Kính gửi Ông/Bà (cách mở đầu thư từ trang trọng khi không biết tên người nhận cụ thể)

    "The letter began with 'Dear Sir or Madam,' as the sender didn't know the recipient's name."

    (Lá thư bắt đầu bằng 'Kính gửi Ông/Bà,' vì người gửi không biết tên người nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sir

Danh từ
Lật mặt

Một cách xưng hô trang trọng dùng để gọi một người đàn ông, đặc biệt là bởi những người có địa vị hoặc cấp bậc thấp hơn.

""Yes, sir," the soldier replied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sir".

Danh hiệu Hiệp sĩ và Tước hiệu

Ở Vương quốc Anh, 'Sir' là một danh hiệu cao quý được trao cho nam giới được phong tước hiệp sĩ (Knight Bachelor) hoặc nam tước (Baronet). Danh hiệu này luôn được đặt trước tên riêng đầy đủ hoặc chỉ tên riêng (ví dụ: Sir Paul McCartney, Sir Winston Churchill), và không bao giờ đứng một mình hoặc chỉ với họ.

Sự Kính trọng trong Giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, 'sir' được dùng để xưng hô lịch sự với nam giới khi bạn không biết tên họ, hoặc để thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt trong các tình huống trang trọng, dịch vụ khách hàng, hoặc khi nói chuyện với cấp trên, người lớn tuổi hơn. Nó tương đương với 'ông/ngài' trong tiếng Việt.