(Top Banner Ad)
ma'am
A2
danh từ A2 Xã hội, Giao tiếp

ma'am

UK: /mæm/ • US: /mæm/

Nghĩa tiếng Việt

thưa bà vâng ạ (khi trả lời người lớn tuổi)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite form of address for a woman.

Vietnamese Meaning

Một cách xưng hô lịch sự với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yes, ma'am, I will take care of that immediately."

    "Vâng thưa bà, tôi sẽ giải quyết việc đó ngay lập tức."

  • ""Excuse me, ma'am, can I help you with your bags?""

    ""Xin lỗi thưa bà, tôi có thể giúp bà xách túi được không ạ?""

  • "The young officer addressed the senior female officer as "Ma'am.""

    "Sĩ quan trẻ tuổi gọi sĩ quan nữ cấp cao là "Thưa bà.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Madam Quý bà, bà
Noun Madame Bà (tiếng Pháp)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Madam
Madam

Nguồn Gốc của 'Ma'am'

Từ 'ma'am' là một cách viết tắt và thân mật của từ 'madam'. 'Madam' xuất phát từ tiếng Pháp 'ma dame', có nghĩa là 'quý bà của tôi'. Nó được sử dụng như một cách lịch sự để xưng hô với phụ nữ, đặc biệt là những người có địa vị cao hoặc lớn tuổi hơn. Trong tiếng Anh hiện đại, 'ma'am' vẫn giữ nguyên ý nghĩa tôn trọng và lịch sự này.

Usage Note

"Ma'am" thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt là đối với những người phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn. Nó phổ biến trong quân đội, dịch vụ khách hàng và các tình huống trang trọng khác. Mức độ trang trọng của 'ma'am' có thể thay đổi tùy theo khu vực và văn hóa. So với 'madam', 'ma'am' phổ biến hơn và ít trang trọng hơn một chút. Trong một số trường hợp, nó có thể được coi là hơi lỗi thời, nhưng vẫn được đánh giá cao khi thể hiện sự tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ma'am
  • Yes Yes, ma'am
    (Dạ vâng, thưa bà)
  • No No, ma'am
    (Dạ không, thưa bà)
Phrases using ma'am
  • Excuse me Excuse me, ma'am
    (Xin lỗi, thưa bà)
  • Thank you Thank you, ma'am
    (Cảm ơn bà)

Idioms

  • Yes, ma'am

    Vâng lời, tuân lệnh (thường dùng trong quân đội hoặc khi thể hiện sự tôn trọng)

    "The soldier replied, 'Yes, ma'am!'"

    (Người lính trả lời, 'Rõ, thưa bà!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ma'am

danh từ
Lật mặt

Một cách xưng hô lịch sự với phụ nữ.

"Yes, ma'am, I will take care of that immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian, who I addressed as ma'am, helped me find the book.
Người thủ thư, người mà tôi gọi là ma'am, đã giúp tôi tìm cuốn sách.
Phủ định
The young woman, who I didn't address as ma'am because she looked my age, still offered assistance.
Cô gái trẻ, người mà tôi không gọi là ma'am vì trông cô ấy bằng tuổi tôi, vẫn đề nghị giúp đỡ.
Nghi vấn
Is that the woman, who you think everyone should address as ma'am, giving the presentation?
Đó có phải là người phụ nữ, người mà bạn nghĩ mọi người nên gọi là ma'am, đang thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ma'am".

Sử Dụng 'Ma'am' trong Văn Hóa

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ, việc sử dụng 'ma'am' thể hiện sự tôn trọng đối với phụ nữ, đặc biệt là những người lớn tuổi hơn. Tuy nhiên, ở một số vùng khác, nó có thể được coi là hơi trang trọng hoặc lỗi thời, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Trong quân đội, 'ma'am' là cách xưng hô tiêu chuẩn với các sĩ quan nữ.