(Top Banner Ad)
maddening
C1
adjective C1 Tâm lý học/Cảm xúc

maddening

UK: /ˈmædənɪŋ/ • US: /ˈmædənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm phát điên gây bực mình tột độ khó chịu đến phát điên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely annoying; frustrating.

Vietnamese Meaning

Gây bực mình tột độ; làm phát điên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant delays were maddening."

    "Những sự trì hoãn liên tục thật là phát điên."

  • "It's maddening how slow the internet is here."

    "Thật là bực mình khi mạng ở đây chậm như rùa."

  • "The maddening crowd made it difficult to move."

    "Đám đông hỗn loạn khiến việc di chuyển trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb madden làm cho tức giận, làm cho phát điên
Noun madness sự điên rồ, sự mất trí
Adjective mad điên, tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemædde (made insane)
English
madden (to make someone angry or insane)
English
maddening (present participle of madden)

Nguồn gốc của 'maddening'

Từ 'maddening' xuất phát từ động từ 'madden', có nghĩa là làm cho ai đó phát điên hoặc cực kỳ tức giận. Nó cho thấy một quá trình dần dần, từ trạng thái bình thường đến trạng thái mất kiểm soát do một điều gì đó gây ra.

Usage Note

Từ 'maddening' nhấn mạnh mức độ khó chịu, bực bội cao hơn nhiều so với 'annoying' hay 'irritating'. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống, hành động hoặc người khiến bạn cảm thấy mất kiên nhẫn, tức giận đến mức muốn phát điên. So với 'frustrating', 'maddening' thiên về cảm xúc mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự kích động và mất kiểm soát.

Prepositions

to for

Khi dùng với 'to', 'maddening' mô tả đối tượng chịu đựng sự bực bội (ví dụ: This situation is maddening to me.). Khi dùng với 'for', 'maddening' mô tả nguyên nhân gây ra sự bực bội (ví dụ: It's maddening for me to wait so long.). Tuy nhiên, cách dùng với giới từ không phổ biến bằng cách dùng trực tiếp như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maddening
  • utterly utterly maddening
    (hoàn toàn gây khó chịu, bực mình)
  • incredibly incredibly maddening
    (cực kỳ gây khó chịu, bực mình)
  • downright downright maddening
    (thực sự gây khó chịu, bực mình)
Verb + maddening
  • find find something maddening
    (thấy điều gì đó thật bực mình)
  • consider consider something maddening
    (coi điều gì đó thật bực mình)
  • drive drive someone maddening
    (làm ai đó phát điên)

Idioms

  • drive someone up the wall/round the bend/mad

    làm ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu

    "My noisy neighbors are driving me up the wall!"

    (Những người hàng xóm ồn ào đang làm tôi phát điên!)

  • a recipe for madness

    một công thức dẫn đến sự điên rồ, một tình huống dễ gây bực mình

    "The constant delays and lack of communication were a recipe for madness."

    (Sự chậm trễ liên tục và thiếu giao tiếp là một công thức dẫn đến sự bực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maddening

adjective
Lật mặt

Gây bực mình tột độ; làm phát điên.

"The constant delays were maddening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the puzzle was so maddening, I would have asked for help sooner.
Nếu tôi biết câu đố đó khó chịu đến vậy, tôi đã xin giúp đỡ sớm hơn.
Phủ định
If she had not been working on that maddening project, she wouldn't have been so stressed.
Nếu cô ấy không làm dự án bực bội đó, cô ấy đã không căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would he have succeeded if the instructions hadn't been so maddeningly unclear?
Liệu anh ấy có thành công nếu hướng dẫn không khó hiểu đến phát điên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maddening crowd made it impossible to enjoy the concert.
Đám đông gây bực mình khiến việc thưởng thức buổi hòa nhạc trở nên bất khả thi.
Phủ định
The repetitive ticking wasn't maddening at first, but it grew worse.
Tiếng tích tắc lặp đi lặp lại ban đầu không gây khó chịu, nhưng nó ngày càng tệ hơn.
Nghi vấn
Is the constant noise from the construction site maddening you?
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng có đang làm bạn phát điên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to find his constant humming maddening, but now I'm used to it.
Tôi từng thấy tiếng ngân nga liên tục của anh ấy thật khó chịu, nhưng giờ tôi đã quen rồi.
Phủ định
She didn't use to find the long commutes maddening, but now with the traffic, it's unbearable.
Cô ấy đã từng không thấy những chuyến đi làm dài dòng khó chịu, nhưng giờ với tình trạng giao thông, nó trở nên không thể chịu đựng được.
Nghi vấn
Did he use to think the silence was maddening before he had kids?
Có phải anh ấy từng nghĩ sự im lặng thật khó chịu trước khi có con không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maddening".

Sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên nhẫn thường được coi là một đức tính tốt. Tuy nhiên, khi đối mặt với những tình huống 'maddening', việc thể hiện sự thất vọng hoặc tức giận ở mức độ nhất định có thể được chấp nhận, miễn là nó không vượt quá giới hạn và không gây hại cho người khác. Quan trọng là tìm sự cân bằng giữa việc giữ bình tĩnh và bày tỏ cảm xúc một cách lành mạnh.