(Top Banner Ad)
infuriating
C1
adjective C1 Cảm xúc, Hành vi

infuriating

UK: /ɪnˈfjʊəriˌeɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈfjʊriˌeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây tức giận làm phát điên gây bực mình tột độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing feelings of extreme anger or frustration.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác tức giận hoặc bực bội tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's infuriating that they keep making the same mistakes."

    "Thật là bực mình khi họ cứ liên tục mắc những lỗi tương tự."

  • "His infuriating habit of interrupting everyone made it difficult to have a conversation."

    "Thói quen ngắt lời mọi người một cách khó chịu của anh ấy khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn."

  • "The infuriating bureaucracy is slowing down the project."

    "Thủ tục hành chính rườm rà đang làm chậm tiến độ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infuriate làm cho ai đó nổi giận, phẫn nộ
Adjective infuriated bị làm cho tức giận, phẫn nộ
Noun fury sự phẫn nộ, sự giận dữ tột độ
Adverb infuriatingly một cách đáng bực mình, một cách làm cho tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
furia
Latin
infuriare
English
infuriate
English
infuriating

Cội nguồn của Sự Phẫn Nộ

Từ 'infuriating' bắt nguồn từ gốc Latin 'furia' có nghĩa là 'sự phẫn nộ, sự giận dữ'. Khi kết hợp với tiền tố 'in-' (vào trong, làm cho), nó tạo thành động từ 'infuriare', tức là 'làm cho ai đó nổi giận'. Dần dà, từ này phát triển thành động từ 'infuriate' trong tiếng Anh (vào khoảng thế kỷ 16-17) và sau đó là tính từ 'infuriating' để miêu tả điều gì đó gây ra sự tức giận tột độ.

Usage Note

Từ 'infuriating' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'annoying' hay 'irritating'. Nó diễn tả một mức độ khó chịu cao, đến mức có thể khiến người ta nổi giận. Nó thường được dùng để miêu tả những tình huống, hành động hoặc đặc điểm gây ra sự bực tức kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.

Prepositions

at to for

Các giới từ đi kèm 'infuriating' thường để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự tức giận. Ví dụ: 'infuriating at someone's behavior', 'infuriating to listen to', 'infuriating for someone to deal with'. 'Infuriating to' thường đi kèm với động từ nguyên thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + infuriating
  • utterly utterly infuriating
    (hoàn toàn đáng bực mình)
  • extremely extremely infuriating
    (cực kỳ đáng bực mình)
  • quite quite infuriating
    (khá đáng bực mình)
  • incredibly incredibly infuriating
    (không thể tin được là đáng bực mình)
Noun + infuriating (miêu tả danh từ)
  • an an infuriating habit
    (một thói quen đáng bực mình)
  • the the infuriating delay
    (sự chậm trễ đáng bực mình)
  • a a truly infuriating situation
    (một tình huống thực sự đáng bực mình)
Verb + infuriating
  • find find something infuriating
    (thấy điều gì đó thật đáng bực mình)
  • consider consider it infuriating
    (coi đó là điều đáng bực mình)
  • be be infuriating
    (thật là đáng bực mình)

Idioms

  • It's infuriating when...

    Thật đáng bực mình khi...

    "It's infuriating when the internet keeps cutting out in the middle of a video call."

    (Thật đáng bực mình khi mạng cứ bị ngắt giữa cuộc gọi video.)

  • an infuriatingly slow process

    một quy trình chậm chạp đến mức đáng bực mình

    "Getting government approval can be an infuriatingly slow process."

    (Việc xin phép chính phủ có thể là một quy trình chậm chạp đến mức đáng bực mình.)

  • the infuriating truth

    sự thật khó chịu/đáng bực mình

    "The infuriating truth was that he had made a mistake, but refused to admit it."

    (Sự thật đáng bực mình là anh ấy đã mắc lỗi nhưng lại từ chối thừa nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infuriating

adjective
Lật mặt

Gây ra cảm giác tức giận hoặc bực bội tột độ.

"It's infuriating that they keep making the same mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish reviewing the report, the delays will have infuriated the clients.
Vào thời điểm họ hoàn thành việc xem xét báo cáo, sự chậm trễ sẽ làm khách hàng tức điên lên.
Phủ định
She won't have been infuriated by his actions, because she will have already anticipated them.
Cô ấy sẽ không tức giận bởi hành động của anh ta, vì cô ấy sẽ đã lường trước được chúng.
Nghi vấn
Will the constant interruptions have infuriated him by the end of the meeting?
Liệu những sự gián đoạn liên tục có làm anh ấy tức điên lên vào cuối cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been infuriating his colleagues with his constant complaining.
Anh ta đã và đang làm đồng nghiệp tức giận vì những lời phàn nàn liên tục của mình.
Phủ định
They haven't been infuriating the customers on purpose; it's just a misunderstanding.
Họ không cố ý làm khách hàng tức giận; đó chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Has she been infuriating you with her constant lateness?
Cô ấy có đang làm bạn tức giận vì sự trễ nải liên tục của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infuriating".

Thói Quen Gây Bực Mình (Pet Peeves)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'pet peeve' dùng để chỉ một điều gì đó cụ thể, dù nhỏ nhặt, nhưng lại khiến một người cảm thấy vô cùng khó chịu hoặc tức giận (infuriating). Ví dụ, một 'pet peeve' phổ biến là khi người khác nhai thức ăn tóp tép, hoặc khi để cửa mở sau khi đi ra khỏi phòng. Đây là những điều mang tính cá nhân, nhưng lại có thể 'infuriate' (làm bực mình) rất nhiều người, và thường được coi là những hành vi thiếu lịch sự trong một số tình huống xã hội.