(Top Banner Ad)
exasperating
C1
adjective C1 General

exasperating

UK: /ɪɡˈzæspəˌreɪtɪŋ/ • US: /ɪɡˈzæspəˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bực bội khó chịu gây bực dọc làm phát cáu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

causing strong feelings of irritation or annoyance.

Vietnamese Meaning

gây ra cảm giác mạnh mẽ về sự bực bội hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dealing with bureaucracy can be an exasperating experience."

    "Việc đối phó với bộ máy quan liêu có thể là một trải nghiệm bực bội."

  • "The traffic jam was absolutely exasperating."

    "Vụ kẹt xe thật sự rất bực bội."

  • "Her constant complaining was exasperating to everyone."

    "Việc cô ấy liên tục phàn nàn khiến mọi người phát bực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exasperate Làm ai đó tức giận, khó chịu đến cùng cực
Noun exasperation Sự bực tức, sự khó chịu tột độ
Adjective exasperated Cảm thấy bực tức, khó chịu đến cùng cực
Adverb exasperatingly Một cách bực bội, gây khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exasperare
Latin
ex-
Latin
asper
English
exasperate
English
exasperating

Nguồn gốc của sự bực bội

Từ 'exasperating' có nguồn gốc từ động từ 'exasperate', bắt nguồn từ tiếng Latin 'exasperare'. Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'rất', và 'asper' có nghĩa là 'thô ráp', 'khắc nghiệt'. Ban đầu, từ này có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên thô ráp hơn hoặc trầm trọng thêm. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'làm cho ai đó cực kỳ tức giận hoặc bực bội', giống như khi một bề mặt gồ ghề cứ cọ xát mãi, gây khó chịu.

Usage Note

The adjective 'exasperating' describes something or someone that intensely frustrates and irritates. It suggests a persistent and often escalating level of annoyance, going beyond mere irritation. It implies that the cause of frustration continues to test one's patience. Consider the difference between 'annoying' (mildly irritating) and 'exasperating' (severely irritating and frustrating). 'Exasperating' often implies a loss of patience on the part of the person experiencing the emotion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exasperating
  • incredibly incredibly exasperating
    (cực kỳ bực bội, khó chịu không thể tin được)
  • utterly utterly exasperating
    (hoàn toàn bực bội, khó chịu tột cùng)
  • truly truly exasperating
    (thực sự bực bội, khó chịu)
  • endlessly endlessly exasperating
    (bực bội, khó chịu không ngừng)
Verb + exasperating
  • find find something exasperating
    (thấy điều gì đó thật bực bội)
  • consider consider something exasperating
    (coi điều gì đó là bực bội)
  • be be exasperating
    (thật bực bội, gây khó chịu)
Exasperating + Noun
  • situation an exasperating situation
    (một tình huống gây bực bội)
  • task an exasperating task
    (một nhiệm vụ khó chịu)
  • delay an exasperating delay
    (sự chậm trễ gây bực bội)
  • habit an exasperating habit
    (một thói quen gây khó chịu)
  • process an exasperating process
    (một quy trình gây bực bội)

Idioms

  • An utterly exasperating experience

    Một trải nghiệm hoàn toàn bực bội/khó chịu

    "Dealing with that bureaucratic process was an utterly exasperating experience."

    (Đối phó với quy trình hành chính quan liêu đó là một trải nghiệm hoàn toàn bực bội.)

  • To find something exasperating beyond belief

    Thấy điều gì đó bực bội đến không thể tin nổi

    "I find her constant complaining exasperating beyond belief."

    (Tôi thấy việc cô ấy liên tục than vãn bực bội đến không thể tin nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exasperating

adjective
Lật mặt

gây ra cảm giác mạnh mẽ về sự bực bội hoặc khó chịu.

"Dealing with bureaucracy can be an exasperating experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exasperating".

Sự Bực Bội trong Đời Sống Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, những tình huống 'exasperating' (gây bực bội) thường liên quan đến công nghệ, dịch vụ khách hàng kém hiệu quả, hoặc hệ thống quan liêu. Ví dụ, internet chậm, cuộc gọi chờ tổng đài dài vô tận, hay việc điền các mẫu đơn phức tạp đều là những nguồn gốc phổ biến gây ra cảm giác 'exasperating' cho nhiều người. Cảm giác này không chỉ là tức giận nhẹ mà là một sự bực tức kéo dài, khiến người ta mất kiên nhẫn và kiệt sức.