(Top Banner Ad)
maddeningly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

maddeningly

UK: /ˈmædənɪŋli/ • US: /ˈmædənɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bực mình một cách đáng bực mình một cách điên tiết khó chịu thay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes one to feel extremely annoyed or frustrated.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra cảm giác vô cùng khó chịu, bực bội hoặc điên tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic was maddeningly slow this morning."

    "Giao thông sáng nay chậm một cách bực mình."

  • "He was maddeningly cheerful despite all his problems."

    "Anh ta vẫn vui vẻ một cách đáng bực mình bất chấp mọi vấn đề của mình."

  • "The computer was maddeningly slow to respond."

    "Máy tính phản hồi chậm một cách bực mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb madden làm cho ai đó phát điên, làm bực mình
Adjective mad điên, tức giận
Adjective maddening gây bực mình, làm phát cáu
Noun madness sự điên rồ, sự mất trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemæd(d)
Middle English
mad
English
maddening
English
maddeningly

Từ 'Maddeningly' Đến Từ Đâu?

Từ 'maddeningly' xuất phát từ động từ 'to madden', có nghĩa là làm cho ai đó phát điên hoặc cực kỳ khó chịu. Ban đầu, từ 'mad' (điên) đã được sử dụng từ thời cổ đại, và sau đó, nó phát triển thành 'maddening' (gây bực tức) và cuối cùng là 'maddeningly' (một cách bực tức). Sự thay đổi này phản ánh cách ngôn ngữ biến đổi để diễn tả sắc thái cảm xúc một cách tinh tế hơn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ gây khó chịu hoặc bực bội của một tình huống, hành động hoặc phẩm chất nào đó. Nó mạnh hơn so với 'annoyingly' hoặc 'frustratingly'. Nó diễn tả một cảm giác bực bội đến mức muốn phát điên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maddeningly
  • frustratingly maddeningly
    (bực bội một cách khó chịu)
  • infuriatingly maddeningly
    (gây phẫn nộ một cách khó chịu)
Verb + maddeningly
  • act maddeningly
    (hành động một cách bực tức)
  • behave maddeningly
    (cư xử một cách bực tức)

Idioms

  • maddeningly slow

    chậm một cách phát bực

    "The internet connection is maddeningly slow today."

    (Hôm nay kết nối internet chậm một cách phát bực.)

  • maddeningly vague

    mơ hồ một cách khó chịu

    "His explanation was maddeningly vague and didn't clarify anything."

    (Lời giải thích của anh ta mơ hồ một cách khó chịu và không làm rõ được điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maddeningly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra cảm giác vô cùng khó chịu, bực bội hoặc điên tiết.

"The traffic was maddeningly slow this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be maddeningly humming the same tune all day tomorrow, I can already tell.
Cô ấy chắc chắn sẽ cứ lẩm nhẩm một giai điệu đến phát điên cả ngày mai, tôi có thể đoán trước được rồi.
Phủ định
They won't be maddeningly ignoring all the warning signs, will they?
Họ sẽ không bỏ qua một cách đáng bực mình tất cả các biển báo cảnh báo, phải không?
Nghi vấn
Why will he be maddeningly tapping his pen during the entire meeting?
Tại sao anh ta lại gõ bút một cách khó chịu trong suốt cuộc họp vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working maddeningly slowly on the project, which frustrated her team.
Cô ấy đã làm việc chậm một cách bực mình trong dự án, điều này khiến nhóm của cô ấy thất vọng.
Phủ định
He hadn't been behaving maddeningly, so I was surprised when she complained about him.
Anh ấy đã không cư xử một cách bực mình, vì vậy tôi đã ngạc nhiên khi cô ấy phàn nàn về anh ấy.
Nghi vấn
Had he been snoring maddeningly all night, keeping everyone awake?
Có phải anh ấy đã ngáy một cách bực mình cả đêm, khiến mọi người thức giấc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to arrive maddeningly late for every meeting.
Anh ấy từng đến trễ một cách khó chịu cho mọi cuộc họp.
Phủ định
She didn't use to sing so maddeningly off-key.
Cô ấy đã không từng hát lạc điệu một cách khó chịu như vậy.
Nghi vấn
Did they use to behave so maddeningly?
Họ đã từng cư xử một cách khó chịu như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maddeningly".

Sự Kiên Nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên nhẫn thường được xem là một đức tính tốt. Tuy nhiên, khi gặp phải những tình huống 'maddeningly' (gây bực mình) kéo dài, người ta có thể cảm thấy căng thẳng và thất vọng. Điều này có thể dẫn đến những phản ứng tiêu cực, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp hoặc làm việc nhóm.