exasperatingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that causes irritation or annoyance.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra sự khó chịu hoặc bực bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child exasperatingly continued to ask the same question over and over."
"Đứa trẻ cứ tiếp tục hỏi đi hỏi lại câu hỏi đó một cách bực bội."
-
"He exasperatingly refused to listen to reason."
"Anh ta bực bội từ chối lắng nghe lý lẽ."
-
"The computer exasperatingly crashed again."
"Cái máy tính lại bị sập một cách bực bội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exasperate | làm ai đó bực mình, chọc tức ai đó |
| Noun | exasperation | sự bực mình, sự phát cáu |
| Adjective | exasperated | bị bực mình, đã phát cáu |
| Adjective | exasperating | gây bực mình, gây khó chịu |
| Adverb | exasperatingly | một cách bực mình, một cách khó chịu |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh mức độ cao của sự bực bội. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc tình huống gây khó chịu kéo dài hoặc lặp đi lặp lại. So với các trạng từ như "annoyingly" (gây khó chịu) hoặc "irritatingly" (gây bực mình), "exasperatingly" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý sự mất kiên nhẫn và tức giận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow exasperatingly slow (chậm chạp đến mức phát cáu)
-
difficult exasperatingly difficult (khó khăn một cách bực mình)
-
frustrating exasperatingly frustrating (gây khó chịu một cách bực bội)
-
complicated exasperatingly complicated (phức tạp một cách khó chịu)
-
long exasperatingly long (dài dòng một cách bực mình)
-
behave behave exasperatingly (hành xử một cách khó chịu, đáng bực mình)
-
find find something exasperatingly hard (thấy điều gì đó khó khăn một cách bực bội)
Idioms
-
exasperatingly slow pace
tốc độ chậm chạp đến mức phát cáu
"The project moved at an exasperatingly slow pace."
(Dự án tiến triển với tốc độ chậm chạp đến mức phát cáu.)
-
exasperatingly vague answers
những câu trả lời mơ hồ gây bực mình
"She kept giving exasperatingly vague answers to all my questions."
(Cô ấy liên tục đưa ra những câu trả lời mơ hồ gây bực mình cho mọi câu hỏi của tôi.)
-
exasperatingly repetitive task
nhiệm vụ lặp đi lặp lại một cách khó chịu
"Sorting these papers is an exasperatingly repetitive task."
(Sắp xếp những giấy tờ này là một nhiệm vụ lặp đi lặp lại một cách khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exasperatingly
AdverbMột cách gây ra sự khó chịu hoặc bực bội.
"The child exasperatingly continued to ask the same question over and over."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he tried to explain the situation, she would exasperatingly interrupt him with irrelevant details. |
Nếu anh ấy cố gắng giải thích tình hình, cô ấy sẽ bực tức ngắt lời anh ấy bằng những chi tiết không liên quan. |
| Phủ định | If she weren't already exasperated, his constant complaining wouldn't exasperatingly annoy her. |
Nếu cô ấy chưa bực mình, những lời phàn nàn liên tục của anh ấy sẽ không làm cô ấy bực mình một cách khó chịu. |
| Nghi vấn | Would he exasperate his teacher if he exasperatingly questioned every instruction? |
Liệu anh ấy có làm giáo viên của mình bực mình nếu anh ấy bực bội đặt câu hỏi cho mọi hướng dẫn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had prepared the presentation more carefully, the audience would have been less exasperatingly bored by his long digressions. |
Nếu anh ấy chuẩn bị bài thuyết trình cẩn thận hơn, khán giả đã không cảm thấy chán nản đến mức khó chịu bởi những lan man dài dòng của anh ấy. |
| Phủ định | If she hadn't reacted so exasperatingly to the criticism, she might not have lost the client's respect. |
Nếu cô ấy không phản ứng một cách bực bội đến vậy với những lời chỉ trích, có lẽ cô ấy đã không mất sự tôn trọng của khách hàng. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded in the negotiation if he hadn't behaved so exasperatingly stubborn? |
Liệu anh ấy có thành công trong cuộc đàm phán nếu anh ấy không cư xử bướng bỉnh đến mức khó chịu như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exasperatingly".
