satisfyingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that gives satisfaction or pleasure.
Vietnamese Meaning
Một cách thỏa mãn hoặc hài lòng, mang lại sự thỏa mãn hoặc niềm vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meal was satisfyingly delicious."
"Bữa ăn ngon một cách thỏa mãn."
-
"The project was completed satisfyingly ahead of schedule."
"Dự án đã được hoàn thành một cách thỏa mãn trước thời hạn."
-
"The team performed satisfyingly well under pressure."
"Đội đã thể hiện một cách thỏa mãn tốt dưới áp lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | làm hài lòng, thỏa mãn |
| Adjective | satisfied | hài lòng, thỏa mãn (với) |
| Adjective | satisfying | (gây ra sự) hài lòng, thỏa mãn |
| Noun | satisfaction | sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Adjective | satisfactory | vừa ý, đạt yêu cầu, thỏa đáng |
| Verb | dissatisfy | làm không hài lòng, gây bất mãn |
| Adjective | dissatisfied | không hài lòng, bất mãn |
| Noun | dissatisfaction | sự không hài lòng, sự bất mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'satisfyingly' thường được dùng để mô tả mức độ mà một hành động, sự kiện hoặc sản phẩm đáp ứng được mong đợi hoặc nhu cầu. Nó nhấn mạnh rằng trải nghiệm đó không chỉ đơn thuần là chấp nhận được mà còn mang lại cảm giác hài lòng sâu sắc. So với các trạng từ như 'adequately' (đầy đủ) hay 'sufficiently' (vừa đủ), 'satisfyingly' mang ý nghĩa tích cực và mạnh mẽ hơn về cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clicked The final piece clicked satisfyingly into place. (Mảnh ghép cuối cùng khớp vào vị trí một cách thật vừa vặn và thỏa mãn.)
-
concluded The meeting concluded satisfyingly with a clear action plan. (Cuộc họp kết thúc một cách thỏa đáng với một kế hoạch hành động rõ ràng.)
-
finished She finished her presentation satisfyingly on time. (Cô ấy hoàn thành bài thuyết trình một cách vừa vặn và đúng giờ.)
-
simple The solution was satisfyingly simple and effective. (Giải pháp thật đơn giản và hiệu quả một cách đáng hài lòng.)
-
clear His explanation was satisfyingly clear and concise. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và súc tích một cách thỏa mãn.)
-
rich The dessert was satisfyingly rich and creamy. (Món tráng miệng béo ngậy và đậm đà một cách thỏa mãn.)
Idioms
-
work out satisfyingly
diễn ra/kết thúc một cách thỏa mãn, như mong đợi
"After all the effort, the project worked out satisfyingly well."
(Sau tất cả nỗ lực, dự án đã diễn ra một cách rất thỏa mãn.)
-
feel satisfyingly complete
mang lại cảm giác hoàn chỉnh, trọn vẹn một cách thỏa mãn
"The last chapter made the novel feel satisfyingly complete."
(Chương cuối cùng đã khiến cuốn tiểu thuyết có cảm giác hoàn chỉnh một cách thỏa mãn.)
-
satisfyingly easy/difficult
dễ/khó một cách vừa phải/thỏa mãn
"The game was satisfyingly difficult, challenging but not impossible."
(Trò chơi khó một cách vừa phải, đầy thử thách nhưng không bất khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satisfyingly
Trạng từMột cách thỏa mãn hoặc hài lòng, mang lại sự thỏa mãn hoặc niềm vui.
"The meal was satisfyingly delicious."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the team will have been working satisfyingly towards their goals for months. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã làm việc một cách thỏa đáng hướng tới mục tiêu của họ trong nhiều tháng. |
| Phủ định | By next year, she won't have been satisfyingly addressing customer complaints, leading to further issues. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ không giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách thỏa đáng, dẫn đến các vấn đề khác. |
| Nghi vấn | Will the company have been satisfyingly meeting the demands of its investors by the end of the quarter? |
Liệu công ty có đáp ứng một cách thỏa đáng nhu cầu của các nhà đầu tư vào cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfyingly".
